1/101
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Bài báo này cực kỳ cuốn hút
mang tính thời sự cao và chứa rất nhiều cấu trúc
Tôi đã quét rất kỹ
nhặt từ chi tiết từ gốc đến ngọn và đóng gói theo đúng định dạng chuẩn Knowt cho bạn đây:
AI-induced psychosis (Psychosis)
Rối loạn tâm thần do AI gây ra
Charismatic chatbots (Charismatic)
Các chatbot có sức hút/lôi cuốn
Fuel paranoid delusions (Paranoid delusion)
Thổi bùng lên các ảo tưởng hoang tưởng
Armed with
Được trang bị/có sẵn cái gì (Armed with her camera phone)
Callout
Chỉ trích/bóc phốt công khai
Wronged her (Wrong)
Làm hại/đối xử bất công với cô ấy
Interact with
Tương tác với
In real time
Trong thời gian thực/ngay lập tức
Posted religiously (Religiously)
Đăng bài một cách đều đặn/sùng đạo
Marathon
Chuỗi hoạt động kéo dài liên tục
Track the time
Theo dõi thời gian
Amber hues (Hue)
Sắc màu hổ phách
Streak through
Chiếu rọi qua/vạch qua
Appearance
Diện mạo/vẻ bề ngoài
Middle-parting
Ngôi giữa (Tóc bổ luống)
Intent gaze (Gaze)
Cái nhìn chăm chú/đầy quyết tâm
Perched across
Đậu trên/đeo trên (Kính ngự trên mặt)
Medication for ADHD
Thuốc điều trị hội chứng tăng động giảm chú ý
Disturbing allegations (Allegation)
Những cáo buộc đáng lo ngại/gây sốt ruột
Have a crush on
Phải lòng/thích thầm ai đó
Attracted to
Bị thu hút bởi ai
Fertility awareness method
Phương pháp nhận biết thời điểm thụ thai
Heart-emoji laden (Laden)
Đầy rẫy những biểu tượng cảm xúc trái tim
Reject medical treatment (Reject)
Từ chối điều trị y tế
Internal bleeding
Chảy máu bên trong/xuất huyết nội
Claim
Tuyên bố/khẳng định
Explicitly
Một cách rõ ràng/dứt khoát
Acknowledge
Thừa nhận/công nhận
Mutual feelings (Mutual)
Tình cảm từ cả hai phía/đối phương
Turn her away
Từ chối/đuổi khéo cô ấy
Purple glitter
Kim tuyến màu tím
Smeared across (Smear)
Bôi/quét lem luốc khắp
Make their way to
Tìm đường đến/tiếp cận được với
Rumblings of concern (Rumbling)
Những tiếng rì rầm lo ngại
Erupt
Bùng nổ/phun trào
Go viral
Lan truyền nhanh chóng/trở nên phổ biến
AI companion (Companion)
Bạn đồng hành AI
Work through her feelings
Giải tỏa/xử lý cảm xúc của cô ấy
Validate
Xác thực/chứng thực/làm cho hợp lý
Harbor secret feelings (Harbor)
Nuôi dưỡng/giấu kín những tình cảm bí mật
Livestream
Phát trực tiếp
Misplaced
Đặt sai chỗ (The concerns were misplaced)
Spam the livestream
Khủng bố tin nhắn bản phát trực tiếp
Grounded in your truth (Grounded)
Sống đúng với thực tế/sự thật của bạn
Emblematic of
Là biểu tượng của/điển hình cho
Sophisticated
Tinh vi/phức tạp
Human-like AI chatbots
Các chatbot AI giống con người
Amplify
Khuếch đại/làm tăng lên
Co-create dangerous fantasies (Fantasy)
Cùng tạo ra những tưởng tượng nguy hiểm
Integrated into
Được tích hợp vào
A critical question arises (Arise)
Một câu hỏi quan trọng nảy sinh
Threat to
Mối đe dọa đối với
Well-being
Tình trạng khỏe mạnh/hạnh phúc
Symptom of
Triệu chứng của
Broad problem (Broad)
Vấn đề rộng lớn hơn
Murder the monarch (Monarch)
Ám sát vị vua/quốc vương
Violent
Bạo lực
Super-human sentient being (Sentient)
Sinh vật tối cao có tri giác
Awakened the soul (Awaken)
Đánh thức linh hồn
Self-awareness
Sự tự nhận thức
Human characteristics (Characteristic)
Các đặc tính của con người
Spiralling into (Spiral)
Rơi vào vòng xoáy/mất kiểm soát
Delusions of grandeur (Grandeur)
Ảo tưởng về sự vĩ đại/vĩ cuồng
Urged on by (Urge)
Được thúc đẩy/thúc giục bởi
Affirm
Khẳng định/xác nhận
Stalking and tracking
Theo dõi và rình rập
Archetype
Hình mẫu nguyên bản
Evidence contradicts them (Contradict)
Bằng chứng mâu thuẫn/bác bỏ chúng
Persist
Kiên trì/vẫn dai dẳng tồn tại
Persecutory delusions
Ảo tưởng bị hại
Plotted against (Plot)
Bị âm mưu chống lại
Possess exceptional abilities (Possess)
Sở hữu những khả năng đặc biệt
Erotomanic delusions
Ảo tưởng được yêu
Clandestine
Bí mật/giấu diếm
Romantic relationship
Mối quan hệ lãng mạn
Classify
Phân loại
Historically
Về mặt lịch sử
Attached to
Gắn liền với
Conduit
Đường ống/kênh dẫn truyền
Mere technological fad (Fad)
Chỉ là một xu hướng công nghệ nhất thời
Language model
Mô hình ngôn ngữ
Precipitate
Đẩy nhanh/gây ra mau chóng
Personalization
Sự cá nhân hóa
Immediacy
Sự tức thì/ngay lập tức
A difference in kind
Sự khác biệt về bản chất
Past trends (Trend)
Các xu hướng trong quá khứ
Keep users engaged (Engaged)
Giữ chân người dùng/thu hút người dùng
Interactive
Có tính tương tác
Inadvertently mimicking (Mimic)
Vô tình bắt chước
Wholeheartedly agreeing (Wholeheartedly)
Hoàn toàn đồng ý/toàn tâm toàn ý
Praise
Khen ngợi/ca tụng
Follow-up question
Câu hỏi tiếp nối/câu hỏi phụ
AI sycophancy (Sycophancy)
Sự nịnh hót/xu nịnh của AI
Roll back an update
Thu hồi lại một bản cập nhật
Overly agreeable
Quá mức đồng tình/dễ dãi
Flattering
Xu nịnh/tâng bốc