Objective CAE | Unit 12

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/41

flashcard set

Earn XP

Last updated 10:52 PM on 9/21/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

42 Terms

1
New cards
analytical - ˌænəˈlɪtɪkəl
mang tính phân tích, tỉ mỉ
2
New cards
appealing - əˈpiːlɪŋ
hấp dẫn, thú vị
3
New cards
bound - baʊnd
chắc chắn, hầu như chắc chắn sẽ xảy ra
4
New cards
broadcaster - ˈbrɔːdkɑːstə
người dẫn/phát thanh viên (đài phát thanh, truyền hình)
5
New cards
caper - ˈkeɪpə
trò nghịch, phi vụ khác thường nhưng thú vị
6
New cards
catchy - ˈkætʃi
dễ nhớ, bắt tai (giai điệu, bài hát)
7
New cards
competent - ˈkɒmpɪtənt
có năng lực, làm tốt công việc
8
New cards
competence - ˈkɒmpɪtəns
năng lực, kỹ năng cần thiết cho công việc
9
New cards
consultant - kənˈsʌltənt
nhà tư vấn, chuyên gia cố vấn
10
New cards
detour - ˈdiːtʊə
đường vòng, đường tránh
11
New cards
economically - ˌiːkəˈnɒmɪkəli
một cách tiết kiệm (tiền, thời gian...)
12
New cards
extract - ɪkˈstrækt
moi ra, lấy được (tiền/thông tin từ người không muốn cho)
13
New cards
eye-catching - ˈaɪˌkætʃɪŋ
bắt mắt, thu hút sự chú ý
14
New cards
follow up on sth - ˈfɒləʊ ʌp ɒn
tìm hiểu thêm/theo dõi tiếp về việc gì
15
New cards
font - fɒnt
phông chữ, kiểu chữ
16
New cards
grab sb's attention - græb əˈtenʃən
thu hút sự chú ý của ai
17
New cards
interpreter - ɪnˈtɜːprɪtə
phiên dịch viên (dịch nói)
18
New cards
key information - kiː ˌɪnfəˈmeɪʃən
thông tin then chốt, quan trọng
19
New cards
layout - ˈleɪaʊt
cách bố trí, bố cục
20
New cards
medieval - ˌmediˈiːvəl
thuộc thời trung cổ
21
New cards
omit - əˈmɪt
bỏ sót, bỏ qua
22
New cards
perspective - pəˈspektɪv
góc nhìn, quan điểm
23
New cards
plains - pleɪnz
đồng bằng, vùng đất bằng phẳng rộng lớn
24
New cards
proactive - ˌprəʊˈæktɪv
chủ động tạo ra thay đổi, không chỉ phản ứng
25
New cards
problem-solving skills - ˈprɒbləm ˈsɒlvɪŋ skɪlz
kỹ năng giải quyết vấn đề
26
New cards
prospectus - prəˈspektəs
tập/sách giới thiệu trường học, công ty
27
New cards
pursue - pəˈsjuː
theo đuổi (kế hoạch, mục tiêu) trong thời gian dài
28
New cards
reasoned - ˈriːzənd
có lý lẽ chặt chẽ, được cân nhắc kỹ càng
29
New cards
sector - ˈsektə
khu vực, lĩnh vực (kinh tế)
30
New cards
seize - siːz
nắm bắt ngay (cơ hội) khi có thể
31
New cards
self-reliance - ˌselfrɪˈlaɪəns
sự tự lực, tự chủ
32
New cards
stand out - stænd aʊt
nổi bật, dễ nhận thấy
33
New cards
structured - ˈstrʌktʃəd
có tổ chức, có cấu trúc rõ ràng
34
New cards
sub-head - ˈsʌbhed
tiêu đề phụ
35
New cards
symmetrical - sɪˈmetrɪkəl
đối xứng
36
New cards
synthesize - ˈsɪnθəsaɪz
tổng hợp (nhiều ý tưởng, yếu tố thành một thể mới)
37
New cards
take the initiative - teɪk ðə ɪˈnɪʃətɪv
chủ động nắm lấy cơ hội, giành thế chủ động
38
New cards
tinged (with) - tɪndʒd
pha lẫn, nhuốm chút (cảm xúc, sắc thái)
39
New cards
transferable skills - trænsˈfɜːrəbəl skɪlz
kỹ năng có thể áp dụng ở nhiều lĩnh vực khác nhau
40
New cards
undertaking - ˌʌndəˈteɪkɪŋ
công việc/nhiệm vụ quan trọng và khó khăn
41
New cards
upper case - ˈʌpə keɪs
chữ in hoa
42
New cards
well-proportioned - ˌwelprəˈpɔːʃənd
cân đối, tỷ lệ hài hòa