Text 1: (A-V) Global climate change

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/33

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:23 AM on 8/27/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

34 Terms

1
New cards

Consequential

Mang tính hệ trọng / Để lại hậu quả lớn

2
New cards

→ Consequential global issue

Vấn đề toàn cầu mang tính hệ trọng

3
New cards

Greenhouse gas emission

Lượng phát thải khí nhà kính

4
New cards

On the path

Trên đà (tiến tới một mức độ/tình trạng nào đó)

5
New cards

Weather extremes

(Các) hiện tượng thời tiết cực đoan

6
New cards

Heat

Nắng nóng / Nhiệt độ cao

7
New cards

Highly unusual and unprecedented

Cực kỳ bất thường và chưa từng có tiền lệ

8
New cards

With the number of category 4 and 5 storms

Thể hiện qua việc số lượng bão đạt cấp độ 4 và 5

9
New cards

The Arctic Sea

Bắc Băng Dương

10
New cards

Shrink to its lowest on record

Thu hẹp xuống mức thấp kỷ lục

11
New cards

With an accelerating rate of

Song hành cùng tốc độ ngày càng bị đẩy nhanh của…

12
New cards

→ With an accelerating rate of shrinking

Tốc độ tan băng nhanh chóng

13
New cards

Increase the risk of storm surges and the fluctuations in precipitation

Làm gia tăng nguy cơ nước dâng do bão và những biến động bất thường về lượng mưa

14
New cards

Be ranked among

Được xếp vào nhóm

15
New cards

To be most affected by climate change

Chịu ảnh hưởng nặng nề nhất bởi biến đổi khí hậu

16
New cards

Economic asset

Tài sản kinh tế

17
New cards

Coastal lowland

Vùng trũng ven biển

18
New cards

Deltas

Đồng bằng châu thổ

19
New cards

Intensified heat and cold waves

Các đợt nắng nóng và rét đậm ngày càng khốc liệt

20
New cards

Seasonal variability in precipitation

Sự biến thiên lượng mưa theo mùa

21
New cards

Be projected to increase

Được dự báo sẽ gia tăng

22
New cards

A Southward shift

Sự dịch chuyển về phía Nam

23
New cards

Typhoon trajectory

Quỹ đạo (của các) cơn bão

24
New cards

→ A southward shift has been seen in the typhoon trajectory

Quỹ đạo của các cơn bão đã có sự dịch chuyển về phía Nam (hoặc: Các nhà khoa học quan sát thấy quỹ đạo của bão đã di chuyển về phía Nam)

25
New cards

At greater risk of being directly hit

Đối mặt với nguy cơ bị (bão) đổ bộ trực tiếp cao hơn

26
New cards

Coastal erosion and salinity intrusion

Xói lở bờ biển và xâm nhập mặn

27
New cards

Unfolding risk

(Những) rủi ro đang hiện hữu / đang dần bộc lộ

28
New cards

Accelerate (v)

Diễn biến nhanh / Gia tăng tốc độ / Đẩy nhanh

29
New cards

Adverse health consequences

Những hệ lụy (hậu quả) tiêu cực đối với sức khỏe

30
New cards

Water- and vector-borne disease

Bệnh lây truyền qua đường nước và bệnh do vật trung gian truyền nhiễm

31
New cards

Diarrheal illness (lưu ý: âm "h" câm)

Các bệnh tiêu chảy

32
New cards

(The flood would) Compound the risk

Làm trầm trọng thêm rủi ro

33
New cards

Be vulnerable to heat extremes

Dễ bị tổn thương trước tình trạng nắng nóng cực đoan

34
New cards

Compound by (+N/V_ing)

Càng trở nên phức tạp hơn do / Bị làm trầm trọng thêm bởi