1/54
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
to take the right-hand path
rẽ vào đường bên phía phải
on the left// on the right
bên trái// bên phải
opposite...// face...
đối diện...
to go past// to walk past...
đi ngang qua...
at the crossroads
tại ngã tư
to turn left// to turn right
rẽ trái// rẽ phải
to take the first left// to take the first right
rẽ trái tại ngã rẽ thứ nhất// rẽ phải tại ngã rẽ thứ nhất
to give directions
chỉ đường
to leave the main building
rời khỏi tòa nhà chính
path (n)
con đường
to take the second left/ to take the second right
rẽ trái tại ngã rẽ thứ hai// rẽ phải tại ngã rẽ thứ hai
on the corner
trong góc
next to
kế bên
to go straight
đi thẳng
entrance
lối ra vào
traffic lights
đèn giao thông
east/ west/ south/ north
đông/ tây/ nam/ bắc
roundabout
vùng binh, vòng xoay
to cross the bridge// go over the bridge
băng qua cầu
to go towards...
đi hướng về phía nào
to bend(v)
uốn vòng, uốn cong
to walk along/ to go along...
đi dọc theo...
at the top of...// at the bottom of...
phía trên...// dưới phía...
in front of...
phía trước...
behind = at the back of....
phía sau...
before you get to...// before you come to...
trước khi bạn đi tới...
in the middle of.../ in the centre of...
ở giữa...// ở trung tâm...
to be surrounded by...
được bao quanh bởi...
at the end of the path
phía cuối con đường
the main road
tuyến đường bộ chính
the railway line
tuyến đường xe lửa
run through...
chạy xuyên qua
walk through...
đi xuyên qua
go upstairs// go downstairs
đi lên lầu// đi xuống lầu
between A and B
ở giữa A và B
to go down the stairs/ to go up the stairs
đi xuống/ lên lầu
theatre
rạp hát
corridor
hành lang
car park
chỗ để xe
foyer
tiền sảnh
national park
công viên quốc gia
ground floor
tầng trệt
(flower// rose) garden
vườn (hoa// hoa hồng)
basement
tầng hầm
circular area
khu vực hình tròn
auditorium
phòng của khán giả, thính phòng
picnic area
khu vực dã ngoại
stage
sân khấu
wildlife area
khu vực động vật hoang dã
maze
mê cung
bird hide
khu vực ngắm các loài chim
tower
tòa tháp
information office
văn phòng thông tin
post office
bưu điện
Đang học (7)
Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!