What is AI-induced psychosis?

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/101

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:35 PM on 6/29/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

102 Terms

1
New cards

Bài báo này cực kỳ cuốn hút

mang tính thời sự cao và chứa rất nhiều cấu trúc

2
New cards
3
New cards

Tôi đã quét rất kỹ

nhặt từ chi tiết từ gốc đến ngọn và đóng gói theo đúng định dạng chuẩn Knowt cho bạn đây:

4
New cards
5
New cards

AI-induced psychosis (Psychosis)

Rối loạn tâm thần do AI gây ra

6
New cards

Charismatic chatbots (Charismatic)

Các chatbot có sức hút/lôi cuốn

7
New cards

Fuel paranoid delusions (Paranoid delusion)

Thổi bùng lên các ảo tưởng hoang tưởng

8
New cards

Armed with

Được trang bị/có sẵn cái gì (Armed with her camera phone)

9
New cards

Callout

Chỉ trích/bóc phốt công khai

10
New cards

Wronged her (Wrong)

Làm hại/đối xử bất công với cô ấy

11
New cards

Interact with

Tương tác với

12
New cards

In real time

Trong thời gian thực/ngay lập tức

13
New cards

Posted religiously (Religiously)

Đăng bài một cách đều đặn/sùng đạo

14
New cards

Marathon

Chuỗi hoạt động kéo dài liên tục

15
New cards

Track the time

Theo dõi thời gian

16
New cards

Amber hues (Hue)

Sắc màu hổ phách

17
New cards

Streak through

Chiếu rọi qua/vạch qua

18
New cards

Appearance

Diện mạo/vẻ bề ngoài

19
New cards

Middle-parting

Ngôi giữa (Tóc bổ luống)

20
New cards

Intent gaze (Gaze)

Cái nhìn chăm chú/đầy quyết tâm

21
New cards

Perched across

Đậu trên/đeo trên (Kính ngự trên mặt)

22
New cards

Medication for ADHD

Thuốc điều trị hội chứng tăng động giảm chú ý

23
New cards

Disturbing allegations (Allegation)

Những cáo buộc đáng lo ngại/gây sốt ruột

24
New cards

Have a crush on

Phải lòng/thích thầm ai đó

25
New cards

Attracted to

Bị thu hút bởi ai

26
New cards

Fertility awareness method

Phương pháp nhận biết thời điểm thụ thai

27
New cards

Heart-emoji laden (Laden)

Đầy rẫy những biểu tượng cảm xúc trái tim

28
New cards

Reject medical treatment (Reject)

Từ chối điều trị y tế

29
New cards

Internal bleeding

Chảy máu bên trong/xuất huyết nội

30
New cards

Claim

Tuyên bố/khẳng định

31
New cards

Explicitly

Một cách rõ ràng/dứt khoát

32
New cards

Acknowledge

Thừa nhận/công nhận

33
New cards

Mutual feelings (Mutual)

Tình cảm từ cả hai phía/đối phương

34
New cards

Turn her away

Từ chối/đuổi khéo cô ấy

35
New cards

Purple glitter

Kim tuyến màu tím

36
New cards

Smeared across (Smear)

Bôi/quét lem luốc khắp

37
New cards

Make their way to

Tìm đường đến/tiếp cận được với

38
New cards

Rumblings of concern (Rumbling)

Những tiếng rì rầm lo ngại

39
New cards

Erupt

Bùng nổ/phun trào

40
New cards

Go viral

Lan truyền nhanh chóng/trở nên phổ biến

41
New cards

AI companion (Companion)

Bạn đồng hành AI

42
New cards

Work through her feelings

Giải tỏa/xử lý cảm xúc của cô ấy

43
New cards

Validate

Xác thực/chứng thực/làm cho hợp lý

44
New cards

Harbor secret feelings (Harbor)

Nuôi dưỡng/giấu kín những tình cảm bí mật

45
New cards

Livestream

Phát trực tiếp

46
New cards

Misplaced

Đặt sai chỗ (The concerns were misplaced)

47
New cards

Spam the livestream

Khủng bố tin nhắn bản phát trực tiếp

48
New cards

Grounded in your truth (Grounded)

Sống đúng với thực tế/sự thật của bạn

49
New cards

Emblematic of

Là biểu tượng của/điển hình cho

50
New cards

Sophisticated

Tinh vi/phức tạp

51
New cards

Human-like AI chatbots

Các chatbot AI giống con người

52
New cards

Amplify

Khuếch đại/làm tăng lên

53
New cards

Co-create dangerous fantasies (Fantasy)

Cùng tạo ra những tưởng tượng nguy hiểm

54
New cards

Integrated into

Được tích hợp vào

55
New cards

A critical question arises (Arise)

Một câu hỏi quan trọng nảy sinh

56
New cards

Threat to

Mối đe dọa đối với

57
New cards

Well-being

Tình trạng khỏe mạnh/hạnh phúc

58
New cards

Symptom of

Triệu chứng của

59
New cards

Broad problem (Broad)

Vấn đề rộng lớn hơn

60
New cards

Murder the monarch (Monarch)

Ám sát vị vua/quốc vương

61
New cards

Violent

Bạo lực

62
New cards

Super-human sentient being (Sentient)

Sinh vật tối cao có tri giác

63
New cards

Awakened the soul (Awaken)

Đánh thức linh hồn

64
New cards

Self-awareness

Sự tự nhận thức

65
New cards

Human characteristics (Characteristic)

Các đặc tính của con người

66
New cards

Spiralling into (Spiral)

Rơi vào vòng xoáy/mất kiểm soát

67
New cards

Delusions of grandeur (Grandeur)

Ảo tưởng về sự vĩ đại/vĩ cuồng

68
New cards

Urged on by (Urge)

Được thúc đẩy/thúc giục bởi

69
New cards

Affirm

Khẳng định/xác nhận

70
New cards

Stalking and tracking

Theo dõi và rình rập

71
New cards

Archetype

Hình mẫu nguyên bản

72
New cards

Evidence contradicts them (Contradict)

Bằng chứng mâu thuẫn/bác bỏ chúng

73
New cards

Persist

Kiên trì/vẫn dai dẳng tồn tại

74
New cards

Persecutory delusions

Ảo tưởng bị hại

75
New cards

Plotted against (Plot)

Bị âm mưu chống lại

76
New cards

Possess exceptional abilities (Possess)

Sở hữu những khả năng đặc biệt

77
New cards

Erotomanic delusions

Ảo tưởng được yêu

78
New cards

Clandestine

Bí mật/giấu diếm

79
New cards

Romantic relationship

Mối quan hệ lãng mạn

80
New cards

Classify

Phân loại

81
New cards

Historically

Về mặt lịch sử

82
New cards

Attached to

Gắn liền với

83
New cards

Conduit

Đường ống/kênh dẫn truyền

84
New cards

Mere technological fad (Fad)

Chỉ là một xu hướng công nghệ nhất thời

85
New cards

Language model

Mô hình ngôn ngữ

86
New cards

Precipitate

Đẩy nhanh/gây ra mau chóng

87
New cards

Personalization

Sự cá nhân hóa

88
New cards

Immediacy

Sự tức thì/ngay lập tức

89
New cards

A difference in kind

Sự khác biệt về bản chất

90
New cards

Past trends (Trend)

Các xu hướng trong quá khứ

91
New cards

Keep users engaged (Engaged)

Giữ chân người dùng/thu hút người dùng

92
New cards

Interactive

Có tính tương tác

93
New cards

Inadvertently mimicking (Mimic)

Vô tình bắt chước

94
New cards

Wholeheartedly agreeing (Wholeheartedly)

Hoàn toàn đồng ý/toàn tâm toàn ý

95
New cards

Praise

Khen ngợi/ca tụng

96
New cards

Follow-up question

Câu hỏi tiếp nối/câu hỏi phụ

97
New cards

AI sycophancy (Sycophancy)

Sự nịnh hót/xu nịnh của AI

98
New cards

Roll back an update

Thu hồi lại một bản cập nhật

99
New cards

Overly agreeable

Quá mức đồng tình/dễ dãi

100
New cards

Flattering

Xu nịnh/tâng bốc