1/38
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
leap
nhảy vọt
descent
sự hạ xuống
bulb
củ
bark
vỏ cây
fern
cây dương xỉ
frond
lá đơn
incubation
sự ấp trứng
cloak
áo choàng
forested
có rừng
cling to
bám trụ
Take the initiative
Chủ động nắm bắt cơ hội / Tiên phong làm gì.
Show initiative
Thể hiện sự chủ động, tháo vát.
Launch an initiative
Khởi động một sáng kiến/chương trình mới.
initiative (n)
Sự chủ động, óc sáng kiến; hoặc một sáng kiến, kế hoạch mới nhằm giải quyết vấn đề.
sanctuary (n)
Khu bảo tồn (thiên nhiên); nơi trú ẩn an toàn, chốn bình yên; hoặc khu vực linh thiêng (trong đền/chùa/nhà thờ).
critical (adj)
Mang tính quyết định, cực kỳ quan trọng; có tính chất chỉ trích, phê phán; hoặc ở tình trạng nguy cấp, nghiêm trọng.
aftermath
hậu quả
vascular system
hệ thống mạch
wilt (v)
héo
shipment
lô hàng
be destined for something
được định trước
remain intact
vẫn còn nguyên vẹn
beetle
bọ cánh cứng
virulent
Cực kỳ độc hại, ác tính, lan truyền nhanh và mạnh (đối với bệnh dịch, độc tố); hoặc cực kỳ căm hận, đầy tính thù hằn, chỉ trích gay gắt.
A virulent strain
Một chủng virus/vi khuẩn độc hại, ác tính cao.
Virulent attack
Một cuộc tấn công dữ dội, đầy ác ý.
Virulent disease
Bệnh ác tính / căn bệnh truyền nhiễm cực kỳ nguy hiểm.
Virulent criticism
Những lời chỉ trích cay độc, gay gắt.
Virulent opposition
Sự chống đối quyết liệt, đầy thù hằn.
crate (n)
thùng
precarious
bấp bênh
march in
tiến vào (thường theo kiểu diễu hành)
right on our doorstep (idiom)
ngay trước cửa nhà, rất gần
slit
vết rạch
pathogen
mầm bệnh
wary of
cẩn trọng
hyper-vigilant
cực kì cảnh giác
famished
đói lả
pulse
nhịp tim