Thẻ ghi nhớ: Kanji N4 Bai 2 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/25

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:33 PM on 8/24/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

26 Terms

1
New cards

近い

cận

gần ちかい

2
New cards

近所

cận sở

きんじょ

CẬN SỞ

hàng xóm, vùng lân cận

3
New cards

最近

tối cận

Gần đây さいきん

4
New cards

近道

cận đạo

ちかみち・する

CẬN ĐẠO

đường tắt

5
New cards

近年

cận niên

きんねん Những năm gần đây

6
New cards

遠い

viễn

Xa (とおい)

7
New cards

遠足

viễn túc

えんそく

dã ngoại

8
New cards

遠近

viễn cận

えんきん

xa gần

9
New cards

会います

HỘI あいます

gặp gỡ

10
New cards

会話

HỘI THOẠI かいわ cuộc trò chuyện

11
New cards

大会

ĐẠI HỘI たいかい

12
New cards

会社

HỘI XÃ かいしゃ công ty

13
New cards

社会

XÃ HỘI

しゃかい

Xã hội

14
New cards
15
New cards

社長

XÃ TRƯỞNG

しゃちょう

director

giám đốc

16
New cards

会社員

HỘI XÃ VIÊN

かいしゃいん

nhân viên công ty

Company employee

17
New cards

入社式

NHẬP XÃ THỨC

にゅうしゃしきlễ vào công ty

18
New cards

神社

THẦN XÃ

じんじゃ

đền thờ Thần đạo

19
New cards

働く

ĐỘNG

はたらく

làm việc

20
New cards

労働

LAO ĐỘNG

ろうどう

Lao động / Công việc / Sự làm việc

21
New cards

労働者

LAO ĐỘNG GIẢ

ろうどうしゃ

người lao động

22
New cards

作る

TÁC

つくる

làm

23
New cards

作文

TÁC VĂN

さくぶん

làm văn thơ

24
New cards

作家

TÁC GIA

さっか

tác giả

25
New cards

手作り

THỦ TÁC

てづくり

thủ công

26
New cards

作業

TÁC NGHIỆP

さぎょう công việc. thao tác, công việc