1/36
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
pay attention (to sth/sb)
chú ý tới
attract (sb’s) attention
thu hút sự chú ý của ai
draw (sb’s) attention to sth
lối kéo sự chú ý của ai đến cái gì
have/take a break (from sth/doing)
tạm nghỉ
tea break
giờ nghỉ giải lao
commercial break
quảng cáo giữa chương trình
give sb a break
cho ai tạm nghỉ
have a discussion (with sb) about/on sth/doing
thảo luận với ai về cái gì
take/do/have/pass/fail an exam
tham gia/có/đỗ/trượt 1 kì thi
sit (for) an exam
tham gia kì thi
have homework to do
có bài tập về nhà cần làm
question an idea
nghi ngờ ý tưởng
bright idea
ý tưởng thông minh
have no idea (about)
không có ý tưởng
have a lot to learn about sth/doing
còn phải học nhiều để có thể làm gì
learn (how) to do
học cách làm gì
go to a lesson
có tiết học
double lesson
buổi học kép
teach sb a lesson
dạy ai 1 bài học
make up your mind (about sth/doing)
quyết định
bear (sth) in mind
ghi nhớ
in two minds about sth/doing
lưỡng lự
change your mind (about sth/doing)
đổi ý
cross your mind
lướt qua tâm trí
to my mind
theo tôi nghĩ
(not) mind if
(không) thấy phiền nếu
give/express your/an opinion (of/about sth/doing)
đưa ra/thể hiện ý kiến
hold/have an opinion (of/about sth/doing)
giữ/có ý kiến
pass sth over to sb
chuyền cái gì qua ai
see/take sb’s point (about sth/doing)
hiểu ý của ai đó
(see) the point in/of sth/doing
thấy ý nghĩa của việc gì
there’s no point in sth/doing
việc gì đó thật vô nghĩa
make a point (of doing)
làm việc gì 1 cách có chủ đích
make sense of sth
hiểu điều gì
it makes sense to do
việc gì đó có ý nghĩa
sense of humour/taste/sight…
khiếu hài hước/vị giác/thị giác…
make/accept a suggestion
đưa ra/chấp nhận 1 đề nghị