1/65
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
가다
đi
오다
đến
자다
ngủ
먹다
ăn
마시다
uống
이야기하다
nói chuyện
읽다
đọc
듣다
nghe
보다
xem, nhìn
일하다
làm việc
공부하다
học
운동하다
luyện tập thể thao
쉬다
nghỉ ngơi
만나다
gặp gỡ
사다
mua
좋아하다
thích
크다
to, lớn
작다
nhỏ
많다
nhiều
적다
ít
좋다
tốt
나쁘다
xấu, tồi
재미있다
thú vị
재미없다
không hay, không thú vị
차
Trà, xe ô tô
커피
cà phê
빵
bánh mì
우유
sữa
영화
phim
음악
âm nhạc
신문
báo
친구
bạn bè
무엇
cái gì
어디
đâu
누구
ai
언제
khi nào, bao giờ
공원
công viên
노래
bài hát
대한빌딩
tòa nhà Đại Hàn
방
phòng
사과
táo
산책하다
đi dạo
쇼핑하다
mua sắm
시내
nội thành, trung tâm thành phố
시장
chợ
식사하다
dùng bữa
아이스크림
kem
아주
rất
여행
du lịch
옷
áo
이메일
email, thư điện tử
위
trên
전화하다
gọi điện thoại
지금
bây giờ
축구를 하다
đá bóng
카페
quán cà phê
헬스클럽
câu lạc bộ thể dục thể thao
자주
thường xuyên
의문대명사
đại từ để hỏi
어휘
từ vựng
형용사
tính từ
동사
động từ
일상생활
cuộc sống hàng ngày, sinh hoạt thường nhật
주스
nước hoa quả
수영
bơi lội
음식
món ăn