Thẻ ghi nhớ: Đề 12-DHBB (thi-adapted) | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/64

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:44 AM on 7/21/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

65 Terms

1
New cards

a landslide victory

(n) một chiến thắng áp đảo (bầu cử)

2
New cards

Be that as it may

(exp) cho dù là như thế đi chăng nữa

3
New cards

a poignant reminder

(n) một lời nhắc nhở thấm đía, đau thương

4
New cards

not so much A as B

(structure) không phải A mà đùng hơn là B

5
New cards

perspicacious observations

(n) những quan sát sắc sảo, sáng suốt

6
New cards

the man of the hour

(idiom) nhân vật trung tâm, người anh hùng của thời điểm hiện tại

7
New cards

eminently qualified

(collocation) cực kỳ, hoàn toàn có đủ năng lực

8
New cards

without let or hindrance

(idiom) tự do, không bị cản trở hay chướng ngại

9
New cards

clink glasses

(v) cụng ly (tạo tiếng kêu nhẹ)

10
New cards

abhor any form of cruelty

(v) căm ghét, ghê tởm mọi hình thức bạo lực

11
New cards

would otherwise have been

(grammar) mà nếu không thì đã là (quá khứ)

12
New cards

jostle together

(v) chen chúc, tranh chấp, đan xen hỗn loạn

13
New cards

dampen one's enthusiasm

(collocation) làm giảm bớt sự nhiệt huyết

14
New cards

steal someone's thunder

(idiom) cướp công trạng/sự chú ý của ai

15
New cards

bawl someone out

(phr v) mắng chửi, la mắng ai gay gắt

16
New cards

scum of the earth

(idiom) kẻ cặn bã của xã hội

17
New cards

winds battering

(collocation) gió lớn quật mạnh, tàn phá

18
New cards

extraneous arguments

(n) các luận điểm không liên quan, ngoại lai

19
New cards

cogitate on / about sth

(v) ngẫm nghĩ, suy tư sâu sắc về điều gì

20
New cards

sick as a parrot

(idiom) cực kỳ thất vọng, buồn phiền

21
New cards

easily the most + Adj

(structure) rõ ràng, chắc chắn là nhất

22
New cards

It isn't as if...

(structure) đâu có phải là...

23
New cards

assure someone that...

(structure) cam đoan với ai rằng...

24
New cards

April showers bring May flowers

(proverb) sau gian khổ sẽ đến lúc gặt hái thành quả

25
New cards

en-suite bathroom

(n) phòng tắm khép kín trong phòng ngủ

26
New cards

multifactorial disease

(n) bệnh do nhiều yếu tố gây ra

27
New cards

rambunctious children

(adj) trẻ em hiếu động, ngỗ ngược, khó bảo

28
New cards

injudicious

(adj) thiếu khôn khéo, thiếu suy nghĩ kỹ

29
New cards

blue-blooded

(adj) dòng dõi quý tộc, hoàng gia

30
New cards

entourage

(n) đoàn người/tùy tùng đi theo hỗ trợ

31
New cards

issue an ultimatum

(n) đưa ra tối hậu thư

32
New cards

become intoxicated

(adj) bị say rượu, bị nhiễm độc

33
New cards

rust-proof material

(adj) chất liệu chống gỉ

34
New cards

collegiality in bioethics

(n) sự hợp tác, tinh thần đồng nghiệp

35
New cards

after-sales service

(n) dịch vụ hậu mãi, chăm sóc sau bán hàng

36
New cards

provenance of sth

(n) nguồn gốc, xuất xứ của cái gì

37
New cards

in microcosm

(idiom) trong một mô hình thu nhỏ

38
New cards

be cloaked in uncertainty

(collocation) bị bao phủ trong sự mơ hồ

39
New cards

culinary civilization

(collocation) văn hóa / văn minh ẩm thực

40
New cards

wildly popular

(collocation) cực kỳ phổ biến, nổi tiếng rầm rộ

41
New cards

cherish childhood memories

(collocation) trân trọng những kỷ niệm thời thơ ấu

42
New cards

be debased and perverted

(v) bị giảm giá trị và bóp méo/biến chất

43
New cards

spending spree

(n) đợt bùng nổ chi tiêu mua sắm

44
New cards

Saffir-Simpson hurricane scale

(n) thang đo cấp độ bão Saffir-Simpson

45
New cards

suffer / sustain severe damage

(collocation) hứng chịu thiệt hại nặng nề

46
New cards

humanitarian relief efforts

(n) các nỗ lực cứu trợ nhân đạo

47
New cards

refer to sth as sth

(phr v) coi / đề cập đến cái gì như là

48
New cards

spark calls for sth

(collocation) dấy lên / thúc đẩy những lời kêu gọi cho cái gì

49
New cards

climate mitigation strategies

(n) các chiến lược giảm thiểu biến đổi khí hậu

50
New cards

rapid intensification

(n) sự gia tăng cấp độ nhanh chóng (của bão)

51
New cards

storm surge

(n) sóng dâng do bão

52
New cards

pejorative language

(n) ngôn ngữ mang tính chê bai, miệt thị

53
New cards

a lost cause

(n) một việc vô vọng, không thể cứu vãn

54
New cards

cut-and-thrust debate

(n) cuộc tranh luận gay gắt, quyết liệt

55
New cards

dig one's heels in

(idiom) khăng khăng giữ vững quan điểm, không lay chuyển

56
New cards

epistemological pluralism

(n) sự đa nguyên về nhận thức luận

57
New cards

unorthodox views

(n) các quan điểm không chính thống / dị biệt

58
New cards

cultic milieu

(n) môi trường văn hóa phản kháng / lệch chuẩn

59
New cards

sequestrate oneself

(v) tự cô lập, cô lập bản thân

60
New cards

sanguine view

(n) cái nhìn lạc quan, đầy hy vọng

61
New cards

contrast sharply with

(collocation) tương phản, đối lập gay gắt với

62
New cards

sedentary nature

(n) đặc tính thụ động, ngồi một chỗ

63
New cards

downplay the effect

(v) hạ thấp / coi nhẹ tác động của cái gì

64
New cards

incontrovertible proof

(n) bằng chứng không thể chối cãi

65
New cards

a call to action

(n) lời kêu gọi hành động