Ielts 1.2 (animals)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/19

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

nghĩa tiếng Việt cho dễ học=)

Last updated 3:18 AM on 9/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

20 Terms

1
New cards
livestock
(n) gia súc, vật nuôi trong nông trại
2
New cards
poaching
(n) hành vi săn bắt, đánh bắt động vật trái phép
3
New cards
in captivity
(phr) trong tình trạng bị nuôi nhốt
4
New cards
nocturnal
(adj) hoạt động về đêm
5
New cards
camouflage
(n) sự ngụy trang
6
New cards
domesticated
(adj) được thuần hóa, được nuôi trong nhà
7
New cards
feral animal
(n) động vật hoang hóa (động vật từng được thuần hóa nhưng quay về sống hoang dã)
8
New cards
amphibian
(n) động vật lưỡng cư
9
New cards
reptile
(n) động vật bò sát
10
New cards
arboreal
(adj) sống trên cây
11
New cards
herbivorous
(adj) ăn cỏ, ăn thực vật
12
New cards
omnivorous
(adj) ăn tạp
13
New cards
rhinoceros
(n) tê giác
14
New cards
hippopotamus
(n) hà mã
15
New cards
lobster
(n) tôm hùm
16
New cards
pigeon
(n) chim bồ câu
17
New cards
sparrow
(n) chim sẻ
18
New cards
ostrich
(n) đà điểu
19
New cards
cockroach
(n) gián
20
New cards
dragonfly
(n) chuồn chuồn