1/10
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
soaking wet
ướt sũng, ướt như chuột lột, hay sũng nước.
drizzle (v,n)
Danh từ: Cơn mưa phùn, mưa lâm thâm, mưa phơi phới (hạt mưa rất nhỏ, dày đặc và rơi nhẹ nhàng).
Động từ: Mưa phùn, mưa lâm thâm.
bitterly cold
extremely cold
chilly
Se se lạnh, lạnh buốt nhẹ (cái lạnh khiến bạn phải khoác thêm áo len hoặc áo khoác vì bắt đầu thấy run run, thường đi kèm gió hoặc độ ẩm cao).
mild
ôn hòa, dịu mát, nhẹ nhàng, hoặc không quá gắt.
frost
cái lạnh của băng giá và sương muối → frosty
mist
sương mù nhẹ → misty
fog
sương mù dày đặc → foggy
gale
a strong wind
gradual
dần dần, từ từ, từng bước một, theo tiến trình → gradually
famine
nạn đói(tình trạng thiếu hụt lương thực trầm trọng và trên diện rộng)