1/43
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
• Block (v/n)
chặn lại, chặn đường + khối, cục (gỗ, đá, băng)
• Brittle (adj)
rắn nhưng giòn, dễ vỡ
• Chip (v/n)
làm sứt, mẻ, đập vỡ + miếng vỡ, mảnh sứt (gỗ, thủy tinh)
• Compact (v/adj)
kết lại, cô đặc lại + cô đọng, súc tích + nhỏ gọn
• Concentrate (v)
tập trung + cô đặc (chất lỏng)
• Crack (v/n)
làm nứt + vết nứt
• Crumb (n)
vụn thức ăn (bánh mì, bánh ngọt)
• Crush (v/n)
ép, nghiền nát + đám đông chen lấn nhau
• Dense (adj)
dày đặc, đặc, nặng so với đơn vị khối lượng
• Dilute (v/adj)
pha loãng + đã được pha loãng
• Dissolve (v)
hòa tan + giải tán (tổ chức)
• Fabric (n)
vải, sợi + cấu trúc (nghĩa bóng)
• Firm (adj)
rắn chắc, vững vàng, kiên quyết
• Flake (v/n)
bong ra, rơi xuống (từng mảng) + bông, mảnh, vảy (tuyết, bong bóng)
• Fragile (adj)
dễ vỡ, mỏng manh
• Friction (n)
sự ma sát + sự xích mích
• Grain (n)
hạt (cát, muối, đường) + ngũ cốc
• Gravity (n)
trọng lực + sự nghiêm trọng
• Grind (v)
nghiền nát, xay nhỏ
• Hollow (adj)
trống rỗng, rỗng tuếch
• Liquid (n/adj)
chất lỏng + lỏng
• Lump (v/n)
gom lại thành đống, coi như một loại + cục, tảng, miếng (đường, than)
• Mineral (n)
chất khoáng, khoáng sản
• Mould (v/n)
đúc khuôn, tạo hình + khuôn đúc + nấm mốc
• Opaque (adj)
mờ đục, không trong suốt
• Pat (v/n)
vỗ nhẹ vỗ về + sự vỗ nhẹ
• Pile (v/n)
chất đống, tấp đống + đống (quần áo, sách vở)
• Polish (v/n)
đánh bóng bề mặt + nước đánh bóng, lớp bóng
• Scratch (v/n)
gãi, cào, làm xước + vết xước
• Scrub (v/n)
cọ rửa, tẩy sạch + sự cọ rửa
• Smash (v)
đập vỡ tan tành, phá hủy
• Solid (n/adj)
chất rắn + rắn chắc, vững chắc
• Speck (n)
chấm, đốm nhỏ, hạt bụi nhỏ
• Squash (v/n)
nén, ép nát + tình trạng bị nén, ép nát
• Squeeze (v/n)
bóp, vắt, ép (nước trái cây, kem đánh răng) + sự ép, vắt
• Stack (v/n)
xếp thành chồng + cụm, chồng, đống
• Stiff (adj)
cứng, khó uốn + cứng nhắc
• Stroke (v/n)
xoa, vuốt ve + sự xoa, vuốt ve + cơn đột quỵ
• Stuff (v/n)
nhồi, nhét, bịt chặt + thứ, món đồ đạc, đồ đạc linh tinh
• Substance (n)
chất, loại vật chất nào đó
• Synthetic (adj)
tổng hợp, nhân tạo
• Tear (v/n)
xé rách + vết rách (lưu ý
• Texture (n)
kết cấu, cảm giác khi chạm vào bề mặt
• Transparent (adj)
trong suốt, có thể nhìn xuyên qua