1/92
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
contestant
n thí sinh
rivals
n đối thủ
script writer
n người viết kịch bản
guided
adj dựa hướng dẫn
crew
n nhóm người (e.g., đoàn phim)
producers
n nhà sản xuất
edition
n ấn bản, lần xuất bản
leaflets
n tờ rơi
press conference
n cuộc họp báo
publications
n sự xuất bản, công bố
suspect
n nghi can
source
n nguồn
agreements
n sự đồng ý, thỏa thuận
column
n chuyên mục (báo, tạp chí)
freedom of expression
n quyền tự do ngôn luận
censorship
n sự kiểm duyệt
uncensored
adj không bị kiểm duyệt
circulate
v lan truyền
box office
n quầy bán vé
episodes
n tập (phim, chương trình)
rumours
n tin đồn
censor
v kiểm duyệt
censorship
n sự kiểm duyệt
censored
adj đã bị kiểm duyệt
uncensored
adj không bị kiểm duyệt
criticise
v chỉ trích
criticism
n sự chỉ trích
critic
n nhà phê bình
critical
adj hay chỉ trích, khắt khe
communicate
v giao tiếp
communication
n sự giao tiếp
communicative
adj dễ giao tiếp
uncommunicative
adj khó giao tiếp
distribute
v phân phối
distribution
n sự phân phối
endanger
v gây nguy hiểm
danger
n nguy hiểm
dangerous
adj nguy hiểm
endangered
adj bị đe dọa (nguy cấp)
entertain
v giải trí
entertainment
n sự giải trí
entertainer
n người làm nghề giải trí
entertaining
adj thú vị, mang tính giải trí
influence
v gây ảnh hưởng
influence
n ảnh hưởng
influential
adj có ảnh hưởng
justify
v biện minh
justification
n sự biện minh
justifiable
adj có thể biện minh được
unjustifiable
adj không thể biện minh được
nominate
v đề cử
nomination
n sự đề cử
nominee
n người được đề cử
persuade
v thuyết phục
persuasion
n sự thuyết phục
persuasive
adj có tính thuyết phục
sympathetic
adj thông cảm
sympathy
n sự thông cảm
sympathetic
adj thông cảm, đồng cảm
unsympathetic
adj không thông cảm
versatile
adj linh hoạt, đa năng
premiere
n buổi công chiếu
exploits
n kỳ công, chiến tích
ashamed of
adj xấu hổ về
coped with
v đối phó với
opted for
v chọn (cái gì)
give rise to
v gây ra
under pressure
adj chịu áp lực
bring about
v gây ra, mang lại
put off
v trì hoãn
call for
v yêu cầu, cần đến
fall back on
v dựa vào (phương án dự phòng)
get out of
v tránh né (tình huống)
keep at
v kiên trì, không từ bỏ
stand in for
v thay thế
invade
v xâm phạm
pursue
v theo đuổi
publishers
n nhà xuất bản
fall into
v rơi xuống
competitive
adj có tính cạnh tranh
consecutive
adj liên tiếp
controversial
adj gây tranh cãi
inspection
n sự kiểm tra, thanh tra
inflamed
adj bị viêm
capture
v bắt giữ
era
n thời kỳ, kỷ nguyên
collapse
v/n sụp đổ
reveal the source
v tiết lộ nguồn thông tin
make an announcement
v đưa ra thông báo
hesitant
adj do dự
implement
v triển khai, thực hiện
institutions
n tổ chức, định chế
a decade ago
adv một thập kỷ trước