1/30
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
occupation (n)
nghề nghiệp
Vocation (n)
thiên hướng nghề nghiệp
Profession (n)
nghề nghiệp chuyên môn
Candidate (n)
ứng cử viên
Recruitment (n)
sự tuyển dụng
Redundancy (n)
sự thừa nhân viên
Remuneration (n)
sự trả công
Perk (n)
đặc quyền
Promote (v)
thăng chức, đề bạt; đưa ra
Resign (v)
từ chức, thôi việc
White-collar (adj)
lao động trí óc
Blue-collar (adj)
lao động chân tay
Overtime (n/adv)
làm thêm giờ
Vacancy (n)
Vị trí, chức vụ bỏ trống
Credential (n)
chứng chỉ, bằng cấp
Curriculum Vitae (n)
sơ yếu lý lịch
Probation (n)
thời gian thử việc
Sabbatical (n)
kỳ nghỉ phép dài hạn
Unemployment rate (n)
tỷ lệ thất nghiệp
Workaholic (n)
người cuồng công việc
Apprentice (n)
người học việc, thực tập sinh
Turnover rate (n)
tỷ lệ nhảy việc, tỷ lệ thay thế nhân viên
Telecommuting (n)
làm việc từ xa
Flexitime (n)
hệ thống giờ làm việc linh hoạt
Corporate culture (n)
văn hóa doanh nghiệp
Livelihood (n)
sinh kế, cách kiếm sống
Maternity leave (n)
kỳ nghỉ thai sản
Freelancer (n)
người làm việc tự do
Severance pay (n)
trợ cấp thôi việc
Job satisfaction (n)
sự hài lòng với công việc
Thành thạo (30)
Bạn đã trả lời đúng các thuật ngữ này!