Thẻ ghi nhớ: Destination C1C2 Unit 4 - Phrasal Verbs + Idioms + Word Form | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/99

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:18 AM on 7/22/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

100 Terms

1
New cards

back up

sao lưu dữ liệu; ủng hộ ai đó

2
New cards

change around

thay đổi vị trí các vật

3
New cards

change into

chuyển sang trạng thái, hình dạng khác; thay quần áo

4
New cards

change out of

thay đồ khác

5
New cards

do away with

loại bỏ, bãi bỏ

6
New cards

do up

sửa chữa, cải thiện; thắt, cài

7
New cards

fade away

mờ dần, biến mất dần

8
New cards

key in

nhập dữ liệu vào máy tính

9
New cards

make into

biến thành, chuyển đổi thành

10
New cards

mix up

trộn lẫn, nhầm lẫn giữa người/vật

11
New cards

switch on/off

bật/tắt thiết bị điện

12
New cards

take apart

tháo rời ra từng phần

13
New cards

test out

kiểm tra thử, dùng thử

14
New cards

turn into

trở thành, chuyển thành

15
New cards

use up

sử dụng hết

16
New cards

wear out

dùng đến khi hỏng hoặc không còn dùng được

17
New cards

a leopard can't change its spots

giang sơn dễ đổi, bản tính khó dời

18
New cards

all mod cons

đầy đủ tiện nghi hiện đại

19
New cards

break the mould

phá vỡ khuôn mẫu

20
New cards

change your tune

thay đổi thái độ hoặc ý kiến

21
New cards

have a change of heart

thay đổi quyết định

22
New cards

know sth inside out

biết rõ tường tận

23
New cards

reinvent the wheel

làm lại việc đã được làm tốt

24
New cards

stick to your guns

giữ vững lập trường

25
New cards

the tools of the trade

công cụ cần thiết cho công việc

26
New cards

turn over a new leaf

cải tà quy chính

27
New cards

adapt (v)

thích nghi

28
New cards

→ adaptation (n)

sự thích nghi

29
New cards

→ adaptor (n)

bộ chuyển đổi

30
New cards

→ adaptable (adj)

có thể thích nghi

31
New cards

adjust (v)

điều chỉnh

32
New cards

→ readjust (v)

điều chỉnh lại

33
New cards

→ adjustment (n)

sự điều chỉnh

34
New cards

→ adjustable (adj)

có thể điều chỉnh

35
New cards

alter (v)

thay đổi

36
New cards

→ alteration (n)

sự thay đổi

37
New cards

→ unalterable (adj)

không thể thay đổi

38
New cards

→ unaltered (adj)

không bị thay đổi

39
New cards

→ alternate (adj)

xen kẽ, luân phiên

40
New cards

→ alternative (n, adj)

sự thay thế; thay thế

41
New cards

arrange (v)

sắp xếp

42
New cards

→ rearrange (v)

sắp xếp lại

43
New cards

→ (re)arrangement (n)

sự sắp xếp (lại)

44
New cards

capable (adj)

có khả năng

45
New cards

→ capability (n)

khả năng

46
New cards

→ incapable (adj)

không có khả năng

47
New cards

→ capably (adv)

một cách thành thạo

48
New cards

change (v, n)

thay đổi

49
New cards

→ exchange (n)

sự trao đổi

50
New cards

→ changeover (n)

sự chuyển đổi

51
New cards

→ (un)changing (adj)

(không) thay đổi

52
New cards

→ (un)changeable (adj)

(không) có thể thay đổi

53
New cards

→ interchangeable (adj)

có thể thay thế cho nhau

54
New cards

continue (v)

tiếp tục

55
New cards

→ discontinuance (n)

sự gián đoạn

56
New cards

→ continuity (n)

sự liên tục

57
New cards

→ continuation (n)

phần tiếp theo

58
New cards

→ continual(ly) (adj/adv)

liên tục

59
New cards

→ continuous(ly) (adj/adv)

không ngừng

60
New cards

convert (v)

chuyển đổi

61
New cards

→ conversion (n)

sự chuyển đổi

62
New cards

→ convertible (adj)

có thể chuyển đổi

63
New cards

electric (adj)

thuộc về điện

64
New cards

→ electricity (n)

điện

65
New cards

→ electrify (v)

điện khí hóa

66
New cards

→ electrified (adj)

được điện khí hóa

67
New cards

→ electrifying (adj)

gây kích thích, thú vị

68
New cards

→ electrical(ly) (adj/adv)

thuộc về điện, một cách điện học

69
New cards

endure (v)

chịu đựng

70
New cards

→ endurance (n)

sức chịu đựng

71
New cards

→ (un)endurable (adj)

(không) thể chịu đựng được

72
New cards

→ enduring (adj)

kéo dài, lâu dài

73
New cards

evolve (v)

tiến hóa, phát triển

74
New cards

→ evolution (n)

sự tiến hóa

75
New cards

→ evolutionary (adj)

thuộc về tiến hóa

76
New cards

→ evolving (adj)

đang phát triển

77
New cards

flexible (adj)

linh hoạt

78
New cards

→ (in)flexibility (n)

sự (không) linh hoạt

79
New cards

→ inflexible (adj)

cứng nhắc

80
New cards

influence (v, n)

ảnh hưởng

81
New cards

→ influential (adj)

có ảnh hưởng

82
New cards

mature (adj, v)

trưởng thành

83
New cards

→ (im)maturity (n)

sự (thiếu) trưởng thành

84
New cards

→ maturation (n)

sự trưởng thành

85
New cards

→ immature (adj)

chưa trưởng thành

86
New cards

modern (adj)

hiện đại

87
New cards

→ modernise (v)

hiện đại hóa

88
New cards

→ modernisation (n)

sự hiện đại hóa

89
New cards

→ modernism (n)

chủ nghĩa hiện đại

90
New cards

→ modernity (n)

tính hiện đại

91
New cards

→ modernist (n)

người theo chủ nghĩa hiện đại

92
New cards

new (adj)

mới

93
New cards

→ renew (v)

làm mới

94
New cards

→ renewal (n)

sự đổi mới, sự gia hạn

95
New cards

→ newness (n)

sự mới mẻ

96
New cards

→ renewable (adj)

có thể tái tạo

97
New cards

→ newly (adv)

gần đây

98
New cards

→ anew (adv)

lại từ đầu

99
New cards

persist (v)

kiên trì

100
New cards

→ persistence (n)

sự kiên trì