1/99
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
degradation
sự suy thoái
microorganism
vi sinh vật
fungi
nấm , ( số ít ) fungus
ally
đồng minh
digest
tiêu hoá
as if nothing
như thể ko có j
mere
chỉ , đơn thuần
metaphysic
siêu hình học
fiction
hư cấu
integral
toàn bộ, k thể thiếu
malady
bệnh tật , tệ nạn
labour
công việc nặng nhọc , nhân công
incentive
khích lệ , động viên
made redundant
sa thải
promotion
thăng chức
job security
sự an toàn , tính bền vững trong công việc
job sastifaction
sự hài lòng về công việc
increment
tiền lãi , tiền lời
unsociable hours
giờ ko có tính chất xã hội
steady job
công việc ổn định
adverb working condition
điều kiện làm việc bất lợi
syndrome
hội chứng
unempolyed
thất nghiệp
workaholic
nghiện công việc
foodie
nghiện đồ ăn
perks
lợi ích , bổng lộc
downsizing
thu hẹp quy mô
scheme
dự án ( ngắn + chuyên sâu)
commission
sự trao quyền , sự giao nhiệm vụ
union
liên minh
resign
từ bỏ , nhường , từ chức
cut salary
giảm lương
potential
tiềm năng
ignores
phớt lờ
to sit an exam
làm bài kiểm tra
de -stress
giảm stress
deceptive
lừa bịp , dối trá
blackmail
tống tiền
summary
bản tóm tắt
definition
định nghĩa
puffery
quảng cáo láo
monitoring
sự kiểm tra
court
toà án
prove
chứng minh
proof
bằng chứng
investigate
khám phá , kiểm tra
assertion
sự xác nhận
factual
căn cứ
naked
trần truồng
retardant
miễn nhiễm
hook
lưỡi câu
offshores
cồn đảo
mainland
đất liền
predator
loài săn mồi
pattern
kiểu mẫu , khuôn mẫu
domestic
nội địa
sponsor(v)
tài trợ
prejudice
thành kiến
conpelling(adj)
thuyết phục
replica
làm giống
worsen(v)
làm tồi tệ đi ai , cái j
significant
importance
reverse
dự trữ
respective
lần lượt
obvious
rõ ràng
strain
căng thẳng , đoạn căng ra
the remain of
phần còn lại của cái j
dialog
cuộc hội thoại
seize advantage
tận dụng cơ hội
take advantage
lợi dụng cơ hội
afford
chi trả
colledge
cao đẳng
university
trường đại học
netizen
đám , lũ trên mạng( online mob)
supertitous
mê tín
criminal file
tiền án , tiền sự
opinionate(adj)
chính kiến ( quá bảo thủ)
scold(v)
la mắng , quát tháo
such a bargain
quả là một món hời
debit
ghi nợ( có bn tiêu bằng đấy)
credit
tín dụng
what’s good
sao?thì sao?
estate
bất động sản
legitimation
sự uy tín ( credibity)
nerd
mọt sách
push
đẩy
pull
kéo
exhaust(v)
làm cho kiệt sức
border control
kiểm soát biên giới
border
đường biên giới
colony
thuộc địa
key industries
ngành mũi nhọn
refugess
ng tị nạn
expatriate
ng xa quê
deported
trục xuất
criminal record
tiền án , tiền sự
economic migrant
xuất khẩu lao động
repatriate
phá kích, hồi hương
exclusive
khó tìm
forage(v)
lục lọi