1/98
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
cake
bánh ngọt
bake
nướng
rake
cái chổi
lake
hồ
tape
băng dính/băng ghi âm
cape
áo choàng
wave
sóng/vẫy tay
cave
hang động
dave
Dave (tên riêng)
save
cứu/tiết kiệm
same
giống nhau
name
tên
game
trò chơi
fame
danh tiếng
cane
gậy
mane
bờm (ngựa, sư tử)
lane
làn đường
gate
cổng
date
ngày tháng/quả chà là/cuộc hẹn hò
late
trễ
hate
ghét
bike
xe đạp
like
thích
hike
leo núi
mike
Mike (tên riêng)/micrô
lime
quả chanh xanh
dime
đồng xu 10 xu Mỹ
time
thời gian
nine
số chín
mine
của tôi/mỏ
pine
cây thông
line
hàng/dòng/đường
kite
diều
bite
cắn
ride
cưỡi/đi (xe)
hide
trốn/giấu
wide
rộng
wipe
lau
pipe
ống nước
ripe
chín
wire
dây kim loại
fire
lửa
tire
lốp xe
five
số năm
hive
tổ ong
dive
lặn
put on
mặc vào/mang vào/đội vào
take off
cởi ra/cất cánh
don’t forget
đừng quên
prize
giải thưởng
price
giá cả
play basketball
chơi bóng rổ
paintbrushes
cọ vẽ
between
giữa
skateboard
ván trượt
rollerblade
giày trượt patin
microwave
lò vi sóng
erasing
việc tẩy/xóa
counting
việc đếm
tug
kéo mạnh/kéo co
scissors
cái kéo
bathing suit
đồ bơi
shorts
quần đùi
behind
đằng sau
sole
đế (giày) / lòng bàn chân
robe
áo choàng
vote
bỏ phiếu
pole
cái cột
dune
cồn cát
hose
vòi nước
tune
giai điệu
lure
mồi cá
tube
ống
bone
xương
cone
hình nón
alone
một mình
rose
hoa hồng
nose
mũi
note
ghi chú
poke
chọc / thọc
joke
chuyện đùa
mole
nốt ruồi / chuột chũi
hole
cái lỗ
hope
hy vọng
rope
dây thừng
sore
đau
more
nhiều hơn
bore
chán
core
lõi
cube
hình lập phương
june
tháng sáu
fuse
bom
mule
con la
rule
quy tắc
cure
chữa trị
pure
nguyên chất / tinh khiết
cute
dễ thương
mute
câm / tắt tiếng