1/46
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
届きます(とどきます)
「荷物が~」
được chuyển đến, được gửi đến [hành lý~]
![<p>được chuyển đến, được gửi đến [hành lý~]</p>](https://assets.knowt.com/user-attachments/0cb038b2-9a16-46fd-9539-c96472cfa12b.jpg)
出ます
「試合に~」
tham gia, tham dự [trận đấu]
![<p>tham gia, tham dự [trận đấu]</p>](https://assets.knowt.com/user-attachments/95b44596-7a1e-4b2b-b856-1802d8b0501d.jpg)
うちます(打ちます)
「ワープロを」
đánh [máy chữ]
![<p>đánh [máy chữ]</p>](https://assets.knowt.com/user-attachments/36af6115-0fcc-4de6-9590-06f68e355198.jpg)
ちょきんします (貯金します)
tiết kiệm tiền, để dành tiền

太ります(ふとります)
béo lên

やせます
giảm cân

すぎます(過ぎます)
「7じを~」
quá, qua [7 giờ]
![<p>quá, qua [7 giờ]</p>](https://assets.knowt.com/user-attachments/f6b7f125-b7f8-49bc-a4eb-9ba63d17185b.jpg)
なれます(慣れます)
「しゅうかんに~」
làm quen với [tập quán]
![<p>làm quen với [tập quán]</p>](https://assets.knowt.com/user-attachments/ae672e0d-e015-452a-bb7c-fb854c188025.png)
硬い (かたい)
cứng

やわらかい(軟らかい)
mềm

電子~ (でんし~)
điện tử

携帯(けいたい)
cầm tay

工場 (こうじょう)
nhà máy/xưởng

健康(けんこう)
sức khỏe

剣道 (けんどう)
kiếm đạo

毎週 (まいしゅう)
hàng tuần

毎月 (まいつき)
hàng tháng

毎年(まいねん)
hàng năm

やっと
cuối cùng thì
かなり
khá, tương đối
必ず (かならず)
chắc chắn, nhất định

ぜったいに (絶対に)
nhất định, tuyệt đối

上手に (じょうずに)
giỏi, khéo

できるだけ
cố gắng, trong khả năng có thể

このごろ
gần đây, dạo này
~ずつ
từng ~, ~ một

そのほうが~
cái đó ~ hơn, như thế ~ hơn

お客様 (おきゃくさま)
quý khách, khách hàng

特別な(とくべつな)
đặc biệt

していらっしゃいます
đang làm (tôn kính ngữ của しています)
水泳 (すいえい)
Môn bơi lội

~とか~とか
như là .... như là (liệt kê)
タンゴ
điệu tango

チャレンジします
thử, thử thách, dám làm
(challenge)

気持ち
きもち - cảm giác, tâm trạng

乗り物 (のりもの)
phương tiện đi lại

歴史(れきし)
lịch sử

~世紀
~せいきthế kỉ

遠く (とおく)
xa, ở xa

汽船 (きせん)
thuyền chạy bằng hơi nước

きしゃ (汽車)
tàu hỏa chạy bằng hơi nước

大勢の~ (おおぜいの)
nhiều (người)
大勢の人々

運びます (はこびます)
mang, chở, vận chuyển

飛びます (とびます)
bay (PHI)

安全な(あんぜんな)
an toàn

宇宙(うちゅう)
vũ trụ

地球 (ちきゅう)
trái đất
