CAM 20 TEST 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/38

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:53 PM on 7/30/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

39 Terms

1
New cards

leap

nhảy vọt

2
New cards

descent

sự hạ xuống

3
New cards

bulb

củ

4
New cards

bark

vỏ cây

5
New cards

fern

cây dương xỉ

6
New cards

frond

lá đơn

7
New cards

incubation

sự ấp trứng

8
New cards

cloak

áo choàng

9
New cards

forested

có rừng

10
New cards

cling to

bám trụ

11
New cards

Take the initiative

Chủ động nắm bắt cơ hội / Tiên phong làm gì.

12
New cards

Show initiative

Thể hiện sự chủ động, tháo vát.

13
New cards

Launch an initiative

Khởi động một sáng kiến/chương trình mới.

14
New cards

initiative (n)

Sự chủ động, óc sáng kiến; hoặc một sáng kiến, kế hoạch mới nhằm giải quyết vấn đề.

15
New cards

sanctuary (n)

Khu bảo tồn (thiên nhiên); nơi trú ẩn an toàn, chốn bình yên; hoặc khu vực linh thiêng (trong đền/chùa/nhà thờ).

16
New cards

critical (adj)

Mang tính quyết định, cực kỳ quan trọng; có tính chất chỉ trích, phê phán; hoặc ở tình trạng nguy cấp, nghiêm trọng.

17
New cards

aftermath

hậu quả

18
New cards

vascular system

hệ thống mạch

19
New cards

wilt (v)

héo

20
New cards

shipment

lô hàng

21
New cards

be destined for something

được định trước

22
New cards

remain intact

vẫn còn nguyên vẹn

23
New cards

beetle

bọ cánh cứng

24
New cards

virulent

Cực kỳ độc hại, ác tính, lan truyền nhanh và mạnh (đối với bệnh dịch, độc tố); hoặc cực kỳ căm hận, đầy tính thù hằn, chỉ trích gay gắt.

25
New cards

A virulent strain

Một chủng virus/vi khuẩn độc hại, ác tính cao.

26
New cards

Virulent attack

Một cuộc tấn công dữ dội, đầy ác ý.

27
New cards

Virulent disease

Bệnh ác tính / căn bệnh truyền nhiễm cực kỳ nguy hiểm.

28
New cards

Virulent criticism

Những lời chỉ trích cay độc, gay gắt.

29
New cards

Virulent opposition

Sự chống đối quyết liệt, đầy thù hằn.

30
New cards

crate (n)

thùng

31
New cards

precarious

bấp bênh

32
New cards

march in

tiến vào (thường theo kiểu diễu hành)

33
New cards

right on our doorstep (idiom)

ngay trước cửa nhà, rất gần

34
New cards

slit

vết rạch

35
New cards

pathogen

mầm bệnh

36
New cards

wary of

cẩn trọng

37
New cards

hyper-vigilant

cực kì cảnh giác

38
New cards

famished

đói lả

39
New cards

pulse

nhịp tim