1/33
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Consequential
Mang tính hệ trọng / Để lại hậu quả lớn
→ Consequential global issue
Vấn đề toàn cầu mang tính hệ trọng
Greenhouse gas emission
Lượng phát thải khí nhà kính
On the path
Trên đà (tiến tới một mức độ/tình trạng nào đó)
Weather extremes
(Các) hiện tượng thời tiết cực đoan
Heat
Nắng nóng / Nhiệt độ cao
Highly unusual and unprecedented
Cực kỳ bất thường và chưa từng có tiền lệ
With the number of category 4 and 5 storms
Thể hiện qua việc số lượng bão đạt cấp độ 4 và 5
The Arctic Sea
Bắc Băng Dương
Shrink to its lowest on record
Thu hẹp xuống mức thấp kỷ lục
With an accelerating rate of
Song hành cùng tốc độ ngày càng bị đẩy nhanh của…
→ With an accelerating rate of shrinking
Tốc độ tan băng nhanh chóng
Increase the risk of storm surges and the fluctuations in precipitation
Làm gia tăng nguy cơ nước dâng do bão và những biến động bất thường về lượng mưa
Be ranked among
Được xếp vào nhóm
To be most affected by climate change
Chịu ảnh hưởng nặng nề nhất bởi biến đổi khí hậu
Economic asset
Tài sản kinh tế
Coastal lowland
Vùng trũng ven biển
Deltas
Đồng bằng châu thổ
Intensified heat and cold waves
Các đợt nắng nóng và rét đậm ngày càng khốc liệt
Seasonal variability in precipitation
Sự biến thiên lượng mưa theo mùa
Be projected to increase
Được dự báo sẽ gia tăng
A Southward shift
Sự dịch chuyển về phía Nam
Typhoon trajectory
Quỹ đạo (của các) cơn bão
→ A southward shift has been seen in the typhoon trajectory
Quỹ đạo của các cơn bão đã có sự dịch chuyển về phía Nam (hoặc: Các nhà khoa học quan sát thấy quỹ đạo của bão đã di chuyển về phía Nam)
At greater risk of being directly hit
Đối mặt với nguy cơ bị (bão) đổ bộ trực tiếp cao hơn
Coastal erosion and salinity intrusion
Xói lở bờ biển và xâm nhập mặn
Unfolding risk
(Những) rủi ro đang hiện hữu / đang dần bộc lộ
Accelerate (v)
Diễn biến nhanh / Gia tăng tốc độ / Đẩy nhanh
Adverse health consequences
Những hệ lụy (hậu quả) tiêu cực đối với sức khỏe
Water- and vector-borne disease
Bệnh lây truyền qua đường nước và bệnh do vật trung gian truyền nhiễm
Diarrheal illness (lưu ý: âm "h" câm)
Các bệnh tiêu chảy
(The flood would) Compound the risk
Làm trầm trọng thêm rủi ro
Be vulnerable to heat extremes
Dễ bị tổn thương trước tình trạng nắng nóng cực đoan
Compound by (+N/V_ing)
Càng trở nên phức tạp hơn do / Bị làm trầm trọng thêm bởi