unit 13

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/10

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:02 AM on 7/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

11 Terms

1
New cards

soaking wet

ướt sũng, ướt như chuột lột, hay sũng nước.

2
New cards

drizzle (v,n)

  • Danh từ: Cơn mưa phùn, mưa lâm thâm, mưa phơi phới (hạt mưa rất nhỏ, dày đặc và rơi nhẹ nhàng).

  • Động từ: Mưa phùn, mưa lâm thâm.

3
New cards

bitterly cold

extremely cold

4
New cards

chilly

Se se lạnh, lạnh buốt nhẹ (cái lạnh khiến bạn phải khoác thêm áo len hoặc áo khoác vì bắt đầu thấy run run, thường đi kèm gió hoặc độ ẩm cao).

5
New cards

mild

ôn hòa, dịu mát, nhẹ nhàng, hoặc không quá gắt.

6
New cards

frost

cái lạnh của băng giá và sương muối → frosty

7
New cards

mist

sương mù nhẹ → misty

8
New cards

fog

sương mù dày đặc → foggy

9
New cards

gale

a strong wind

10
New cards

gradual

dần dần, từ từ, từng bước một, theo tiến trình → gradually

11
New cards

famine

nạn đói(tình trạng thiếu hụt lương thực trầm trọng và trên diện rộng)