UNIT 2 LIFE IN THE COUNTRYSIDE

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/64

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:41 PM on 7/28/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

65 Terms

1
New cards
Access
Sự tiếp cận
2
New cards
Atmosphere
Bầu không khí
3
New cards
Brave
Dũng cảm
4
New cards
Collect
Sưu tầm, thu thập
5
New cards
Crop
Mùa màng, mùa vụ
6
New cards
Convenient
Tiện lợi
7
New cards
Cultivate
Trồng trọt
8
New cards
Catch
Đánh được, câu được (cá)
9
New cards
Cattle
Gia súc
10
New cards
Canal
Con kênh
11
New cards
Combine harvester
Máy gặt đập liên hợp
12
New cards
Donate
Quyên góp
13
New cards
Dry
Phơi khô, sấy khô
14
New cards
Discover
Khám phá
15
New cards
Explore
Khám phá
16
New cards
Excited
Phấn khích, thấy hào hứng
17
New cards
Exciting
Phấn khích
18
New cards
Electrical appliances
Thiết bị (đồ dùng) điện
19
New cards
Earthen house
Nhà bằng đất
20
New cards
Equip (with ST)
Trang bị với cái gì
21
New cards
Equipment
Thiết bị
22
New cards
Experience
Trải nghiệm, kinh nghiệm
23
New cards
Facility
Trang thiết bị, cơ sở vật chất (bao gồm phòng ốc, thiết bị,...)
24
New cards
(City/ country) folk
Người (thành thị/ nông thôn)
25
New cards
Feed
Cho ăn
26
New cards
Ferry
Phà
27
New cards
Furniture
Đồ nội thất
28
New cards
Furnished
Được trang bị đầy đủ (tiện nghi)
29
New cards
Herd
Chăn giữ vật nuôi, đàn vật nuôi
30
New cards
Harvest
Thu hoạch, vụ thu hoạch
31
New cards
Hay
Cỏ khô
32
New cards
Home-made product
Sản phẩm tự làm
33
New cards
Hospitable
Mến khách, hiếu khách
34
New cards
Household chores
Việc nhà
35
New cards
Load
Tải lên, chất lên
36
New cards
Lighthouse
Hải đăng, đèn biển
37
New cards
Local
Địa phương
38
New cards
Milk
Vắt sữa
39
New cards
Noise
Tiếng ồn
40
New cards
Noisy
Ồn ào
41
New cards
Orchard
Vườn cây ăn quả
42
New cards
Offer an opportunity
Tạo, cung cấp cơ hội
43
New cards
Optimistic
Lạc quan
44
New cards
Pasture
Đồng cỏ
45
New cards
Peaceful
Yên bình, yên tĩnh
46
New cards
Paddy field
Ruộng lúa
47
New cards
Picturesque
Đẹp như tranh (phong cảnh)
48
New cards
Plough
Cày (ruộng)
49
New cards
Provide SB with ST
Cung cấp cho ai cái gì
50
New cards
Provide ST for SB
Cung cấp cái gì cho ai
51
New cards
Ride
Cưỡi, đạp xe
52
New cards
Remote area
Vùng sâu, vùng xa
53
New cards
Mountainous area
Miền núi
54
New cards
Surroundings
Những thứ xung quanh
55
New cards
Speciality
Đặc sản
56
New cards
Skillful
Giỏi kỹ thuật
57
New cards
Stretch
Kéo dài ra
58
New cards
Transport
Vận chuyển
59
New cards
Transportation
Sự vận chuyển
60
New cards
Urban
Thuộc đô thị
61
New cards
Unload
Dỡ hàng, dỡ xuống
62
New cards
Unforgettable
Không thể quên
63
New cards
Rural
Thuộc nông thôn
64
New cards
Vast
Mênh mông
65
New cards
Well-trained
Lành nghề, có tay nghề