SAT NEW WORDS

0.0(0)
Studied by 15 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/89

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:46 PM on 2/18/25
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

90 Terms

1
New cards

khinh bỉ

Contemptuous

2
New cards

phân chia

Segregation

3
New cards

đổ nát

Dilapidated

4
New cards

hình thành ,tưởng tượng 1 khái niệm trong tâm trí

Conceive

5
New cards

lập kế hoạch

Devise

6
New cards

diễn đạt ý 1 cách rõ ràng

Articulate

7
New cards

ngoại suy

Extrapolate

8
New cards

sự pha trộn âm thanh chói tai

Cacophony

9
New cards

yên bình

Tranquility

10
New cards

âm vang

Reverberation

11
New cards

sự hòa âm

Symphony

12
New cards

đòi hỏi nỗ lực và năng lượng lớn

Arduous

13
New cards

Tình cờ

Fortuitous

14
New cards

Không quan trọng

Inconsequential

15
New cards

Tồn tại trong thời gian ngắn

Ephemeral

16
New cards

đối đầu

confront

17
New cards

kiềm chế

restrain

18
New cards

ngành học

pedagody

19
New cards

lôi cuốn

charismatic

20
New cards

không thể cưỡng lại

irresistable

21
New cards

phân biệt

discern

22
New cards

gây hại,độc hại

pestiferous

23
New cards

thiết yếu

exigent

24
New cards

suy nhược

debilitating

25
New cards

khó chịu

onerous

26
New cards

kín đáo,thận trọng

reticent

27
New cards

không thể làm mất

indelible

28
New cards

tưởng tượng

Fancy

29
New cards

hạ thấp bản thân

self-effacing

30
New cards

dễ dãi

facile

31
New cards

khéo léo,tinh xảo

ingenious

32
New cards

làm hời hợt

perfunctory

33
New cards

đề nghị

proffered

34
New cards

hỗn hợp

almagam

35
New cards

sự cấu tạo/lời nghị án/hiến pháp

constitution

36
New cards

thay thế gì đó được cho là lỗi thời

supersede

37
New cards

bắt chước/cố gắng tương đương

emulate

38
New cards

bổ sung hoặc hoàn thiện

complement

39
New cards

cẩu thả,không gọn gàng

slovenly

40
New cards

chú í kỹ lưỡng chi tiết

meticulous

41
New cards

làm việc cẩn thận và kiên trì

digilent

42
New cards

liên quan đến đạo đức và sự kỹ lưỡng

scrupulous

43
New cards

lan tỏa hoặc hiện diện trong mọi phần

pervade

44
New cards

chia thành các phần

compartmentalize

45
New cards

vỡ thành các phần nhỏ hơn

fragment

46
New cards

từ chối

repudiate

47
New cards

cung cấp bằng chứng hoặc hỗ trợ

substantiate

48
New cards

xác nhận hoặc củng cố

corroborate

49
New cards

rõ ràng,có thể cảm nhận được

palpable

50
New cards

không dễ thấy,khó nhận biết

inconspicuous

51
New cards

không thể chạm vào hoặc cảm nhận được

intangible

52
New cards

phô trương,khoe khoang

ostentatious

53
New cards

liên quan đến tính thực tế

pragmatic

54
New cards

vô hại,không gây khó chịu

Innocuous

55
New cards

bí mật,gian lận

clandestine

56
New cards

thu thập,kết hợp

aggregate

57
New cards

phân tán hoặc truyền

disseminate

58
New cards

đánh bại hoàn toàn hoặc vượt qua

vanquish

59
New cards

tránh hoặc thoát khỏi

evade

60
New cards

chảy quanh co,đi theo 1 lộ trình gián tiếp

meander

61
New cards

một chuyển động mạnh mẽ,đột ngột

surge

62
New cards

chỉ sự ngưng trệ hoặc không chảy

stagnate

63
New cards

hội tụ tại 1 điểm

converge

64
New cards

thiếu kỹ năng,năng lực

inept

65
New cards

khả năng giải quyết vấn đề 1 cách sáng tạo

resourceful

66
New cards

kĩ năng hoặc năng lực cao

proficient

67
New cards

tiết kiệm,sử dụng tài nguyên hợp lí

frugal

68
New cards

hành động thiếu suy nghĩ

impulsive

69
New cards

sự buông thả hoặc xa xỉ

indulgent

70
New cards

thiếu nghiêm túc hoặc không quan trọng

frivolous

71
New cards

nghiêm ngặt hoặc chính xác

rigorous

72
New cards

sự vị tha

altruistic

73
New cards

phạm sai lầm

err

74
New cards

suy nghĩ sâu sắc

ponder

75
New cards

đổi mới í tưởng hoặc phương pháp

innovate

76
New cards

xem xét gì đó cẩn thận

scrutinize

77
New cards

tăng

augment

78
New cards

đàn áp

suppress

79
New cards

không đồng nhất

heterogenous

80
New cards

dùng để giải thích/list thông tin

reverence

81
New cards

sự minh bạch

candor

82
New cards

sự thận trọng

prudence

83
New cards

sự đồng thuận

consensus

84
New cards

sự cân nhắc

deliberation

85
New cards

cảnh giác

vigilance

86
New cards

sự sôi nổi

ebullience

87
New cards

sự nhạt nhẽo

blandishment

88
New cards

đền bù

compensate

89
New cards

điềm báo

portend

90
New cards

làm rõ

clarify