IELTS Listening Section 1 Vocabulary Review

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/290

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Comprehensive list of vocabulary grouped by common themes for the IELTS Listening Section 1, providing English terms with their direct translations as specified in the reference notes.

Last updated 1:39 AM on 8/10/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

291 Terms

1
New cards

Monday

Thứ Hai

2
New cards

Tuesday

Thứ Ba

3
New cards

Wednesday

Thứ Tư

4
New cards

Thursday

Thứ Năm

5
New cards

Friday

Thứ Sáu

6
New cards

Saturday

Thứ Bảy

7
New cards

Sunday

Chủ nhật

8
New cards

Weekdays

Ngày trong tuần

9
New cards

Weekend

Cuối tuần

10
New cards

January

Tháng một

11
New cards

February

Tháng hai

12
New cards

March

Tháng ba

13
New cards

April

Tháng tư

14
New cards

May

Tháng năm

15
New cards

June

Tháng sáu

16
New cards

July

Tháng bảy

17
New cards

August

Tháng tám

18
New cards

September

Tháng chín

19
New cards

October

Tháng mười

20
New cards

November

Tháng mười một

21
New cards

December

Tháng mười hai

22
New cards

Spring

Mùa xuân

23
New cards

Summer

Mùa hạ

24
New cards

Autumn

Mùa thu

25
New cards

Winter

Mùa đông

26
New cards

Accountant

Kế toán

27
New cards

Administrative assistant

Trợ lý hành chính

28
New cards

Architect

Kiến trúc sư

29
New cards

Cashier

Nhân viên thu ngân

30
New cards

Clerk

Nhân viên bán hàng

31
New cards

Craftsman

Nghệ nhân

32
New cards

Curriculum vitae (CV)

Sơ yếu lý lịch

33
New cards

Decorator

Người làm nghề trang trí

34
New cards

Designer

Nhà thiết kế

35
New cards

Engineer

Kỹ sư

36
New cards

Flight Attendant

Tiếp viên hàng không

37
New cards

Freelancer

Người làm tự do

38
New cards

Guard

Bảo vệ

39
New cards

Job offer

Lời đề nghị về việc làm

40
New cards

Lecturer

Giảng viên

41
New cards

Mail address

Địa chỉ mail

42
New cards

Manager

Quản lý

43
New cards

Mentor

Cố vấn

44
New cards

Occupation

Nghề nghiệp

45
New cards

Office assistant

Trợ lý văn phòng

46
New cards

Pilot

Phi công

47
New cards

Profession

Nghề nghiệp

48
New cards

Professor

Giáo sư

49
New cards

Psychologist

Nhà tâm lý học

50
New cards

Receptionist

Nhân viên lễ tân

51
New cards

Secretary

Thư ký

52
New cards

Specialist

Chuyên gia

53
New cards

Teacher

Giáo viên

54
New cards

Vacancy

Vị trí còn trống

55
New cards

Volunteer

Tình nguyện

56
New cards

Waiter

Nam phục vụ

57
New cards

Waitress

Nữ phục vụ

58
New cards

Work experience

Kinh nghiệm làm việc

59
New cards

Airplane

Máy bay

60
New cards

Airport

Sân bay

61
New cards

Automobile

Xe hơi

62
New cards

Bike

Xe đạp

63
New cards

Boat

Thuyền

64
New cards

Commuter

Người đi (tàu, xe buýt) bằng vé tháng

65
New cards

Double-decker

Xe buýt hai tầng

66
New cards

Hire a car

Thuê xe

67
New cards

Minibus

Xe buýt mini

68
New cards

Passenger

Hành khách

69
New cards

Sailboat

Thuyền buồm

70
New cards

School bus

Xe buýt của trường

71
New cards

Single-decker

Xe buýt một tầng

72
New cards

Steamship

Tàu chạy bằng hơi nước

73
New cards

Subway

Tàu điện ngầm

74
New cards

Taxi

Taxi

75
New cards

Train

Tàu hỏa

76
New cards

Air conditioner

Máy điều hòa

77
New cards

Apartment

Căn hộ

78
New cards

Basement

Tầng hầm

79
New cards

Bathroom

Phòng tắm

80
New cards

Bedroom

Phòng ngủ

81
New cards

Block of flats

Khối căn hộ

82
New cards

Bungalow

Nhà gỗ

83
New cards

Chimney

ống khói

84
New cards

Coffee table

Bàn uống cà phê

85
New cards

Condominium

Căn hộ chung cư

86
New cards

Dormitory

Ký túc xá

87
New cards

Duplex

Nhà song lập

88
New cards

Garage

Nhà để xe

89
New cards

Garden

Vườn

90
New cards

Ground floor

Tầng trệt

91
New cards

Hallway

Hành lang

92
New cards

Kitchen

Nhà bếp

93
New cards

Living room

Phòng khách

94
New cards

Microwave

Lò vi sóng

95
New cards

Neighborhood

Hàng xóm

96
New cards

Refrigerator

Tủ lạnh

97
New cards

Row house

Dãy nhà

98
New cards

Semi-detached house

Nhà liền kề

99
New cards

Sofa

Ghế sofa

100
New cards

Storey

Tầng lầu