1/29
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
good
(adj) /ɡʊd/ tốt
bad
(adj) /bæd/ tồi tệ
happy
(adj) /ˈhæpi/ hạnh phúc
sad
(adj) /sæd/ buồn bã
angry
(adj) /ˈæŋɡri/ tức giận
be ___ with sb: tức giận với ai đó
excited
(adj) /ɪkˈsaɪtɪd/ hào hứng
be ___ about sth: hào hứng về điều gì đó
bored
(adj) /bɔːrd/ chán nản
be ___ with sth: chán ngán điều gì đó
old
(adj) /oʊld/ già
young
(adj) /jʌŋ/ trẻ tuổi
beautiful
(adj) /ˈbjuːtɪfl/ xinh đẹp
ugly
(adj) /ˈʌɡli/ xấu xí
tall
(adj) /tɔːl/ cao
fast
(adj
slow
(adj) /sloʊ/ chậm chạp
easy
(adj) /ˈiːzi/ dễ dàng
___ to do sth: dễ để làm gì
difficult
(adj) /ˈdɪfɪkəlt/ khó khăn
___ for sb to do sth: khó để ai đó làm gì/ ai đó khó làm gì
in
(prep) /ɪn/ trong, ở, vào
on
(prep) /ɑːn/ ở trên
___ the table: trên bàn
at
(prep) /æt/ tại (địa điểm, thời gian)
under
(prep) /ˈʌndər/ ở dưới
___ the table: dưới gầm bàn
next to
(prep) /ˈnekst tuː/ bên cạnh
behind
(prep) /bɪˈhaɪnd/ đằng sau
in front of
(prep) /ɪn frʌnt əv/ đằng trước
with
(prep) /wɪð/ với
without
(prep) /wɪˈðaʊt/ không có
about
(prep) /əˈbaʊt/ về
talk ___ sth: nói về điều gì đó
want
(v) /wɑːnt/ muốn
___ to do sth: muốn làm gì đó
need
(v) /niːd/ cần
___ to do sth: cần làm điều gì đó
love
(n, v) /lʌv/ tình yêu, yêu
like
(v) /laɪk/ thích
___ doing sth: thích làm gì đó