Từ vựng câu 23,24 đọc | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/132

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:16 AM on 7/3/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

133 Terms

1
New cards

이런저런

thế này thế kia

2
New cards

갑갑하다

tẻ nhạt buồn chán

3
New cards

내뱉다

thốt ra, phun ra

4
New cards

슬쩍

nhanh chóng

5
New cards

손사래

Sự khoát tay, phủi tay

6
New cards

그저

suốt, liên tục

7
New cards

가만히

một cách lặng lẽ

8
New cards

đến tận

9
New cards

살피다

xem xét, soi xét

10
New cards

미소

nụ cười mỉm

11
New cards

남짓

hơn một chút, hơi nhỉnh hơn một chút

12
New cards

왕성하다

phát đạt, thịnh vượng

13
New cards

뭉클하다

nghẹn ngào, xúc động

14
New cards

반성하다

nhìn lại, tự suy xét

15
New cards

버릇없다

vô lễ, thất lễ

16
New cards

혼내다

la mắng

17
New cards

행여

chẳng may

18
New cards

질서가 있다

Có trật tự, có nề nếp

19
New cards

입술을 삐쭉 내밀다

bĩu môi

20
New cards

쳐다보다

nhìn chằm chằm

21
New cards

말을 잃다

nghẹn lời

22
New cards

헤아리다

dự tính

23
New cards

어쩌다

tình cờ, ngẫu nhiên

24
New cards

한참

Một lúc lâu

25
New cards

눈을 지그시 감다

khẽ nhắm mắt

26
New cards

겨우

một cách khó khăn

27
New cards

입을 떼리다

mở miệng

28
New cards

흰 봉투

phong bì màu trắng

29
New cards

내밀다

đưa ra, chìa ra

30
New cards

천하

thiên hạ

31
New cards

든든해지다

trở nên vững vàng

32
New cards

넉넉하다

đầy đủ, sung túc

33
New cards

학창시절

thời đi học

34
New cards

그토록

Đến mức, đến thế

35
New cards

시간제

theo giờ

36
New cards

빠듯하다

eo hẹp, sít sao

37
New cards

허덕거리다

Dồn hết sức lực

38
New cards

편히

một cách thoải mái

39
New cards

안쓰럽다

Tội nghiệp, đáng thương

40
New cards

눈물이 핑 돌다

nước mắt lăn dài

41
New cards

택하다

chọn lựa

42
New cards

서울행

đường đến Seoul

43
New cards

돈타령

ca cẩm về tiền

44
New cards

가뜩이나

vốn đã... mà lại

45
New cards

hình dáng, bộ dạng, hoàn cảnh

46
New cards

서운하다

không hài lòng, tiếc nuối

47
New cards

정신이 없다

bận tối mắt tối mũi

48
New cards

목욕시키다

tắm cho, bắt tắm

49
New cards

씻기다

tắm cho ai

50
New cards

고개를 푹 숙인 채 앉다

ngồi cúi đầu gục xuống

51
New cards

꼼짝하다

nhúc nhích, động đậy

52
New cards

타이르다

khuyên bảo, chỉ bảo, chỉ dạy

53
New cards

그제야

phải đến khi ấy

54
New cards

울먹이다

mếu máo sắp khóc

55
New cards

얻어맞다

Ăn đòn, ăn tát

56
New cards

빗기다

chải tóc

57
New cards

어린이집

nhà trẻ

58
New cards

민망하다

khó xử, ngượng, xấu hổ

59
New cards

후련하다

thoải mái, thanh thản

60
New cards

귀를 기울이다

lắng tai nghe

61
New cards

발걸음

bước chân

62
New cards

손자

cháu trai

63
New cards

온갖

mọi, tất cả

64
New cards

동네

khu phố

65
New cards

붕대를 감다

Quấn băng

66
New cards

광경

quang cảnh

67
New cards

만만치 않다

không dễ, không đơn giản

68
New cards

외우다

học thuộc lòng

69
New cards

일쑤이다

thường xuyên

70
New cards

캄캄하다

tối tăm, mù mịt

71
New cards

밀려들다

tràn vào, ùa vào

72
New cards

인해

biển người

73
New cards

미숙하다

chưa thành thạo, thiếu kinh nghiệm

74
New cards

대하다

đối mặt, đối xử

75
New cards

총동원하다

tổng động viên, huy động

76
New cards

건네다

trao, đưa, chuyển qua cho người khác, mở lời, bắt chuyện

77
New cards

허전하다

trống trải, trống vắng

78
New cards

친정아버지

bố ruột

79
New cards

놀이터

sân chơi, khu vui chơi

80
New cards

큰애

đứa con lớn

81
New cards

다급하다

gấp gáp

82
New cards

허둥지둥

cuống cuồng

83
New cards

찢다

84
New cards

퉁명스럽다

cộc cằn, thô lỗ

85
New cards

눈에 들어오다

đập vào mắt

86
New cards

홧김

lúc nóng giận

87
New cards

당당하다

đường đường chính chính

88
New cards

씩씩하다

hiên ngang, mạnh dạn

89
New cards

초조하다

thấp thỏm, nhấp nhổm

90
New cards

국어

Quốc ngữ

91
New cards

제법

khá, tương đối

92
New cards

움츠러들다

rụt lại, rúm vào, co rúm lại

93
New cards

이틀

hai ngày

94
New cards

모기

con muỗi

95
New cards

비웃다

cười nhạo

96
New cards

인원수만큼

số lượng người

97
New cards

알아차리다

phát hiện ra, nhận ra

98
New cards

손에 잡히다

có hứng làm việc

99
New cards

무렵

vào lúc, vào khoảng

100
New cards

창고

nhà kho