13.7.2026 (8.12 pm)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/20

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

vol 1 test 1 ( s2)

Last updated 1:12 PM on 7/13/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

21 Terms

1
New cards

ferry crossing

chuyến đi bằng phà

2
New cards

onboard

trên tàu / trên phương tiện

3
New cards

deck

boong tàu, tầng trên tàu

4
New cards

vehicle deck

khoang để xe trên tàu

5
New cards

toiletries

đồ dùng vệ sinh cá nhân

6
New cards

substantial

đầy đủ, nhiều, đáng kể

7
New cards

adequate supply

nguồn cung đủ dùng

8
New cards

picturesque

đẹp như tranh

9
New cards

bunk bed

giường tầng

10
New cards

enforce strictly

thực thi nghiêm ngặt

11
New cards

thick sole

đế giày dày

12
New cards

waterproofs

đồ chống nước, áo mưa

13
New cards

lightweight

nhẹ, dễ mang theo

14
New cards

lining

lớp lót bên trong

15
New cards

essential

thiết yếu, rất cần thiết

16
New cards

total block

kem chống nắng bảo vệ tối đa

17
New cards

soak

làm ướt sũng, thấm nước

18
New cards

spectacular peaks

các đỉnh núi ngoạn mục

19
New cards

snow cap

phần đỉnh núi phủ tuyết

20
New cards

meadow

đồng cỏ

21
New cards

woodland

rừng cây