1/48
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
俳優
Diễn viên
📌はいゆう
粘土
Đất sét
📌ねんど
水着
👙
注目する
Chú ý
📌ちゅうもくする
Vd:新しい商品に注目する
~に注目する
注目を集める (thu hút sự chú ý)
注目される (được chú ý)
目次
Mục lục
📌もくじ
口調
Giọng điệu
📌くちょう
Vd: たどたどしい口調 (giọng điệu ngập ngừng, ấp úng)
楕円
Hình bầu dục/elip
📌だえん
火山
🌋
📌かざん
万年筆
Bút máy
📌まんねんひつ
万引き
Kẻ trộm (kiểu trộm vặt)
面目ない
Xấu hổ (cảm giác có lỗi, mất mặt)
📌めんぼくない
Vd: 約束を守れなくて面目ない。
(Không giữ được lời hứa, tôi thật có lỗi/mất mặt)
火星
Sao hoả
📌かせい
海水浴
(~に行く)
Tắm biển
📌かいすいよく
木綿
Vải cotton, vải bông
📌もめん
木陰
Bóng cây
📌こかげ
土星
Sao thổ
📌どせい
土台
Nền tảng, cơ sở
(~を土台とした: lấy~làm cơ sở)
📌どだい
木星
Sao mộc
📌もくせい
大木
Cây lớn
📌たいぼく
火災
Hoả hoạn ( từ vựng trang trọng, hành chính)
📌かさい
土足厳禁
Cấm mang giày vào
📌どそくげんきん
名門
Danh giá (mô tả 1 người, 1gđ, 1 tổ chức,…)
直面する
Đối diện, đối mặt với~
📌ちょくめんする
正午
Giữa trưa
📌しょうご
部門
Bộ phận/ phòng ban (cty, tổ chức)
Hạng mục/ lĩnh vực (cuộc thi, giải thưởng)
後半
Nửa sau
📌こうはん
左利き
Thuận tay trái
📌ひだりきき
工学
Kĩ thuật
📌こうがく
幻影
Ảo ảnh
📌げんえい
正門
Cửa chính
📌せいもん
真夜中
Nửa đêm
📌まよなか
前半
Nửa đầu
📌ぜんはん
人工的 (Aな)
Nhân tạo (=artificial)
📌じんこうてき
後ほど
Sau đó (khiêm nhường, lịch sự của あとで)
📌のちほど
嫌らしい
Tục tĩu / không đứng đắn
Đáng ghét / khó chịu
目つき
Ánh mắt
悩ましい
Đau đầu / khó xử
好ましい
Tốt (=良い, ナイス,…)
📌このましい
痛ましい
Đau lòng / thương tâm
行為
Hành vi, hành động
📌こうい
浅ましい
Hèn hạ / đáng khinh / ranh ma (tính cách)
Khốn khổ / khổ sở (tình trạng hoàn cảnh)
📌あさましい
夥しい
Rất nhiều, vô số (mang nghĩa tiêu cực)
📌おびただしい
目覚ましい
Đáng kinh ngạc / nổi bật / vượt bậc / vang dội / đáng kể… (mang ý khen)
向上 (N/V)
Cải thiện, nâng cao, khá lên
📌こうじょう
著しい
Rõ rệt, đáng kể
📌いちじるしい
Vd: 成績が著しく向上した
(thành tích cải thiện đáng kể)
楽勝
Dễ ẹc (=piece of cake)
話題 (になる)
Chủ đề, đề tài (nóng/hot)
📌わだい
投稿 (N/V)
Bài đăng / bài post
Đăng tải / đăng bài ( lên 1 nền tảng nào đó)
📌とうこう
収める
-Cất, lưu lại, ghi lại (vd: 写真に思い出を収める)
-Giành được, đạt được (vd: 優勝を収める)
📌おさめる