1/132
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
이런저런
thế này thế kia
갑갑하다
tẻ nhạt buồn chán
내뱉다
thốt ra, phun ra
슬쩍
nhanh chóng
손사래
Sự khoát tay, phủi tay
그저
suốt, liên tục
가만히
một cách lặng lẽ
껏
đến tận
살피다
xem xét, soi xét
미소
nụ cười mỉm
남짓
hơn một chút, hơi nhỉnh hơn một chút
왕성하다
phát đạt, thịnh vượng
뭉클하다
nghẹn ngào, xúc động
반성하다
nhìn lại, tự suy xét
버릇없다
vô lễ, thất lễ
혼내다
la mắng
행여
chẳng may
질서가 있다
Có trật tự, có nề nếp
입술을 삐쭉 내밀다
bĩu môi
쳐다보다
nhìn chằm chằm
말을 잃다
nghẹn lời
헤아리다
dự tính
어쩌다
tình cờ, ngẫu nhiên
한참
Một lúc lâu
눈을 지그시 감다
khẽ nhắm mắt
겨우
một cách khó khăn
입을 떼리다
mở miệng
흰 봉투
phong bì màu trắng
내밀다
đưa ra, chìa ra
천하
thiên hạ
든든해지다
trở nên vững vàng
넉넉하다
đầy đủ, sung túc
학창시절
thời đi học
그토록
Đến mức, đến thế
시간제
theo giờ
빠듯하다
eo hẹp, sít sao
허덕거리다
Dồn hết sức lực
편히
một cách thoải mái
안쓰럽다
Tội nghiệp, đáng thương
눈물이 핑 돌다
nước mắt lăn dài
택하다
chọn lựa
서울행
đường đến Seoul
돈타령
ca cẩm về tiền
가뜩이나
vốn đã... mà lại
꼴
hình dáng, bộ dạng, hoàn cảnh
서운하다
không hài lòng, tiếc nuối
정신이 없다
bận tối mắt tối mũi
목욕시키다
tắm cho, bắt tắm
씻기다
tắm cho ai
고개를 푹 숙인 채 앉다
ngồi cúi đầu gục xuống
꼼짝하다
nhúc nhích, động đậy
타이르다
khuyên bảo, chỉ bảo, chỉ dạy
그제야
phải đến khi ấy
울먹이다
mếu máo sắp khóc
얻어맞다
Ăn đòn, ăn tát
빗기다
chải tóc
어린이집
nhà trẻ
민망하다
khó xử, ngượng, xấu hổ
후련하다
thoải mái, thanh thản
귀를 기울이다
lắng tai nghe
발걸음
bước chân
손자
cháu trai
온갖
mọi, tất cả
동네
khu phố
붕대를 감다
Quấn băng
광경
quang cảnh
만만치 않다
không dễ, không đơn giản
외우다
học thuộc lòng
일쑤이다
thường xuyên
캄캄하다
tối tăm, mù mịt
밀려들다
tràn vào, ùa vào
인해
biển người
미숙하다
chưa thành thạo, thiếu kinh nghiệm
대하다
đối mặt, đối xử
총동원하다
tổng động viên, huy động
건네다
trao, đưa, chuyển qua cho người khác, mở lời, bắt chuyện
허전하다
trống trải, trống vắng
친정아버지
bố ruột
놀이터
sân chơi, khu vui chơi
큰애
đứa con lớn
다급하다
gấp gáp
허둥지둥
cuống cuồng
찢다
xé
퉁명스럽다
cộc cằn, thô lỗ
눈에 들어오다
đập vào mắt
홧김
lúc nóng giận
당당하다
đường đường chính chính
씩씩하다
hiên ngang, mạnh dạn
초조하다
thấp thỏm, nhấp nhổm
국어
Quốc ngữ
제법
khá, tương đối
움츠러들다
rụt lại, rúm vào, co rúm lại
이틀
hai ngày
모기
con muỗi
비웃다
cười nhạo
인원수만큼
số lượng người
알아차리다
phát hiện ra, nhận ra
손에 잡히다
có hứng làm việc
무렵
vào lúc, vào khoảng
창고
nhà kho