1/125
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Climate change
Biến đổi khí hậu
Flood
Lũ lụt
In many parts of the world
Nhiều nơi trên thế giới
Threatening coastal cities
Mối đe dọa đối với các thành phố ven biển
Renewable energy
Năng lượng tái tạo
Global warming
Sự nóng lên toàn cầu
Rising sea levels
Mực nước bển dâng cao
Wind and solar power
Năng lượng gió, năng lượng mặt trời
Carbon footprint
Lượng Khí thải carbon
Public transport
Phương tiện giao thông công cộng
Deforestation
Nạn phá rừng
Habitat loss
Mất đi môi trường sống
Endangered species
Loài có nguy cơ tuyệt chủng
Pollution
Ô nhiễm
Urban areas
Khu đô thị
Traffic cogestion = traffic jam
Kẹt xe
A mojor cause of
Nguyên nhân chính
Biodiversity
Đa dạng sinh học
Sustainable development
Phát triển bền vững
Future generations
Thế hệ tương lai
Natural resources
Tài nguyên thiên nhiên
Greenhouse effect
Hiệu ứng nhà kính
Responsible for / Irresponsible for
Chịu tránh nhiệm / Vô tránh nhiệm
Gloal temperatures
Nhiệt độ toàn cầu
Conservation
Sự bảo tồn
Habitat
Môi trường sống
Whole
Toàn bộ, tất cả
Working together
Làm việc cùng nhau
Waste segregation
Phân loại rác thải
Put s.o at a disadvantage
Đặt ai đó vào hoàn cảnh bất lợi
In the long run
Về lâu dài
Strategy
Chiến lược, kế hoạch
Resistance
Opposition
Sự kháng cự, phản đối
Sustainable practices
Hoạt động bền vững
Preservation
Sự bảo tồn -pre
Wildlife habitats
Môi trường sống của động vật hoang dã
Marine life
Sinh vật biển
Ocean environment
Môi trường đại dương
Harvest
Thu hoạch, khai thác
Sustainable methods
Phương pháp bền vững
Industrial
Thuộc công nghiệp
In recent years
Trong những năm gần đây
Emit
Phát ra, thải ra
Large amounts of
Lượng lớn
Harmful = Detrimental
Có hại, độc hại
Minimize
Mitigate
Giảm thiểu, hạn chế
Deplete
Làm cạn kiệt
Detergent
Chất tẩy rửa
At an alarming rate
Đáng báo động
Conservation
Sự bảo tồn -con
Crucial for
Quan trọng, cần thiết
Essential for
Quan trọng, cần thiết cho
Human activity
Hoạt động của con người
A result of = because of = due to
Bởi vì, do, kết quả của
Reusable
Coa thể tái sử dụng
A great alternative
Substitude
Replacement
Options
Thay thế tốt cho, một giải pháp thay thế tuyệt vời
Plastic bags
Túi nhựa
Balance
Sự cân bằng
Reap
Gặt hái, thu được
Reap the benefits of
Thu được nhiều lợi ích
Garner
Accumulate
Amass
Thu thập, tích lũy
Amass
Tích lũy
Glean
Thu lượm, mót nhặt
Valuable insights
Nhưng hiểu biết sâu sắc, nhận thức sâu sắc
Plastic waste
Chất thải nhựa
Natural environment
Môi trường tự nhiên
A key energy source
Nguồn năng lượng chủ chốt, quan trọng nhất
Natural gas
Khí tự nhiên
Contribute to
Đóng góp cho
Natural disaster
Thiên tai
Cope with
Encourter with
Đối phó với
Disaster management plans
Các kế hoạch quản lý thiên tai
Mental well-being
Sức khỏe tinh thần
Social environment
Môi trường xã hội
Working environment
Môi trường làm việc
Greenhouse gas emissions
Khí thải nhà kính
Vital in
Thiết yếu, quan trọng
Concentration
Sự tập trung, nồng độ
Respiratory problems
Các vấn đề về hô hấp
Atmosphere
Bầu khí quyển
Temperature
Nhiệt độ
Decade
Thập kỷ
Climate
Khí hậu
Tropical regions
Vùng nhiệt đới
Year - round
Quanh năm
Predict
Guess
Estimate
Anticipate
Dự đoán
Composition
Thành phần, cấu tạo
Escalate
Leo thang, gia tăng
Stairs
Thang bộ
Elevators
Thang máy
Escalators
Thang cuốn
Provoke
Kích động, gây ra
Fossil fuel
Nhiên liệu hóa thạch
Disposable
Dùng một lần, có thể vứt đi
Fume
Khói, khí thải
Vehicle fumes
Exhaust fumes
Khói, khí thải cuả xe cộ
Drought
Hạn hán
Menace
Mối đe dọa
Growing menace
Mối đe dọa
đang phát triển
Structure
Cấu trúc