Thẻ ghi nhớ: BÀI 36 MINA NO NIHONGO

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/46

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:31 AM on 9/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

47 Terms

1
New cards

届きます(とどきます)

「荷物が~」

được chuyển đến, được gửi đến [hành lý~]

<p>được chuyển đến, được gửi đến [hành lý~]</p>
2
New cards

出ます

「試合に~」

tham gia, tham dự [trận đấu]

<p>tham gia, tham dự [trận đấu]</p>
3
New cards

うちます(打ちます)

「ワープロを」

đánh [máy chữ]

<p>đánh [máy chữ]</p>
4
New cards

ちょきんします (貯金します)

tiết kiệm tiền, để dành tiền

<p>tiết kiệm tiền, để dành tiền</p>
5
New cards

太ります(ふとります)

béo lên

<p>béo lên</p>
6
New cards

やせます

giảm cân

<p>giảm cân</p>
7
New cards

すぎます(過ぎます)

「7じを~」

quá, qua [7 giờ]

<p>quá, qua [7 giờ]</p>
8
New cards

なれます(慣れます)

「しゅうかんに~」

làm quen với [tập quán]

<p>làm quen với [tập quán]</p>
9
New cards

硬い (かたい)

cứng

<p>cứng</p>
10
New cards

やわらかい(軟らかい)

mềm

<p>mềm</p>
11
New cards

電子~ (でんし~)

điện tử

<p>điện tử</p>
12
New cards

携帯(けいたい)

cầm tay

<p>cầm tay</p>
13
New cards

工場 (こうじょう)

nhà máy/xưởng

<p>nhà máy/xưởng</p>
14
New cards

健康(けんこう)

sức khỏe

<p>sức khỏe</p>
15
New cards

剣道 (けんどう)

kiếm đạo

<p>kiếm đạo</p>
16
New cards

毎週 (まいしゅう)

hàng tuần

<p>hàng tuần</p>
17
New cards

毎月 (まいつき)

hàng tháng

<p>hàng tháng</p>
18
New cards

毎年(まいねん)

hàng năm

<p>hàng năm</p>
19
New cards

やっと

cuối cùng thì

20
New cards

かなり

khá, tương đối

21
New cards

必ず (かならず)

chắc chắn, nhất định

<p>chắc chắn, nhất định</p>
22
New cards

ぜったいに (絶対に)

nhất định, tuyệt đối

<p>nhất định, tuyệt đối</p>
23
New cards

上手に (じょうずに)

giỏi, khéo

<p>giỏi, khéo</p>
24
New cards

できるだけ

cố gắng, trong khả năng có thể

<p>cố gắng, trong khả năng có thể</p>
25
New cards

このごろ

gần đây, dạo này

26
New cards

~ずつ

từng ~, ~ một

<p>từng ~, ~ một</p>
27
New cards

そのほうが~

cái đó ~ hơn, như thế ~ hơn

<p>cái đó ~ hơn, như thế ~ hơn</p>
28
New cards

お客様 (おきゃくさま)

quý khách, khách hàng

<p>quý khách, khách hàng</p>
29
New cards

特別な(とくべつな)

đặc biệt

<p>đặc biệt</p>
30
New cards

していらっしゃいます

đang làm (tôn kính ngữ của しています)

31
New cards

水泳 (すいえい)

Môn bơi lội

<p>Môn bơi lội</p>
32
New cards

~とか~とか

như là .... như là (liệt kê)

33
New cards

タンゴ

điệu tango

<p>điệu tango</p>
34
New cards

チャレンジします

thử, thử thách, dám làm

(challenge)

<p>thử, thử thách, dám làm </p><p>(challenge)</p>
35
New cards

気持ち

きもち - cảm giác, tâm trạng

<p>きもち - cảm giác, tâm trạng</p>
36
New cards

乗り物 (のりもの)

phương tiện đi lại

<p>phương tiện đi lại</p>
37
New cards

歴史(れきし)

lịch sử

<p>lịch sử</p>
38
New cards

~世紀

~せいきthế kỉ

<p>~せいきthế kỉ</p>
39
New cards

遠く (とおく)

xa, ở xa

<p>xa, ở xa</p>
40
New cards

汽船 (きせん)

thuyền chạy bằng hơi nước

<p>thuyền chạy bằng hơi nước</p>
41
New cards

きしゃ (汽車)

tàu hỏa chạy bằng hơi nước

<p>tàu hỏa chạy bằng hơi nước</p>
42
New cards

大勢の~ (おおぜいの)

nhiều (người)

大勢の人々

<p>nhiều (người)</p><p>大勢の人々</p>
43
New cards

運びます (はこびます)

mang, chở, vận chuyển

<p>mang, chở, vận chuyển</p>
44
New cards

飛びます (とびます)

bay (PHI)

<p>bay (PHI)</p>
45
New cards

安全な(あんぜんな)

an toàn

<p>an toàn</p>
46
New cards

宇宙(うちゅう)

vũ trụ

<p>vũ trụ</p>
47
New cards

地球 (ちきゅう)

trái đất

<p>trái đất</p>