CHUONG II BENH KAWASAKI bch 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/24

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:19 PM on 7/24/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

25 Terms

1
New cards
Đặc điểm nào sau đây mô tả đúng về bệnh Kawasaki?<br>A. Là bệnh viêm đặc hiệu các mạch máu kích thước lớn.<br>B. Thường xảy ra ở trẻ trên 4 tuổi.<br>C. Gây di chứng chủ yếu trên mạch máu não.<br>D. Là bệnh viêm không đặc hiệu các mạch máu kích thước nhỏ đến trung bình.
D. Là bệnh viêm không đặc hiệu các mạch máu kích thước nhỏ đến trung bình.<br><br>👉 Giải thích: Theo định nghĩa, bệnh Kawasaki là bệnh viêm không đặc hiệu các mạch máu kích thước nhỏ đến trung bình, thường xảy ra ở trẻ dưới 4 tuổi và gây di chứng trên mạch vành rất nặng nề.
2
New cards
Khi khám bệnh nhân nghi ngờ mắc Kawasaki, dấu hiệu nào sau đây ở miệng là triệu chứng điển hình?<br>A. Lưỡi nhạt màu, nứt nẻ.<br>B. Môi nhợt nhạt, loét sâu.<br>C. Lưỡi dâu, môi đỏ, nứt môi, lở miệng.<br>D. Nướu sưng đỏ, chảy máu tự nhiên.
C. Lưỡi dâu, môi đỏ, nứt môi, lở miệng.<br><br>👉 Giải thích: Dấu hiệu điển hình ở miệng của bệnh Kawasaki bao gồm lưỡi dâu, môi đỏ, nứt môi, lở miệng.
3
New cards
Theo tiêu chuẩn Tomisaku, để chẩn đoán bệnh Kawasaki thể điển hình cần có triệu chứng sốt kéo dài trên 5 ngày kèm theo ít nhất bao nhiêu triệu chứng lâm sàng?<br>A. 2 triệu chứng<br>B. 3 triệu chứng<br>C. 4 triệu chứng<br>D. 5 triệu chứng
C. 4 triệu chứng<br><br>👉 Giải thích: Theo Tomisaku, chẩn đoán bệnh Kawasaki thể điển hình khi sốt > 5 ngày kèm theo > 4 triệu chứng lâm sàng đặc trưng (như kết mạc mắt sung huyết, thay đổi niêm mạc miệng, thay đổi đầu chi, phát ban, hạch cổ).
4
New cards
Triệu chứng nào sau đây thuộc tiêu chuẩn chẩn đoán bệnh Kawasaki thể điển hình?<br>A. Hạch nách to.<br>B. Phù toàn thân.<br>C. Bong da đầu chi.<br>D. Phát ban dạng mủ.
C. Bong da đầu chi.<br><br>👉 Giải thích: "Bong da đầu chi" là một phần của tiêu chuẩn thay đổi đầu chi (lòng bàn tay/chân đỏ, phù bàn tay/chân, bong da đầu chi) trong chẩn đoán Kawasaki.
5
New cards
Bệnh nhân Kawasaki thể không điển hình được chẩn đoán khi có sốt trên 5 ngày, chỉ có 3/5 triệu chứng lâm sàng, kèm theo dấu hiệu nào trên siêu âm tim?<br>A. Hở van 2 lá nặng.<br>B. Tràn dịch màng ngoài tim lượng nhiều.<br>C. Giãn mạch vành.<br>D. Giảm sức co bóp cơ tim.
C. Giãn mạch vành.<br><br>👉 Giải thích: Trẻ có sốt > 5 ngày, chỉ có 3 trong 5 triệu chứng, kèm với giãn mạch vành trên siêu âm tim được chẩn đoán thể không điển hình.
6
New cards
Dấu hiệu nào sau đây gợi ý nhiều đến bệnh Kawasaki khi bệnh không điển hình?<br>A. CRP < 10 mg/L.<br>B. Bạch cầu < 10.000/mm³.<br>C. Tiểu cầu > 450.000/mm³ sau ngày bệnh thứ bảy.<br>D. SGOT, SGPT bình thường.
C. Tiểu cầu > 450.000/mm³ sau ngày bệnh thứ bảy.<br><br>👉 Giải thích: Tiểu cầu > 450.000/mm³ sau ngày bệnh thứ bảy là một trong những dấu hiệu gợi ý nhiều đến bệnh Kawasaki không điển hình.
7
New cards
Chỉ số Z-score của đường kính động mạch vành như thế nào trên siêu âm tim thì gợi ý bệnh Kawasaki?<br>A. Z-score < 1.<br>B. Z-score > 1,5.<br>C. Z-score > 2,0.<br>D. Z-score > 2,5.
D. Z-score > 2,5.<br><br>👉 Giải thích: Siêu âm tim cho thấy đường kính động mạch vành có Z-score > 2,5 là một dấu hiệu gợi ý bệnh Kawasaki không điển hình.
8
New cards
Tiêu chuẩn HARADA được sử dụng để đánh giá điều gì ở bệnh nhân Kawasaki?<br>A. Nguy cơ tổn thương thận.<br>B. Nguy cơ tổn thương thần kinh.<br>C. Nguy cơ tổn thương động mạch vành.<br>D. Nguy cơ sốc.
C. Nguy cơ tổn thương động mạch vành.<br><br>👉 Giải thích: Tiêu chuẩn HARADA được sử dụng để đánh giá nguy cơ tổn thương động mạch vành ở bệnh nhân Kawasaki.
9
New cards
Bệnh nhân Kawasaki có mấy tiêu chuẩn HARADA thì được coi là có nguy cơ cao bị tổn thương động mạch vành?<br>A. >= 2/7 tiêu chuẩn.<br>B. >= 3/7 tiêu chuẩn.<br>C. >= 4/7 tiêu chuẩn.<br>D. >= 5/7 tiêu chuẩn.
C. >= 4/7 tiêu chuẩn.<br><br>👉 Giải thích: Nếu có >= 4/7 tiêu chuẩn HARADA, bệnh nhân có nguy cơ cao bị tổn thương động mạch vành.
10
New cards
Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc tiêu chuẩn HARADA?<br>A. Bạch cầu > 12.000/mm³.<br>B. Tiểu cầu < 350.000/mm³ trong giai đoạn cấp.<br>C. Nữ giới.<br>D. Trẻ < 12 tháng tuổi.
C. Nữ giới.<br><br>👉 Giải thích: Theo bảng tiêu chuẩn HARADA, "Trẻ nam" là một yếu tố nguy cơ, không phải nữ giới.
11
New cards
Bệnh nhân Kawasaki có điểm ASAI bao nhiêu thì có nguy cơ cao tổn thương mạch vành?<br>A. > 5 điểm.<br>B. > 7 điểm.<br>C. > 9 điểm.<br>D. > 11 điểm.
C. > 9 điểm.<br><br>👉 Giải thích: Theo tiêu chuẩn ASAI, nếu > 9 điểm thì bệnh nhân có nguy cơ cao bị tổn thương động mạch vành.
12
New cards
Theo phân loại nhóm nguy cơ của AHA, nhóm nguy cơ 3 là gì?<br>A. Động mạch vành không thay đổi.<br>B. Động mạch vành giãn thoáng qua.<br>C. Động mạch vành giãn ở mức độ nhẹ đến trung bình.<br>D. Động mạch vành bị tắc.
C. Động mạch vành giãn ở mức độ nhẹ đến trung bình.<br><br>👉 Giải thích: Phân loại nhóm nguy cơ 3 theo AHA là "Động mạch vành giãn ở mức độ nhẹ đến trung bình".
13
New cards
Liều Aspirin được sử dụng trong giai đoạn cấp của bệnh Kawasaki là bao nhiêu?<br>A. 10 - 20 mg/kg/ngày.<br>B. 30 - 50 mg/kg/ngày.<br>C. 60 - 80 mg/kg/ngày.<br>D. 80 - 100 mg/kg/ngày.
B. 30 - 50 mg/kg/ngày.<br><br>👉 Giải thích: Liều Aspirin được sử dụng là 30 - 50 mg/kg/ngày, tối đa 4g/ngày, chia làm 4 lần/ngày.
14
New cards
Tác dụng phụ nào có thể xảy ra khi dùng Aspirin liều cao ở trẻ em?<br>A. Rụng tóc.<br>B. Viêm loét đại tràng.<br>C. Hội chứng Reye.<br>D. Dị ứng da nghiêm trọng.
C. Hội chứng Reye.<br><br>👉 Giải thích: Cần lưu ý khi dùng aspirin liều cao có thể gây tác dụng phụ ói, thở nhanh, lừ đừ, hội chứng Reye.
15
New cards
Liều lượng Gammaglobulin (IVIG) sử dụng trong điều trị Kawasaki là bao nhiêu?<br>A. 1 g/kg/ngày trong 2 ngày.<br>B. 2 g/kg 1 liều duy nhất.<br>C. 400 mg/kg/ngày trong 5 ngày.<br>D. 500 mg/kg/ngày trong 4 ngày.
B. 2 g/kg 1 liều duy nhất.<br><br>👉 Giải thích: Gammaglobulin được sử dụng với liều 2 g/kg 1 liều duy nhất, truyền tĩnh mạch liên tục từ 10 - 12 giờ.
16
New cards
Khi nào được gọi là kháng trị IVIG trong bệnh Kawasaki?<br>A. Sốt tái phát trong khoảng 24 giờ sau IVIG.<br>B. Sốt tái phát trong khoảng 36 giờ đến 2 tuần sau IVIG.<br>C. Không hạ sốt sau 72 giờ truyền IVIG.<br>D. Sốt tái phát sau 1 tháng truyền IVIG.
B. Sốt tái phát trong khoảng 36 giờ đến 2 tuần sau IVIG.<br><br>👉 Giải thích: Bệnh Kawasaki được gọi là kháng trị khi sốt tái phát trong khoảng 36 giờ đến 2 tuần sau IVIG.
17
New cards
Trẻ mắc Kawasaki cần hoãn tiêm vắc-xin sống (như sởi, thủy đậu) ít nhất bao lâu sau điều trị IVIG?<br>A. 3 tháng.<br>B. 6 tháng.<br>C. 9 tháng.<br>D. 11 tháng.
D. 11 tháng.<br><br>👉 Giải thích: Chủng ngừa sau điều trị IVIG đối với vắc-xin sống (sởi, thủy đậu) cần dời lại ít nhất 11 tháng.
18
New cards
Thời điểm nào cần siêu âm tim theo dõi cho bệnh nhân Kawasaki?<br>A. Lúc chẩn đoán, tuần 1 và tuần 4.<br>B. Lúc chẩn đoán, tuần 2 và tuần 6.<br>C. Lúc chẩn đoán, tháng 1 và tháng 3.<br>D. Tuần 2, tuần 4 và tuần 8.
B. Lúc chẩn đoán, tuần 2 và tuần 6.<br><br>👉 Giải thích: Bệnh nhân cần được siêu âm tim lúc chẩn đoán, tuần 2 và tuần 6 của bệnh.
19
New cards
Theo lưu đồ hướng dẫn chẩn đoán bệnh Kawasaki thể không điển hình (Sơ đồ 2.1), nếu bệnh nhân có sốt >= 5 ngày và 2 hoặc 3 tiêu chuẩn lâm sàng, có đặc điểm "Giống bệnh Kawasaki", nếu CRP < 30 mg/L và ESR < 40 mm/giờ, bác sĩ cần làm gì tiếp theo?<br>A. Theo dõi mỗi ngày.<br>B. Siêu âm tim ngay lập tức.<br>C. Bắt đầu điều trị IVIG.<br>D. Loại trừ bệnh Kawasaki.
A. Theo dõi mỗi ngày.<br><br>👉 Giải thích: Theo Sơ đồ 2.1, nếu bệnh nhân giống bệnh Kawasaki, làm xét nghiệm CLS mà CRP < 30 mg/L và ESR < 40 mm/giờ, bước tiếp theo là "Theo dõi mỗi ngày".
20
New cards
Theo Sơ đồ 2.1, sau khi "Theo dõi mỗi ngày", nếu bệnh nhân "Hết sốt" và có dấu hiệu "Bong da điển hình", bước tiếp theo là gì?<br>A. Loại trừ Kawasaki.<br>B. Siêu âm tim.<br>C. Bắt đầu điều trị IVIG.<br>D. Xét nghiệm máu lại.
B. Siêu âm tim.<br><br>👉 Giải thích: Theo Sơ đồ 2.1, nếu bệnh nhân "Hết sốt" và có "Bong da điển hình", mũi tên chỉ đến hành động "Siêu âm tim".
21
New cards
Biến chứng nào của bệnh Kawasaki rất hiếm gặp, thường đi kèm sốt sau IVIG, lắng máu giảm xuống do rối loạn đông máu, Ferritin > 5.000 ng/L?<br>A. Sốc.<br>B. Hội chứng hoạt hóa đại thực bào.<br>C. Viêm cơ tim.<br>D. Phình mạch ngoại biên.
B. Hội chứng hoạt hóa đại thực bào.<br><br>👉 Giải thích: Theo Bảng 2.4, Hội chứng hoạt hóa đại thực bào là biến chứng hiếm gặp, có bàn luận là "Vẫn sốt sau IVIG. Lắng máu giảm xuống do rối loạn đông máu, Ferritin > 5.000 ng/L".
22
New cards
Theo Bảng 2.4, biến chứng thận niệu của bệnh Kawasaki có thể biểu hiện như thế nào?<br>A. Sỏi thận.<br>B. Nang thận.<br>C. Suy thận cấp.<br>D. Thận ứ nước.
C. Suy thận cấp.<br><br>👉 Giải thích: Bảng 2.4 liệt kê các biểu hiện của biến chứng thận niệu gồm "Tiểu đạm nhẹ, viêm thận kẽ cấp, suy thận cấp, hội chứng tán huyết-urê huyết cao...".
23
New cards
Đối với nhóm "Mức nguy cơ III: Phình ĐM vành nhẹ-vừa ở 1 nhánh", phương pháp điều trị nào được khuyến cáo?<br>A. Không điều trị.<br>B. Aspirin 3-5 mg/kg/ngày đến khi hết túi phình.<br>C. Kháng kết tập tiểu cầu VÀ warfarin/heparin phân tử lượng thấp.<br>D. Phẫu thuật bắc cầu vành.
B. Aspirin 3-5 mg/kg/ngày đến khi hết túi phình.<br><br>👉 Giải thích: Theo Bảng quản lý nguy cơ (image_9284aa.jpg), mức nguy cơ III được điều trị bằng "Aspirin 3-5 mg/kg/ngày đến khi hết túi phình".
24
New cards
Bệnh nhân thuộc "Mức nguy cơ V: Tắc ĐM vành" có hạn chế hoạt động thể lực như thế nào?<br>A. Không hạn chế sau 6-8 tuần đầu.<br>B. Mức độ hạn chế tùy thuộc kết quả xét nghiệm.<br>C. Không chơi thể thao nặng vì nguy cơ chảy máu, các hạn chế khác tùy kết quả xét nghiệm.<br>D. Nghỉ ngơi tại giường hoàn toàn.
C. Không chơi thể thao nặng vì nguy cơ chảy máu, các hạn chế khác tùy kết quả xét nghiệm.<br><br>👉 Giải thích: Theo Bảng quản lý nguy cơ (image_9284aa.jpg), bệnh nhân mức nguy cơ V có hạn chế: "Không chơi thể thao nặng vì nguy cơ chảy máu. Các hạn chế khác tùy kết quả xét nghiệm".
25
New cards
Bệnh lý nào sau đây cần được chẩn đoán phân biệt với bệnh Kawasaki?<br>A. Thủy đậu.<br>B. Quai bị.<br>C. Sốt tinh hồng nhiệt.<br>D. Viêm gan siêu vi A.
C. Sốt tinh hồng nhiệt.<br><br>👉 Giải thích: Sốt tinh hồng nhiệt là một trong những bệnh cần chẩn đoán phân biệt với bệnh Kawasaki.