Send a link to your students to track their progress
16 Terms
1
New cards
tend
(verb) /tend/
chăm sóc; trông nom; chăn (gia súc)
Ví dụ:
Farmers tend their crops every day. (Nông dân chăm sóc cây trồng mỗi ngày.) He tended the sheep in the mountains. (Anh ấy chăn cừu trên núi.)
2
New cards
shepherd
(noun) /ˈʃepəd/ (UK), /ˈʃepərd/ (US)
người chăn cừu
Ví dụ:
The shepherd led the flock across the valley. (Người chăn cừu dẫn đàn cừu băng qua thung lũng.) Shepherds often work from sunrise to sunset. (Những người chăn cừu thường làm việc từ lúc mặt trời mọc đến lúc lặn.)
3
New cards
cliff
(noun) /klɪf/
vách đá, vách núi
Ví dụ:
The castle stands on a high cliff. (Lâu đài nằm trên một vách đá cao.) He nearly fell off the cliff. (Anh ấy suýt rơi khỏi vách đá.)
4
New cards
shatter
(verb) /ˈʃætə(r)/
làm vỡ tan; phá tan; làm suy sụp
Ví dụ:
The glass shattered into pieces. (Chiếc kính vỡ tan thành nhiều mảnh.) The news shattered their hopes. (Tin tức đó đã làm tan vỡ hy vọng của họ.)
5
New cards
stumble
(verb) /ˈstʌmbl/
vấp ngã; tình cờ phát hiện
Ví dụ:
She stumbled over a rock. (Cô ấy vấp phải một hòn đá.) The researchers stumbled upon an ancient tomb. (Các nhà nghiên cứu tình cờ phát hiện một ngôi mộ cổ.)
6
New cards
jar
(noun) /dʒɑː(r)/
bình, lọ (thường bằng thủy tinh hoặc gốm)
Ví dụ:
The honey was stored in a glass jar. (Mật ong được đựng trong một chiếc lọ thủy tinh.) They found ancient jars in the cave. (Họ tìm thấy những chiếc bình cổ trong hang động.)
7
New cards
manuscript
(noun) /ˈmænjəskrɪpt/
bản thảo; bản viết tay (đặc biệt là cổ)
Ví dụ:
The library contains many ancient manuscripts. (Thư viện lưu giữ nhiều bản thảo cổ.) The manuscript dates back to the 12th century. (Bản thảo có niên đại từ thế kỷ 12.)
8
New cards
scholarly
(adj) /ˈskɒləli/ (UK), /ˈskɑːlərli/ (US)
mang tính học thuật; uyên bác
Ví dụ:
The book received scholarly praise. (Cuốn sách nhận được nhiều lời khen từ giới học thuật.) She published several scholarly articles. (Cô ấy đã công bố nhiều bài báo học thuật.)
9
New cards
prevailing
(adj) /prɪˈveɪlɪŋ/
phổ biến; thịnh hành; đang chiếm ưu thế
Ví dụ:
The prevailing opinion was incorrect. (Quan điểm phổ biến đó là sai.) The prevailing winds come from the west. (Những cơn gió chủ đạo thổi từ phía tây.)
10
New cards
inhabit
(verb) /ɪnˈhæbɪt/
sinh sống; cư trú
Ví dụ:
Polar bears inhabit the Arctic. (Gấu Bắc Cực sinh sống ở Bắc Cực.) Few people inhabit the island today. (Ngày nay có rất ít người sinh sống trên hòn đảo.)
11
New cards
devout
(adj) /dɪˈvaʊt/
mộ đạo; sùng đạo; hết lòng
Ví dụ:
She is a devout Buddhist. (Cô ấy là một Phật tử rất mộ đạo.) He remained a devout believer throughout his life. (Ông vẫn là một tín đồ rất mộ đạo suốt cuộc đời.)
12
New cards
inhabitant
(noun) /ɪnˈhæbɪtənt/
cư dân; người sinh sống
Ví dụ:
The island has about 500 inhabitants. (Hòn đảo có khoảng 500 cư dân.) Early inhabitants relied on fishing. (Những cư dân đầu tiên sống bằng nghề đánh cá.)
13
New cards
siege
(noun) /siːdʒ/
cuộc bao vây (quân sự)
Ví dụ:
The city survived a long siege. (Thành phố đã sống sót qua một cuộc bao vây kéo dài.) The castle was under siege for months. (Lâu đài bị bao vây trong nhiều tháng.)
14
New cards
preserve
(verb) /prɪˈzɜːv/
bảo tồn; gìn giữ; bảo quản
Ví dụ:
The museum preserves ancient artifacts. (Bảo tàng bảo tồn các hiện vật cổ.) Salt helps preserve food. (Muối giúp bảo quản thực phẩm.)
15
New cards
biblical
(adj) /ˈbɪblɪkl/
thuộc Kinh Thánh
Ví dụ:
The story has biblical origins. (Câu chuyện có nguồn gốc từ Kinh Thánh.) Biblical scholars study ancient texts. (Các học giả Kinh Thánh nghiên cứu các văn bản cổ.)
16
New cards
sectarian
(adj) /sekˈteəriən/ (UK), /sekˈteriən/ (US)
thuộc giáo phái; mang tính bè phái (đặc biệt là tôn giáo)
Ví dụ:
Sectarian conflict lasted for decades. (Xung đột giáo phái kéo dài hàng thập kỷ.) The community was divided by sectarian differences. (Cộng đồng bị chia rẽ bởi những khác biệt về giáo phái.