1/10
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
accounting (n)
công việc kế toán
accumulate (v)
tích lũy, gom góp
asset (n)
tài sản
audit (v)
kiểm toán
buget (n)
ngân sách
build up (v)
tăng cường phát triển
debt (n)
món nợ
outstanding (adj)
chưa giải quyết, chưa thanh toán
profitable (adj)
có lời
reconcile (v)
hòa giải
turnover (n)
doanh thu, doanh số