Cooking

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/66

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:17 PM on 9/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

67 Terms

1
New cards

not my forte

ko phải sở trường của tôi

2
New cards

culinary skills

kỹ năng nấu nướng

3
New cards

whip up a meal

nấu nhanh một bữa

4
New cards

straightforward

(a) đơn giản, dễ dàng

5
New cards

seasoning

gia vị

6
New cards

can’t cook to save my life

hoàn toàn ko biết nấu ăn

7
New cards

basic dishes

các món cơ bản

8
New cards

pamper/ spoil (pampered)

(v) nuông chiều (đc nuông chiều)

9
New cards

hands-on experience

kinh nghiệm thực tế

10
New cards

kitchen duty

nhiệm vụ bếp núc

11
New cards

from scratch

làm từ đầu (từ nguyên liệu thô)

12
New cards

rely on

dựa dẫm vào

13
New cards

youngest child

con út

14
New cards

take for granted

coi là điều hiển nhiên

15
New cards

live independently

sống tự lập

16
New cards

take turns

thay phiên nhau

17
New cards

go grocery shopping

đi chợ/ siêu thị mua thực phẩm

18
New cards

do the dishes/ washing up

rửa bát

19
New cards

split the chores

chia sẻ việc nhà

20
New cards

meal prep

chuẩn bị bữa ăn (thường là cbi trước cho cả tuần)

21
New cards

be responsible for

chịu trách nhiệm về

22
New cards

chore

việc vặt/ việc nhà (mang nghĩa nhàm chán)

23
New cards

tedious

tẻ nhạt

24
New cards

time-consuming

tốn tgian

25
New cards

cater to someone’s taste

phục vụ khẩu vị của ai đó

26
New cards

beholden to

chịu ơn/ phụ thuộc vào (ý muốn của người khác)

27
New cards

therapeutic

(a) có tính thư giãn/ trị liệu

28
New cards

step-by-step instructions

(n) hướng dẫn từng bước

29
New cards

didn’t know the first thing about

ko biết 1 tí gì về

30
New cards

master a dish

nấu thành thạo 1 món

31
New cards

trial and error

quá trình thử vài sai (tự học qua thất bại)

32
New cards

follow a recipe

làm theo công thức

33
New cards

guidance

sự hướng dẫn

34
New cards

survival skill

kỹ năng sinh tồn

35
New cards

the first thing that springs to my mind

điều đầu tiên tôi nghĩ đến

36
New cards

claim to fame

điều làm nên tên tuổi/ đặc sản nổi tiếng

37
New cards

scrumptious/ mouth-watering/ delectable

(a) cực kỳ ngon miệng

38
New cards

find its place on the world’s culinary map

có chỗ đứng trên bản đồ ẩm thực tgioi

39
New cards

a signature dish

một món đặc trưng

40
New cards

a combination of

sự kết hợp của

41
New cards

a culinary masterpiece

một kiệt tác ẩm thực

42
New cards

broth

nước dùng hầm xương

43
New cards

fresh rice noodles

bánh phở tươi

44
New cards

thinly sliced beef/ chicken

thịt bò/ gà thái lát mỏng

45
New cards

aromatic herbs/ fresh herbs

rau thơm

46
New cards

garnished with

(v) được trang trí với (trang trí đồ ăn)

47
New cards

a staple food

thực phẩm chính yếu (ăn thường xuyên)

48
New cards

fragrant/ aromatic

(a) thơm, có mùi đặc trưng

49
New cards

light and not fattening

thanh đạm và ko gây béo

50
New cards

nutritious/ packed with nutrients

(a) giàu dinh dưỡng

51
New cards

seasoned

(v) được nêm nếm

52
New cards

savory

(a) đậm đà

53
New cards

rich in flavor

hương vị phong phú

54
New cards

melt in your mouth

tan chảy trong miệng

55
New cards

since I was a little kid/ a toddler

từ khi tôi còn là 1 đứa trẻ

56
New cards

all-time favorite

món yêu thích nhất mọi thời đại

57
New cards

a go-to choice

sự lựa chọn thường xuyên

58
New cards

every nook and cranny

mọi ngóc ngách

59
New cards

original/ authentic taste

hương vị nguyên bản/ chuẩn vị

60
New cards

specialty/ delicacy

(n) đặc sản

61
New cards

on a daily/ regular basis

hàng ngày, thường xuyên

62
New cards

cultural icon

biểu tượng văn hóa

63
New cards

national treasure

quốc bảo/ kho tàng quốc gia

64
New cards

crave for…/ have a craving for…

thèm/ khao khát cái gì

65
New cards

give it a try/ have a bite

thử một lần/ ăn thử một miếng

66
New cards

remind me of my hometown

làm tôi nhớ về quê hương

67
New cards

irresistible

(a) ko thể cưỡng lại được