1/25
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
近い
cận
gần ちかい
近所
cận sở
きんじょ
CẬN SỞ
hàng xóm, vùng lân cận
最近
tối cận
Gần đây さいきん
近道
cận đạo
ちかみち・する
CẬN ĐẠO
đường tắt
近年
cận niên
きんねん Những năm gần đây
遠い
viễn
Xa (とおい)
遠足
viễn túc
えんそく
dã ngoại
遠近
viễn cận
えんきん
xa gần
会います
HỘI あいます
gặp gỡ
会話
HỘI THOẠI かいわ cuộc trò chuyện
大会
ĐẠI HỘI たいかい
会社
HỘI XÃ かいしゃ công ty
社会
XÃ HỘI
しゃかい
Xã hội
社長
XÃ TRƯỞNG
しゃちょう
director
giám đốc
会社員
HỘI XÃ VIÊN
かいしゃいん
nhân viên công ty
Company employee
入社式
NHẬP XÃ THỨC
にゅうしゃしきlễ vào công ty
神社
THẦN XÃ
じんじゃ
đền thờ Thần đạo
働く
ĐỘNG
はたらく
làm việc
労働
LAO ĐỘNG
ろうどう
Lao động / Công việc / Sự làm việc
労働者
LAO ĐỘNG GIẢ
ろうどうしゃ
người lao động
作る
TÁC
つくる
làm
作文
TÁC VĂN
さくぶん
làm văn thơ
作家
TÁC GIA
さっか
tác giả
手作り
THỦ TÁC
てづくり
thủ công
作業
TÁC NGHIỆP
さぎょう công việc. thao tác, công việc