1/11
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
你
/ nǐ /: bạn, (you)
再见
/ zàijiàn /: tạm biệt
请问
/ qǐng wèn /: xin hỏi
叫
/ jiào /: tên là, gọi là
什么
/ shénme /: gì, cái gì
名字
/ míngzi /: tên
我
/ wǒ /: tôi, tớ
不
/ bù /: không
是
/ shì /: là
对不起
/ duìbuqǐ /: xin lỗi
没关系
/ méi guānxi /: k sao
没事
/ méi shì /: k việc gì