Từ vựng ngoài giáo trình (60 từ, part1)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/48

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:06 PM on 7/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

49 Terms

1
New cards

俳優

Diễn viên

📌はいゆう

2
New cards

粘土

Đất sét

📌ねんど

3
New cards

水着

👙

4
New cards

注目する

Chú ý

📌ちゅうもくする

Vd:新しい商品に注目する

  • ~に注目する

  • 注目を集める (thu hút sự chú ý)

  • 注目される (được chú ý)

5
New cards

目次

Mục lục

📌もくじ

6
New cards

口調

Giọng điệu

📌くちょう

Vd: たどたどしい口調 (giọng điệu ngập ngừng, ấp úng)

7
New cards

楕円

Hình bầu dục/elip

📌だえん

8
New cards

火山

🌋

📌かざん

9
New cards

万年筆

Bút máy

📌まんねんひつ

10
New cards

万引き

Kẻ trộm (kiểu trộm vặt)

11
New cards

面目ない

Xấu hổ (cảm giác có lỗi, mất mặt)

📌めんぼくない

Vd: 約束を守れなくて面目ない。
(Không giữ được lời hứa, tôi thật có lỗi/mất mặt)

12
New cards

火星

Sao hoả

📌かせい

13
New cards

海水浴 

(~に行く)

Tắm biển

📌かいすいよく

14
New cards

木綿

Vải cotton, vải bông

📌もめん

15
New cards

木陰

Bóng cây

📌こかげ

16
New cards

土星

Sao thổ

📌どせい

17
New cards

土台

Nền tảng, cơ sở

(~を土台とした: lấy~làm cơ sở)

📌どだい

18
New cards

木星

Sao mộc

📌もくせい

19
New cards

大木

Cây lớn

📌たいぼく

20
New cards

火災

Hoả hoạn ( từ vựng trang trọng, hành chính)

📌かさい

21
New cards

土足厳禁

Cấm mang giày vào

📌どそくげんきん

22
New cards

名門

Danh giá (mô tả 1 người, 1gđ, 1 tổ chức,…)

23
New cards

直面する

Đối diện, đối mặt với~

📌ちょくめんする

24
New cards

正午

Giữa trưa

📌しょうご

25
New cards

部門

Bộ phận/ phòng ban (cty, tổ chức)

Hạng mục/ lĩnh vực (cuộc thi, giải thưởng)

26
New cards

後半

Nửa sau

📌こうはん

27
New cards

左利き

Thuận tay trái

📌ひだりきき

28
New cards

工学

Kĩ thuật

📌こうがく

29
New cards

幻影

Ảo ảnh

📌げんえい

30
New cards

正門

Cửa chính

📌せいもん

31
New cards

真夜中

Nửa đêm

📌まよなか

32
New cards

前半

Nửa đầu

📌ぜんはん

33
New cards

人工的 (Aな)

Nhân tạo (=artificial)

📌じんこうてき

34
New cards

後ほど

Sau đó (khiêm nhường, lịch sự của あとで)

📌のちほど

35
New cards

嫌らしい

Tục tĩu / không đứng đắn

Đáng ghét / khó chịu

36
New cards

目つき

Ánh mắt

37
New cards

悩ましい

Đau đầu / khó xử

38
New cards

好ましい

Tốt (=良い, ナイス,…)

📌このましい

39
New cards

痛ましい

Đau lòng / thương tâm

40
New cards

行為

Hành vi, hành động

📌こうい

41
New cards

浅ましい

Hèn hạ / đáng khinh / ranh ma (tính cách)

Khốn khổ / khổ sở (tình trạng hoàn cảnh)

📌あさましい

42
New cards

夥しい

Rất nhiều, vô số (mang nghĩa tiêu cực)

📌おびただしい

43
New cards

目覚ましい

Đáng kinh ngạc / nổi bật / vượt bậc / vang dội / đáng kể… (mang ý khen)

44
New cards

向上 (N/V)

Cải thiện, nâng cao, khá lên

📌こうじょう

45
New cards

著しい

Rõ rệt, đáng kể

📌いちじるしい

Vd: 成績が著しく向上した

(thành tích cải thiện đáng kể)

46
New cards

楽勝

Dễ ẹc (=piece of cake)

47
New cards

話題 (になる)

Chủ đề, đề tài (nóng/hot)

📌わだい

48
New cards

投稿 (N/V)

Bài đăng / bài post

Đăng tải / đăng bài ( lên 1 nền tảng nào đó)

📌とうこう

49
New cards

収める

-Cất, lưu lại, ghi lại (vd: 写真に思い出を収める)

-Giành được, đạt được (vd: 優勝を収める)

📌おさめる