topic1 u16 desc12

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/43

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:44 PM on 5/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

44 Terms

1
New cards

• Block (v/n)

chặn lại, chặn đường + khối, cục (gỗ, đá, băng)

2
New cards

• Brittle (adj)

rắn nhưng giòn, dễ vỡ

3
New cards

• Chip (v/n)

làm sứt, mẻ, đập vỡ + miếng vỡ, mảnh sứt (gỗ, thủy tinh)

4
New cards

• Compact (v/adj)

kết lại, cô đặc lại + cô đọng, súc tích + nhỏ gọn

5
New cards

• Concentrate (v)

tập trung + cô đặc (chất lỏng)

6
New cards

• Crack (v/n)

làm nứt + vết nứt

7
New cards

• Crumb (n)

vụn thức ăn (bánh mì, bánh ngọt)

8
New cards

• Crush (v/n)

ép, nghiền nát + đám đông chen lấn nhau

9
New cards

• Dense (adj)

dày đặc, đặc, nặng so với đơn vị khối lượng

10
New cards

• Dilute (v/adj)

pha loãng + đã được pha loãng

11
New cards

• Dissolve (v)

hòa tan + giải tán (tổ chức)

12
New cards

• Fabric (n)

vải, sợi + cấu trúc (nghĩa bóng)

13
New cards

• Firm (adj)

rắn chắc, vững vàng, kiên quyết

14
New cards

• Flake (v/n)

bong ra, rơi xuống (từng mảng) + bông, mảnh, vảy (tuyết, bong bóng)

15
New cards

• Fragile (adj)

dễ vỡ, mỏng manh

16
New cards

• Friction (n)

sự ma sát + sự xích mích

17
New cards

• Grain (n)

hạt (cát, muối, đường) + ngũ cốc

18
New cards

• Gravity (n)

trọng lực + sự nghiêm trọng

19
New cards

• Grind (v)

nghiền nát, xay nhỏ

20
New cards

• Hollow (adj)

trống rỗng, rỗng tuếch

21
New cards

• Liquid (n/adj)

chất lỏng + lỏng

22
New cards

• Lump (v/n)

gom lại thành đống, coi như một loại + cục, tảng, miếng (đường, than)

23
New cards

• Mineral (n)

chất khoáng, khoáng sản

24
New cards

• Mould (v/n)

đúc khuôn, tạo hình + khuôn đúc + nấm mốc

25
New cards

• Opaque (adj)

mờ đục, không trong suốt

26
New cards

• Pat (v/n)

vỗ nhẹ vỗ về + sự vỗ nhẹ

27
New cards

• Pile (v/n)

chất đống, tấp đống + đống (quần áo, sách vở)

28
New cards

• Polish (v/n)

đánh bóng bề mặt + nước đánh bóng, lớp bóng

29
New cards

• Scratch (v/n)

gãi, cào, làm xước + vết xước

30
New cards

• Scrub (v/n)

cọ rửa, tẩy sạch + sự cọ rửa

31
New cards

• Smash (v)

đập vỡ tan tành, phá hủy

32
New cards

• Solid (n/adj)

chất rắn + rắn chắc, vững chắc

33
New cards

• Speck (n)

chấm, đốm nhỏ, hạt bụi nhỏ

34
New cards

• Squash (v/n)

nén, ép nát + tình trạng bị nén, ép nát

35
New cards

• Squeeze (v/n)

bóp, vắt, ép (nước trái cây, kem đánh răng) + sự ép, vắt

36
New cards

• Stack (v/n)

xếp thành chồng + cụm, chồng, đống

37
New cards

• Stiff (adj)

cứng, khó uốn + cứng nhắc

38
New cards

• Stroke (v/n)

xoa, vuốt ve + sự xoa, vuốt ve + cơn đột quỵ

39
New cards

• Stuff (v/n)

nhồi, nhét, bịt chặt + thứ, món đồ đạc, đồ đạc linh tinh

40
New cards

• Substance (n)

chất, loại vật chất nào đó

41
New cards

• Synthetic (adj)

tổng hợp, nhân tạo

42
New cards

• Tear (v/n)

xé rách + vết rách (lưu ý

43
New cards

• Texture (n)

kết cấu, cảm giác khi chạm vào bề mặt

44
New cards

• Transparent (adj)

trong suốt, có thể nhìn xuyên qua