1/32
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
entertainment
(n): sự giải trí

nature
(n): thiên nhiên

noise
(n): tiếng ồn
peace
(n): hòa bình

fresh
(adj): tươi, tươi tắn

vehicle
(n): xe cộ
facility
(n): cơ sở vật chất

quiet
(adj): yên tĩnh

airport
(n): sân bay
loud
(adj): ồn ào, ầm ĩ

hospital
(n): bệnh viện

pollution
(n): sự ô nhiễm

public transportation
(n): phương tiện công cộng
stomach
(n): dạ dày

hometown
(n): quê nhà, quê hương
village
(n): làng

tug-of-war
(n): kéo co
pick
(v): hái, nhặt
folk
(n): dân gian

to jump rope
(v): nhảy dây

spinning tops
(n): con quay
herd
(v): chăn dắt

traditional
(adj): truyền thống

post
(v): đăng tải
announce
(v): thông báo

take place
(vp): xảy ra, được cử hành, được tổ chức
celebrate
(v): kỉ niệm, ăn mừng
candied fruit
(n): mứt hoa quả

lion dance
(n): múa lân

festival
(n): lễ hội
event
(n): sự kiện

lantern
(n): đèn lồng

parade
(n): cuộc diễu hành
