Unit 3: Using your dictionary

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/38

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:53 PM on 7/12/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

39 Terms

1
New cards
in pain
đang bị/ chịu đựng cơn đau
2
New cards
ease the pain
làm dịu đi, giảm bớt, xoa dịu nỗi đau
3
New cards
a sharp pain
cơn đau nhói
4
New cards
aches and pain
cảm giác đau nhức, mỏi mệt nhẹ
5
New cards
in great pains over/with sth
dồn nhiều tâm trí, bỏ nhiều công sức và hết sức cẩn thận để làm việc gì đó
6
New cards
a cry of pain
tiếng kêu đau đớn
7
New cards
pain in something
cơn đau ở một bộ phận cơ thể nào đó
8
New cards
stomach/chest/abdominal /æbˈdɒmɪnl/ /back pains
đau dạ dày, đau ngực, đau bụng và đau lưng
9
New cards
pain relief
giảm đau
10
New cards
relieve the pain
làm giảm, làm dịu hoặc làm mất đi cơn đau
11
New cards
feel/experience/suffer pain
cảm nhận hoặc gánh chịu sự đau đớn
12
New cards
inflict pain
gây ra đau đớn
13
New cards
the pain of something/ doing sth
nỗi đau / sự khổ sở của việc gì / khi làm gì đó
14
New cards
pleasures and pains
khoái lạc và khổ đau (tâm lý học)
15
New cards
pain and suffering
đau đớn và khổ sở
16
New cards
accept/reject/decline an offer
chấp nhận/ từ chối/ khước từ lời đề nghị
17
New cards
offer of something
lời đề nghị về việc gì
18
New cards
offer to do something
đề nghị làm một việc gì đó
19
New cards
offer for something
lời đề nghị hoặc chào giá mua sth
20
New cards
make an offer
đưa ra lời đề nghị
21
New cards
open to offers
sẵn sàng xem xét các mức giá hoặc đề nghị
22
New cards
offer on something
trả giá, có đợt khuyến mại
23
New cards
to complain of pain
kêu đau, than phiền về việc bị đau
24
New cards
to be racked with pain
bị hành hạ, giày vò bởi những cơn đau đớn dữ dội
25
New cards
to alleviate pain
làm giảm đau
26
New cards
to lessen pain
làm giảm bớt cơn đau
27
New cards
to soothe pain
xoa dịu cơn đau
28
New cards
pain subsides
cơn đau giảm bớt
29
New cards
ache from something
khao khát, mong mỏi hoặc thèm muốn điều gì đó một cách mãnh liệt và da diết
30
New cards
ache for somebody/something
khao khát, mong mỏi hoặc nhớ nhung ai đó/điều gì đó một cách mãnh liệt
31
New cards
ache to do something
khao khát, mong mỏi hoặc rất thèm muốn được làm một việc gì đó
32
New cards
dull ache
cơn đau âm ỉ
33
New cards
34
New cards
35
New cards
36
New cards
37
New cards
38
New cards
39
New cards