Thẻ ghi nhớ: Unit 3. Community service - Tiếng Anh 7 Global Success | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/61

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:50 PM on 7/3/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

62 Terms

1
New cards

board game

(n): trò chơi bàn cờ

<p>(n): trò chơi bàn cờ</p>
2
New cards

meet up

(phr.v): gặp

<p>(phr.v): gặp</p>
3
New cards

community activity

(n.phr): hoạt động cộng đồng

<p>(n.phr): hoạt động cộng đồng</p>
4
New cards

pick up litter

(v.phr): nhặt rác

<p>(v.phr): nhặt rác</p>
5
New cards

donate books

(v.phr): quyên góp sách

<p>(v.phr): quyên góp sách</p>
6
New cards

plant vegetables

(v.phr): trồng rau

<p>(v.phr): trồng rau</p>
7
New cards

fantastic

(adj): tuyệt vời

<p>(adj): tuyệt vời</p>
8
New cards

nursing home

(n): viện dưỡng lão

<p>(n): viện dưỡng lão</p>
9
New cards

homeless children

(n): trẻ em vô gia cư

<p>(n): trẻ em vô gia cư</p>
10
New cards

recycle

(v): tái chế

<p>(v): tái chế</p>
11
New cards

playground

(n): sân chơi

<p>(n): sân chơi</p>
12
New cards

primary student

(n): học sinh tiểu học

<p>(n): học sinh tiểu học</p>
13
New cards

old people

(n.phr): người già

<p>(n.phr): người già</p>
14
New cards

exchange

(v): trao đổi

<p>(v): trao đổi</p>
15
New cards

tutor

(v): dạy kèm

<p>(v): dạy kèm</p>
16
New cards

water

(v): tưới nước

<p>(v): tưới nước</p>
17
New cards

collect

(v): thu nhặt

<p>(v): thu nhặt</p>
18
New cards

volunteer

(v): tình nguyện

<p>(v): tình nguyện</p>
19
New cards

provide

(v): cung cấp

<p>(v): cung cấp</p>
20
New cards

orphanage

(n): trại trẻ mồ côi

<p>(n): trại trẻ mồ côi</p>
21
New cards

glove

(n): găng tay

<p>(n): găng tay</p>
22
New cards

reuse

(v): tái sử dụng

<p>(v): tái sử dụng</p>
23
New cards

rural village

(n): miền quê

<p>(n): miền quê</p>
24
New cards

patient

(n): bệnh nhân

<p>(n): bệnh nhân</p>
25
New cards

rubbish

(n): rác

<p>(n): rác</p>
26
New cards

thank-you cards

(n.phr): thiệp cảm ơn

<p>(n.phr): thiệp cảm ơn</p>
27
New cards

flooded area

(n): khu vực nước ngập

<p>(n): khu vực nước ngập</p>
28
New cards

mountainous area

(n.phr): miền núi

<p>(n.phr): miền núi</p>
29
New cards

raise money

(v.phr): gây quỹ tiền

<p>(v.phr): gây quỹ tiền</p>
30
New cards

decorate

(v): trang trí

<p>(v): trang trí</p>
31
New cards

street children

(n.phr): trẻ em đường phố

<p>(n.phr): trẻ em đường phố</p>
32
New cards

allow someone to do something

(v.phr): cho phép ai đó làm việc gì

<p>(v.phr): cho phép ai đó làm việc gì</p>
33
New cards

give and receive

(v.phr): cho và nhận

<p>(v.phr): cho và nhận</p>
34
New cards

podcast

(n): chương trình âm thanh

<p>(n): chương trình âm thanh</p>
35
New cards

be good at

(v.phr): giỏi về

<p>(v.phr): giỏi về</p>
36
New cards

nature

(n): thiên nhiên

<p>(n): thiên nhiên</p>
37
New cards

programme

(n): chương trình

<p>(n): chương trình</p>
38
New cards

proud

(adj): tự hào

<p>(adj): tự hào</p>
39
New cards

grow up

(phr.v): phát triển, lớn lên

<p>(phr.v): phát triển, lớn lên</p>
40
New cards

have fun

(v.phr): vui vẻ

<p>(v.phr): vui vẻ</p>
41
New cards

sell

(v): bán

<p>(v): bán</p>
42
New cards

famous

(adj): nổi tiếng

<p>(adj): nổi tiếng</p>
43
New cards

bamboo

(n): tre

<p>(n): tre</p>
44
New cards

bring

(v): mang lại

<p>(v): mang lại</p>
45
New cards

set up

(phr.v): thành lập

46
New cards

solution

(n): giải pháp

<p>(n): giải pháp</p>
47
New cards

environmental problems

(n.phr): vấn đề môi trường

<p>(n.phr): vấn đề môi trường</p>
48
New cards

solve

(v): giải quyết

<p>(v): giải quyết</p>
49
New cards

nursery

nhà trẻ

<p>nhà trẻ</p>
50
New cards

pavement

vỉa hè

<p>vỉa hè</p>
51
New cards

fly - flew

bay, đã bay

<p>bay, đã bay</p>
52
New cards

celebrate

ăn mừng

<p>ăn mừng</p>
53
New cards

personal hygiene

/ˈhaɪdʒiːn/ (n) vệ sinh (cá nhân)

<p>/ˈhaɪdʒiːn/ (n) vệ sinh (cá nhân)</p>
54
New cards

teenager

thanh thiếu niên

<p>thanh thiếu niên</p>
55
New cards

factor

nhân tố

<p>nhân tố</p>
56
New cards

while

trong khi

<p>trong khi</p>
57
New cards

sandcastle

lâu đài cát

<p>lâu đài cát</p>
58
New cards

insect cream

kem chống côn trùng

<p>kem chống côn trùng</p>
59
New cards

dig - dug

đào bới

<p>đào bới</p>
60
New cards

hole

n. /'houl/ lỗ, lỗ trống; hang

<p>n. /'houl/ lỗ, lỗ trống; hang</p>
61
New cards

social skills

(n) kỹ năng giao tiếp xã hội

<p>(n) kỹ năng giao tiếp xã hội</p>
62
New cards

take up st

- bắt đầu làm gì

- bàn bạc hoặc xoay sở vấn đề gì

- chiếm không gian, thời gian.

<p>- bắt đầu làm gì</p><p>- bàn bạc hoặc xoay sở vấn đề gì</p><p>- chiếm không gian, thời gian.</p>