1/97
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
drink in sth
đắm chìm vào
sofr drink
nước ngọt
be held in high esteem
được trân trọn, đánh giá cao
be knackered
kiệt sức
sleep a wink
chợp mắt
be put to sleep
được ra đi thanh thản
be crippled with diseases
suy kiệt vì bệnh tật
lose the case
thua kiện
capital punishment
án tử hình
to ring true
nghe có lý
street value
giá chợ đen
at face value
qua vẻ bề ngoài
be reserved for
chỉ dành riêng cho
be reserved 1
nhút nhát
be reserved 2
được đặt trước
slander
sự vu khống, phỉ báng
apply the letter of the law
áp dụng 1 cách cứng nhắc
take off
khởi sắc
go from strength to strength
ngày càng lớn mạnh
report for duty
họp giao ban
annual sales report
báo cáo kinh doanh hàng năm
anaesthetic
bác sĩ gây mê
cramp ones style
làm ai khó chịu
eccentric
lập dị
top sb up
rót thêm rượu vào cốc
print a correction
đăng tin đính chính
shiny plumage
bộ lông óng mượt
out of seanson
tgian cao điểm
godsend
cứu tinh
local day care centre
trường mẫu giáo địa phương
leave sb cold
khiến ai cảm thấy chán
on formal occasions
trong những dịp quan trọng
make a formal complaint to
nộp đơn khiếu nại chính thức
formal education
hệ thống giáo dục chính thống
in due time
vào đúng hạn
be due to
đã đến hạn
to ones dismay
trước sự thất vọng của ai
get out of bed on the wrong side
bước chân trái ra khỏi cửa
send sb to sleep
rất chán
apprehensive
lo ngại
novice
tân binh
come complete with
trở nên trọn vẹn với
round the corner
ở rất gần
sort of privacy
có phần riêng tư
take a coỏner table
ngồi ở góc
suffer in silence
tự chịu đựng
incurable diseases
bệnh nan y
pull out
rút lui
do wonders for sb
có lợi cho ai
heartrending
đau khổ
poverty breeds crime
túng quẫn làm liều
be such a common occurrence
trở nên phổ biến
highly competitive environment
môi trường cạnh tranh khốc liệt
radical changes
những thay đổi căn bản
get a second opinion
thay đổi quan điểm
have a second helping
có thêm 1 suất nữa
keep a close watch on sth
theo dõi nghiêm ngặt
draw to a close
đang dần tới hồi kết
watch the clock
đếm ngược từng giây
root out
xác định nguồn gốc
hold sb hostage
giữ ai làm con tin
cut prices
giảm giá
be cut out to be sth
sinh ra để phù hợp với
hold sth dear
trân trọng
capitulated
nhượng bộ
lay eyes on sb
nhìn thấy ai
fall into ones hands
rơi vào tay ai
be bent on
khăng khăng làm gì
deranged individual
kẻ bị tâm thần
tan ones hide for sth
đánh ai 1 trận tơi bời vì cgi
be young at heart
tâm hồn còn trẻ
feel ones age
cảm thấy già
be plunged into darkness
rơi vào bóng tối
right the wrongs
sửa những khuyết điểm
judical system
hệ thống tư pháp
right on sth
cập nhập thông tin
fight a losing battle
cố gắng trong tuyệt vọng
open the way for
mở đường cho
peace talks and negotiations
phiên đàm phán hoà bình
hold ones drink
tửu lượng co
a back-up copy
bản sao lưu
be armed to the teeth
được trang bị tận răng
lie through ones teeth
nói dối trắng trợn
feel a sharp pain
cảm thấy đau nhói
see the sharp contrast
thấy rõ sự tương phản
set sth on fire
phóng hoả
set in
đặt trong bối cảnh
part and parcel
phần thiết yếu
part company with sb
chia tay, rời bỏ ai
intergral part of sth
một phần không thể thiếu
be in top form
đang ở phong độ đỉnh cao
form a line
xếp hàng
expiry date
ngày hết hạn
go out on a date
hẹn hò
nagging
cằn nhằn
fed up with
chán ngấy
respective department
phòng ban tương ứng