1/31
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
education
(n) giáo dục, đào tạo
educate
(v) giáo dục, dạy
educational
(adj) giáo dục, sư phạm
educated
(adj) có học thức, được giáo
academic
(adj) học thuật, thuộc giáo dục đại học
assignment
(n) bài tập, nhiệm vụ
classwork
(n) bài tập trên lớp, công việc trong lớp
campus
(n) khuôn viên trường, khu đại học
diploma
(n) bằng tốt nghiệp, chứng chỉ
adult education
(n) giáo dục người lớn, đào tạo cho người lớn
higher education
(n) giáo dục đại học, giáo dục cao đẳng
private
(adj) riêng tư, cá nhân
private school
(n) trường tư, trường dân lập
kindergarten
(n) nhà trẻ, mẫu giáo
grad
(n) người tốt nghiệp, cử nhân
graduate
(v) tốt nghiệp, nhận bằng
undergraduate
(n) sinh viên đại học, cử nhân
graduation
(n) tốt nghiệp, lễ tốt nghiệp
degree
(n) bằng cấp
lecturer
(n) giảng viên, người thuyết trình
pupil
(n) học sinh, sinh viên
period
(n) tiết học, giờ học
review
(n) ôn tập, xem lại
attend
(v) tham dự, theo học
drop out
(v) bỏ học, rút lui
examine
(v) kiểm tra, đánh giá
exercise
(n) bài tập, bài luyện
examination
(n) kỳ thi, bài kiểm tra
quiz
(n) bài kiểm tra, cuộc thi
tuition
(n) học phí, lệ phí học tập
to hit the books
lao vào học tập nghiêm túc, học hành chăm chỉ
genius
(n) thiên tài, thần đồng