Thẻ ghi nhớ: Từ vựng tiếng Hàn sơ cấp 1 bài 3 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/65

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:09 AM on 7/25/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

66 Terms

1
New cards

가다

đi

2
New cards

오다

đến

3
New cards

자다

ngủ

4
New cards

먹다

ăn

5
New cards

마시다

uống

6
New cards

이야기하다

nói chuyện

7
New cards

읽다

đọc

8
New cards

듣다

nghe

9
New cards

보다

xem, nhìn

10
New cards

일하다

làm việc

11
New cards

공부하다

học

12
New cards

운동하다

luyện tập thể thao

13
New cards

쉬다

nghỉ ngơi

14
New cards

만나다

gặp gỡ

15
New cards

사다

mua

16
New cards

좋아하다

thích

17
New cards

크다

to, lớn

18
New cards

작다

nhỏ

19
New cards

많다

nhiều

20
New cards

적다

ít

21
New cards

좋다

tốt

22
New cards

나쁘다

xấu, tồi

23
New cards

재미있다

thú vị

24
New cards

재미없다

không hay, không thú vị

25
New cards

Trà, xe ô tô

26
New cards

커피

cà phê

27
New cards

bánh mì

28
New cards

우유

sữa

29
New cards

영화

phim

30
New cards

음악

âm nhạc

31
New cards

신문

báo

32
New cards

친구

bạn bè

33
New cards

무엇

cái gì

34
New cards

어디

đâu

35
New cards

누구

ai

36
New cards

언제

khi nào, bao giờ

37
New cards

공원

công viên

38
New cards

노래

bài hát

39
New cards

대한빌딩

tòa nhà Đại Hàn

40
New cards

phòng

41
New cards

사과

táo

42
New cards

산책하다

đi dạo

43
New cards

쇼핑하다

mua sắm

44
New cards

시내

nội thành, trung tâm thành phố

45
New cards

시장

chợ

46
New cards

식사하다

dùng bữa

47
New cards

아이스크림

kem

48
New cards

아주

rất

49
New cards

여행

du lịch

50
New cards

áo

51
New cards

이메일

email, thư điện tử

52
New cards

trên

53
New cards

전화하다

gọi điện thoại

54
New cards

지금

bây giờ

55
New cards

축구를 하다

đá bóng

56
New cards

카페

quán cà phê

57
New cards

헬스클럽

câu lạc bộ thể dục thể thao

58
New cards

자주

thường xuyên

59
New cards

의문대명사

đại từ để hỏi

60
New cards

어휘

từ vựng

61
New cards

형용사

tính từ

62
New cards

동사

động từ

63
New cards

일상생활

cuộc sống hàng ngày, sinh hoạt thường nhật

64
New cards

주스

nước hoa quả

65
New cards

수영

bơi lội

66
New cards

음식

món ăn