Objective CAE | Unit 5

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/69

flashcard set

Earn XP

Last updated 10:45 PM on 9/21/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

70 Terms

1
New cards
abundance - /əˈbʌndəns/
sự dồi dào, phong phú
2
New cards
adequate - /ˈædɪkwət/
đầy đủ, tương đối tốt
3
New cards
applicant - /ˈæplɪkənt/
người ứng tuyển, người nộp đơn
4
New cards
bear in mind - /beə ɪn maɪnd/
ghi nhớ
5
New cards
on behalf of - /ɒn bɪˈhɑːf əv/
thay mặt cho, đại diện cho
6
New cards
caretaker - /ˈkeəˌteɪkə/
người trông coi, bảo vệ (tòa nhà, trường học)
7
New cards
circulate - /ˈsɜːkjəleɪt/
lưu hành, truyền bá, lan truyền
8
New cards
cliff - /klɪf/
vách đá (ven biển)
9
New cards
come to terms with - /kʌm tuː tɜːmz wɪð/
chấp nhận (một sự thật đau buồn)
10
New cards
commence - /kəˈmens/
bắt đầu
11
New cards
competitive salary - /kəmˈpetɪtɪv ˈsæləri/
mức lương cạnh tranh
12
New cards
in compliance with - /ɪn kəmˈplaɪəns wɪð/
tuân thủ theo
13
New cards
crystal clear - /ˈkrɪstəl klɪə/
cực kỳ rõ ràng, vô cùng dễ hiểu
14
New cards
curriculum vitae - /kəˌrɪkjələmˈviːtaɪ/
sơ yếu lý lịch (CV)
15
New cards
distress - /dɪˈstres/
nỗi đau buồn, sự phiền muộn
16
New cards
doting - /ˈdəʊtɪŋ/
cưng chiều, hết mực yêu thương
17
New cards
drive sb mad - /draɪv mæd/
làm ai đó phát điên, bực mình
18
New cards
eliminate - /ɪˈlɪmɪneɪt/
loại bỏ, loại trừ
19
New cards
enclosed - /ɪnˈkləʊzd/
được đính kèm (trong phong bì thư)
20
New cards
enrol - /ɪnˈrəʊl/
đăng ký, ghi danh
21
New cards
entrepreneur - /ˌɒntrəprəˈnɜː/
doanh nhân, người khởi nghiệp
22
New cards
equivalent - /ɪˈkwɪvələnt/
sự tương đương, vật tương đương
23
New cards
exceed - /ɪkˈsiːd/
vượt quá (một con số hoặc lượng nhất định)
24
New cards
not lift a finger - /nɒt lɪft ə ˈfɪŋgə/
không nhúng tay vào giúp đỡ
25
New cards
flick through sth - /flɪk θruː/
lật lướt qua (sách, báo)
26
New cards
formal qualification - /ˈfɔːməl ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃən/
bằng cấp chính quy
27
New cards
funds - /fʌndz/
tiền quỹ, nguồn vốn
28
New cards
get sth off the ground - /get ɒf ðə graʊnd/
bắt đầu thực hiện, thành công (dự án, kế hoạch)
29
New cards
get to the point - /get tuː ðə pɔɪnt/
đi thẳng vào vấn đề chính
30
New cards
give out - /gɪv aʊt/
hỏng hóc, ngừng hoạt động
31
New cards
guerrilla - /gəˈrɪlə/
(phương pháp) độc lạ, du kích
32
New cards
have a row with - /hæv ə raʊ wɪð/
cãi lộn to tiếng với
33
New cards
idyllic - /ɪˈdɪlɪk/
thanh bình, tuyệt đẹp
34
New cards
inspirational - /ˌɪnspərˈeɪʃənəl/
truyền cảm hứng
35
New cards
lead sb to believe - /liːd tuː bɪˈliːv/
khiến ai đó tin rằng
36
New cards
look into - /lʊk ˈɪntə/
điều tra, xem xét
37
New cards
make up your mind - /meɪk ʌp jɔː maɪnd/
quyết định
38
New cards
marina - /məˈriːnə/
bến du thuyền
39
New cards
move on - /muːv ɒn/
rời đi, tiến bước
40
New cards
naturalist - /ˈnætʃərəlɪst/
nhà tự nhiên học
41
New cards
no wonder - /nəʊ ˈwʌndə/
hèn chi, chẳng trách
42
New cards
outcome - /ˈaʊtkʌm/
kết quả, hệ quả
43
New cards
overlook - /ˌəʊvəˈlʊk/
lờ đi, bỏ qua, không chú ý tới
44
New cards
peak - /piːk/
đỉnh điểm, giờ cao điểm
45
New cards
people skills - /ˈpiːpəl skɪlz/
kỹ năng giao tiếp, ứng xử với mọi người
46
New cards
prompt - /prɒmt/
nhanh chóng, ngay lập tức
47
New cards
predecessor - /ˈpriːdɪˌsesə/
người tiền nhiệm
48
New cards
puzzle over sth - /ˈpʌzəl ˈəʊvə/
vắt óc suy nghĩ về điều gì
49
New cards
reclaim - /rɪˈkleɪm/
cải tạo (đất)
50
New cards
respectively - /rɪˈspektɪvli/
lần lượt, tương ứng
51
New cards
rule out - /ruːl aʊt/
loại trừ, bác bỏ
52
New cards
scruffy - /ˈskrʌfi/
luộm thuộm, nhếch nhác
53
New cards
shatterproof - /ˈʃætəpruːf/
chống vỡ vụn (kính, nhựa)
54
New cards
sideline - /ˈsaɪdlaɪn/
đường biên (sân cỏ)
55
New cards
sincere - /sɪnˈsɪə/
chân thành
56
New cards
snuggle - /ˈsnʌgəl/
rúc vào, âu yếm
57
New cards
speak your mind - /spiːk jɔː maɪnd/
nói thẳng, nói lên suy nghĩ của mình
58
New cards
speedy - /ˈspiːdi/
nhanh chóng
59
New cards
split second - /splɪt ˈsekənd/
trong tích tắc
60
New cards
stink - /stɪŋk/
bốc mùi hôi thối, tồi tệ
61
New cards
make straight for - /meɪk streɪt fɔː/
đi thẳng tới
62
New cards
swarm with - /swɔːm wɪð/
đầy rẫy, tấp nập (người/vật)
63
New cards
tight-knit - /taɪt-nɪt/
gắn bó khăng khít
64
New cards
tough - /tʌf/
khó khăn, khó nhằn
65
New cards
track - /træk/
đường đua
66
New cards
in trouble - /ɪn ˈtrʌbəl/
gặp rắc rối
67
New cards
underdone - /ˌʌndəˈdʌn/
chưa chín tới, tái (thức ăn)
68
New cards
an unearthly hour - /æn ʌnˈɜːθli aʊə/
vào khoảng thời gian oái oăm (rất sớm/muộn)
69
New cards
What's the catch? - /wɒts ðə kætʃ/
Có cạm bẫy/bất lợi ẩn giấu gì không?
70
New cards
windscreen - /ˈwɪndskriːn/
kính chắn gió