1/21
environment and technology
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
address (v)
giải quyết
adequately
thỏa đáng
alternative energy source
nguồn năng lượng thay thế
ascribe
đổ tại, quy cho
counterproductive (adj)
phản tác dụng
culprit
nguyên nhân, thủ phạm
depletion
sự suy yếu, kiệt quệ
destruction
sự phá hủy, hủy diệt
diminish
giảm bớt
energy consumption
lượng tiêu thụ năng lượng
exploitation
khai thác
over-exploitation
sự khai thác quá mức
fossil fuels
nhiên liệu hóa thạch
greenhouse gas emission
khí thải nhà kính
hybrid transport vehicle
xe lai điện
immense
lớn
practical
thực tiễn
smog
lớp khói bụi dày
stratosphere
tầng bình lưu
biosphere
sinh quyển
atmosphere
khí quyển
symbolic
mang tính tượng trưng