Tocfl A1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/140

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:20 PM on 7/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

141 Terms

1
New cards

漂亮

đẹp

2
New cards

照片

ảnh chụp

3
New cards

照相

chụp ảnh

4
New cards

lượng từ ảnh

5
New cards

ai?

6
New cards

姐姐

chị gái

7
New cards

妹妹

em gái

8
New cards

名字

tên

9
New cards

兄弟姐妹

ạnh chị em

10
New cards

週末

cuối tuần

11
New cards

音樂

nhạc

12
New cards

運動

vận động

13
New cards

網球

tennis

14
New cards

籃球

bóng rổ

15
New cards

棒球

bóng chày

16
New cards

踢足球

đá bóng

17
New cards

早上

buổi sáng

18
New cards

晚上

buổi tối

19
New cards

電影

phim điện ảnh

20
New cards

電視

TV

21
New cards

電腦

máy tính

22
New cards

比賽

trận đấu

23
New cards

今天

hôm nay

24
New cards

明天

ngày mai

25
New cards

昨天

hôm qua

26
New cards

一共

tổng cộng

27
New cards

多少

bao nhiêu

28
New cards

tiền

29
New cards

老闆

ông chủ

30
New cards

老師

giáo viên

31
New cards

mua

32
New cards

bán

33
New cards

微博

lò vi sóng

34
New cards

外帶

mang về

35
New cards

內用

ăn tại chỗ

36
New cards

trăm

37
New cards

nghìn

38
New cards

lượng từ tiền

39
New cards

lượng từ điện thoại

40
New cards

手機

điện thoại

41
New cards

mới

42
New cards

43
New cards

上網

lên mạng

44
New cards

便宜

rẻ

45
New cards

thực tế

46
New cards

một vài

47
New cards

nhất

48
New cards

知道

biết

49
New cards

一定

nhất định

50
New cards

cay

51
New cards

sợ

52
New cards

所以

vì thế

53
New cards

自已

tự mình

54
New cards

甜點

đồ ngọt

55
New cards

不錯

không tệ

56
New cards

dạy

57
New cards

有一點

một chút

58
New cards

xa

59
New cards

風景

phong cảnh

60
New cards

地方

nơi chốn

61
New cards

附近

gần

62
New cards

學校

trường học

63
New cards

學生

học sinh

64
New cards

大學

trường đại học

65
New cards

方便

thuận tiện

66
New cards

外邊

bên ngoài

67
New cards

裡面

bên trong

68
New cards

旁邊

đằng trước

69
New cards

後面

đằng sau

70
New cards

商店

cửa hàng

71
New cards

左邊

bên trái

72
New cards

右邊

bên phải

73
New cards

lượng từ chỉ tòa nhà

74
New cards

大樓

nhà cao tầng

75
New cards

宿舍

kí túc xá

76
New cards

教室

lớp học

77
New cards

見面

gặp mặt

78
New cards

中午

buổi trưa

79
New cards

銀行

ngân hàng

80
New cards

下次

lần tới

81
New cards

午餐

ăn trưa

82
New cards

結束

kết thúc

83
New cards

有意思

thú vị

84
New cards

火車

tàu hỏa

85
New cards

高鐵

tàu cao tốc

86
New cards

nhanh vl

87
New cards

chậm vl

88
New cards

非常

rất

89
New cards

但是

nhưng

90
New cards

舒服

thoải mái

91
New cards

或是

hoặc là

92
New cards

參觀

tham quan

93
New cards

lượng từ chỉ xe 2 bánh

94
New cards

捷運

tàu điện ngầm

95
New cards

游泳

bơi

96
New cards

開始

bắt đầu

97
New cards

機車

xe máy

98
New cards

捷運

tàu điện

99
New cards

公車

xe bus

100
New cards

不行

không được