1/80
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
(aero) / (air)plane
máy bay
airport
sân bay
ambulance
xe cứu thương
backpack
ba lô
boat
thuyền
bridge
cầu
bus
xe buýt
bus station
bến xe buýt
bus stop
trạm xe buýt
car
xe hơi / ô tô
case
va li
coach
xe khách
country
đất nước
delay (n & v)
sự chậm trễ / trì hoãn
delayed
bị trì hoãn
drive
lái xe
driver
tài xế
driving / driver's licence
bằng lái xe
engine
động cơ
engineer
kỹ sư
explorer
nhà thám hiểm
far
xa
flight
chuyến bay
fly
bay
garage
gara / tiệm sửa xe
helicopter
trực thăng
journey
hành trình
leave
rời đi
left
bên trái
light
đèn (giao thông)
luggage
hành lý
machine
máy móc
map
bản đồ
mechanic
thợ máy
mirror
gương
miss (v)
lỡ (chuyến)
motorbike
xe máy
motorway
đường cao tốc
move
di chuyển
oil
dầu
park (v)
đậu xe
passenger
hành khách
passport
hộ chiếu
petrol
xăng
petrol station
trạm xăng
pilot
phi công
platform
sân ga / ke ga
railway
đường sắt
repair (v)
sửa chữa
return (n & v)
quay lại / vé khứ hồi
ride
đi (xe)
right
bên phải
road
đường
roundabout
bùng binh / vòng xuyến
sailing
chèo thuyền buồm
seat
ghế ngồi
ship
tàu
station
ga / trạm
stop
dừng lại
straight on
đi thẳng
street
đường phố
suitcase
va li
taxi
xe taxi
ticket
vé
tour (n)
chuyến tham quan
tour guide
hướng dẫn viên du lịch
tourist
khách du lịch
tourist information centre
trung tâm thông tin du lịch
traffic
giao thông
traffic light
đèn giao thông
train
tàu hỏa
tram
xe điện
travel
du lịch / đi lại
trip
chuyến đi
tyre
lốp xe
underground (n)
tàu điện ngầm
visit
thăm / tham quan
visitor
du khách / người đến thăm
way (n)
đường / hướng
wheel
bánh xe
window
cửa sổ