1/44
client
khách hàng
budget
ngân sách (danh từ)
accounting
ngành kế toán
balance
số dư (ngân hàng)
deduct
khấu trừ (động từ)
take out
rút tiền
mortgage
khoản thế chấp (danh từ)
thế chấp (động từ)
transaction
giao dịch
restricted
bị hạn chế (tính từ)
signature
chữ ký
withdrawal
sự rút tiền
accept
chấp nhận
borrow
mượn, vay mượn
cautiously
một cách cẩn trọng (trạng từ)
dividend
cổ tức (danh từ)
down payment
tiền đặt cọc, tiền đặt trước
accumulate
tích lũy
asset
tài sản
audit
kiểm toán (danh từ/động từ)
build up
tăng thêm
debt
khoản nợ (danh từ)
outstanding
chưa thanh toán (tính từ)
profitably
có ích, có lãi (trạng từ)
reconsile
đối chiếu
turnover
doanh thu, tỷ lệ nghỉ việc (danh từ)
acceptance
sự chấp nhận
acceptable
có thể chấp nhận được
caution
sự cẩn trọng
cautious
cẩn trọng (tính từ)
deduction
sự khấu trừ
deductible
khoản khấu trừ (danh từ)
có thể khấu trừ (tính trừ)
buildup
sự tăng thêm
stockholder
cổ đông
restriction
sự giới hạn
restrict
giới hạn (động từ)
sign
ký tên (động từ)
biển hiệu (danh từ)
transact
giao dịch (động từ)
account
tài khoản
accountant
nhân viên kế toán
accumulation
sự tích lũy
auditor
người kiểm toán
budgetary
thuộc về ngân sách (tính từ)
profitable
có lợi nhuận, có lãi (tính từ)
profit
kiếm lãi (động từ)