65-66-67

0.0(0)
Studied by 2 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/47

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Last updated 4:37 PM on 10/7/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

48 Terms

1
New cards

institution

n: hình thức, tổ chức

2
New cards

social institution

hình thức xã hội, thể chế xã hội

3
New cards

thrive

v: phát triển mạnh

4
New cards

self-esteem

n: lòng tự trọng

5
New cards

presence

n: sự hiện diện

6
New cards

modeling

n: sự bắt chước, mẫu, làm gương

7
New cards

discipline

n: kỷ luật

8
New cards

model

a: làm gương, kiểu mẫu

9
New cards

sense of belonging

cảm giác thuộc về

10
New cards

ritual

a: thuộc về nghi thức, lễ nghi

11
New cards

instantly

adv: ngay lập tức, tức thì = immediately

12
New cards

instant

n: khoảng khắc, chốc lát

a: ngay tức thì, ăn liền

13
New cards

carry on

tiếp tục

14
New cards

devoted

a: tận tâm, tận tuỵ

15
New cards

devote

v: cống hiến, hiến dâng, tận tuỵ

16
New cards

devotedly

adv: một cách tận tuỵ

17
New cards

devotedness

n: sự tận tuỵ, lòng thuỷ chung

18
New cards

devotion

n: sự tận tâm

19
New cards

devotional

a: thuộc về thờ phụng, tôn kính

20
New cards

devotee

n: người hâm mộ, tín đồ tôn giáo

21
New cards

sticky by + sb

ở bên một ai đó

22
New cards

loyalty

n: lòng trung thành

23
New cards

loyal

a: lòng trung thành

24
New cards

loyally

adv: một cách trung thành

25
New cards

loyalist

n: người trung thành

26
New cards

arise

v: nảy sinh, xuất hiện, phát sinh

thức dậy, đứng dậy

27
New cards

alongside

bên cạnh

28
New cards

hardship

n: khó khăn

29
New cards

endure/ bear hardship

chịu đựng khó khăn

30
New cards

inner

a: bên trong

31
New cards

inanity

n: sự vô tri

32
New cards

sense of sth

có cảm giác gì

33
New cards

strengthen the bond

collo: thắt chặt sự gắn kết

34
New cards

negotiate

v: thương lượng, đàm phán

35
New cards

negotiation

n: cuộc đàm phán

36
New cards

negotiator

n: người đàm phán

37
New cards

negotiable

a: có thể thương lượng, đàm phán

38
New cards

non-negotiable

a: không thể thương lượng, đàm phán

39
New cards

competent

a: có năng lực

40
New cards

competent to do sth

đủ năng lực làm việc gì

41
New cards

competent in/at sth

thành thạo, giỏi trong lĩnh vực gì

42
New cards

competence

n: sự thẩm quyền, có năng lực

43
New cards

competently

adv: một cách thành thạo, có năng lực

44
New cards

devote time to sth/ doing sth

dành thời gian làm gì

45
New cards

involve sth

tham gia vào cái gì

46
New cards

involve sb in sth/ doing sth

khiến cho ai đó tham gia vào cái gì

47
New cards

be involved in sth

tham gia vào cái gì= take part in

48
New cards