Hiring and Training, Salaries and Benefits

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/41

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:42 AM on 10/31/24
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

42 Terms

1
New cards

conduct (n) (v)

ứng xử, thực hiện

2
New cards

raise (n) (v)

mức tăng, tăng

3
New cards

update (n) (v)

bản cập nhật, cập nhật

4
New cards

be aware of

lưu ý

5
New cards

look up to

ngưỡng mộ

6
New cards

set up (v) (a)

bố trí, đã bố trí

7
New cards

basic (n)

nền tảng

8
New cards

mentor (n)

người hướng dẫn

9
New cards

wage (n)

tiền công (theo giờ)

10
New cards

vested (a)

được đảm bảo quyền lợi

11
New cards

flexibly (adv)

1 cách linh hoạt

12
New cards

delicately (adv)

1 cách tế nhị

13
New cards

người soát vé, người dẫn đầu

conductor (n)

14
New cards

tạo ra

generate (v)

15
New cards

máy phát hiện

generator (n)

16
New cards

generated (a)

được tạo ra

17
New cards

thuê, mướn

hire (v)

18
New cards

người được thuê, nhân viên

hire (n)

19
New cards

hiring (gerund)

việc tuyển dụng

20
New cards

từ chối

reject (v)

21
New cards

sự từ chối

rejection (n)

22
New cards

việc từ chối

rejecting (gerund)

23
New cards

thành công

succeed (v)

24
New cards

sự thành công

success (n)

25
New cards

successful (a)

thành công

26
New cards

huấn luyện

train (v)

27
New cards

người huấn luyện

trainer

28
New cards

thực tập sinh

trainee (n)

29
New cards

căn cứ, dựa vào

base

30
New cards

based (a)

được dựa trên

31
New cards

benefit (n) (v)

lợi ích, được lợi

32
New cards

beneficial (a)

có lợi

33
New cards

bù đắp

compensate (v)

34
New cards

sự bù đắp, tiền lương

compensation (n)

35
New cards

flexible (a)

linh hoạt

36
New cards

sự linh hoạt

flexibility (n)

37
New cards

đàm phán

negotiate (v)

38
New cards

cuộc đàn phán

negotiation (n)

39
New cards

người đàm phán

negotiator (n)

40
New cards

nghỉ hưu

retire (v)

41
New cards

retirement (n)

sự nghỉ hưu

42
New cards

retired (a)

đã nghỉ hưu