TRS5- Part 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/146

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:47 PM on 5/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

147 Terms

1
New cards
gesture
(n) cử chỉ
2
New cards
myth
(n) một điều mà nhiều người tin, nhưng không phải sự thật
3
New cards
means
(n) phương tiện
4
New cards
inferior
(adj) kém hơn, thua kém
5
New cards
facilitate
(v) tạo điều kiện, hỗ trợ
6
New cards
comparative
(adj) so sánh, tương đối
7
New cards
systematic
(adj) một cách hệ thống
8
New cards
cognition
(n) nhận thức
9
New cards
distinction
(n) sự phân biệt
10
New cards
evolve
(v) tiến hóa, phát triển
11
New cards
quip
(v) châm biếm
12
New cards
blur
(v) làm cho mờ; (adj) mờ
13
New cards
imply
(v) ngụ ý
14
New cards
complexity
(n) sự phức tạp
15
New cards
classification
(n) sự phân loại
16
New cards
stem from
(v) bắt nguồn từ, xuất phát từ
17
New cards
grasp
(n) sự nắm bắt, hiểu biết
18
New cards
fit in
(v) phù hợp với, hòa nhập với
19
New cards
alternate
(v) thay phiên, thay thế
20
New cards
substandard
(adj) dưới tiêu chuẩn, không đạt tiêu chuẩn
21
New cards
competence
(n) năng lực, khả năng
22
New cards
taboo
(n) (adj) cấm kỵ
23
New cards
convey
(v) truyền đạt, truyền tải
24
New cards
utterance
(n) phát ngôn, lời nói
25
New cards
concede
(v) chấp nhận, thừa nhận
26
New cards
intersection
(n) ngã tư, giao lộ, chỗ giao nhau
27
New cards
conduct
(v) tiến hành
28
New cards
measurable
(adj) có thể đo lường được
29
New cards
diversity
(n) sự đa dạng, phong phú
30
New cards
perception
(n) nhận thức, cách nhìn nhận
31
New cards
empirical
(adj) theo kinh nghiệm, theo thực tế
32
New cards
superiority
(n) sự vượt trội, ưu việt
33
New cards
defect
(n) sai sót, khuyết điểm, lỗi
34
New cards
collapse
(n) sự sụp đổ
35
New cards
executives
(n) người điều hành
36
New cards
bring about
(v) mang lại
37
New cards
repercussions
(n) hậu quả, ảnh hưởng
38
New cards
violation
(n) sự vi phạm
39
New cards
retirement
(n) sự giải nghệ
40
New cards
implications
(n) ẩn ý
41
New cards
primary
(adj) chính, chủ yếu
42
New cards
substantial
(adj) đáng kể, quan trọng, có giá trị
43
New cards
promote
(v) thúc đẩy, quảng bá; đề bạt, thăng chức
44
New cards
initiatives
(n) sáng kiến, khả năng phán đoán
45
New cards
single-minded
(adj) chuyên tâm
46
New cards
target
(v) đặt mục tiêu
47
New cards
supplier
(n) nhà cung cấp
48
New cards
inclusive
(adj) toàn diện, bao gồm
49
New cards
commitment
(n) sự cam kết, sự tận tâm
50
New cards
turnover
(n) doanh thu, số người nghỉ việc
51
New cards
consumption
(n) sự tiêu thụ
52
New cards
reputations
(n) danh tiếng; thương hiệu
53
New cards
dedicated
(adj) tận tâm, cống hiến
54
New cards
ultimately
(adv) cuối cùng, sau cùng
55
New cards
productivity
(n) sản lượng, năng suất
56
New cards
staggering
(adj) đáng kinh ngạc, làm sửng sốt
57
New cards
loyalties
(n) lòng trung thành
58
New cards
prioritize
(v) ưu tiên
59
New cards
principles
(n) nguyên tắc, nguyên lý
60
New cards
dilemma
(n) tình huống khó xử
61
New cards
be opposed to
(adj) phản đối
62
New cards
atmosphere
(n) khí quyển
63
New cards
dramatically
(adv) một cách đột ngột, đáng kể
64
New cards
variability
(n) tính biến động, biến thiên
65
New cards
factors
(n) yếu tố
66
New cards
cycle
(n) chu kỳ, vòng đời
67
New cards
anomaly
(n) sự bất thường
68
New cards
shift
(n) sự thay đổi
69
New cards
emission
(n) khí thải
70
New cards
drive
(v) đẩy mạnh
71
New cards
potential
(n) tiềm năng
72
New cards
retain
(v) giữ lại
73
New cards
absorb
(v) hấp thụ, hấp thu
74
New cards
emit
(v) thải ra
75
New cards
vary
(v) thay đổi, biến đổi
76
New cards
equator
(n) đường xích đạo
77
New cards
humid
(adj) ẩm
78
New cards
reverse
(v) đảo ngược
79
New cards
predictable
(adj) có thể dự đoán được
80
New cards
characterized
(adj) được đặc trưng bởi
81
New cards
excess
(n) sự quá mức, dư thừa
82
New cards
account for
(v) chiếm; giải thích cho; tính toán đến
83
New cards
abundant
(adj) nhiều, phong phú, thừa thãi
84
New cards
trap
(v) giữ, chặn lại
85
New cards
decay
(n) tình trạng đổ nát, suy tàn
86
New cards
potency
(n) hiệu lực
87
New cards
lavish
(adj) xa hoa, phóng túng
88
New cards
nutritious
(adj) bổ dưỡng
89
New cards
hierarchical
(adj) có thứ bậc, có tôn ti
90
New cards
roasted
(adj) được quay, nướng
91
New cards
mobility
(n) sự di động, lưu động
92
New cards
staple
(n) cái chính, chủ yếu
93
New cards
virtually
(adv) hầu như, gần như
94
New cards
noble
(adj) (n) quý tộc, quý phái
95
New cards
spectacles
(n) kính đeo mắt
96
New cards
mythical
(adj) nhiều người tin mà không đúng sự thật
97
New cards
go to great lengths
(v) làm mọi thứ để đạt được, cố gắng hết sức
98
New cards
appeal
(n) sự hấp dẫn
99
New cards
on a regular basis
(adv) một cách đều đặn, thường xuyên
100
New cards
cuisine
(n) ẩm thực