Thẻ ghi nhớ: Dokkai 1.1 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/13

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:45 AM on 8/26/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

14 Terms

1
New cards

募集

Mộ tập ぼしゅう Tuyển dụng

2
New cards

応相談

Ứng tương đàm おうそうだん Thảo luận trực tiếp

3
New cards

レジ

— Quầy tính tiền, tính tiền

4
New cards

販売

Phản mại はんばい Bán hàng

5
New cards

接客

Tiếp khách せっきゃく Tiếp khách

6
New cards

家電

Gia điện かでん Đồ điện gia dụng

7
New cards

全額

Toàn ngạch ぜんがく Tổng giá tiền

8
New cards

調理

Điều lý ちょうり Nấu ăn

9
New cards

委細面談

Ủy tế diện đàm いさいめんだん Thảo luận chi tiết khi gặp mặt

10
New cards

未経験者歓迎

Vị kinh nghiệm giả hoan nghênh みけいけんしゃかんげい Hoan nghênh những người chưa có kinh nghiệm

11
New cards

補助

Bổ trợ ほじょ Hỗ trợ

12
New cards

心配無用

Tâm phối vô dụng しんぱいむよう Không cần lo lắng

13
New cards

勤務

Cần vụ きんむ Làm việc

14
New cards

支給

Chi cấp しきゅう Cung cấp, cấp phát