1/13
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
少子高齢化社会 (しょうしこうれいかしゃかい)
xã hội già hóa và ít trẻ em
快適 (かいてき)
thoải mái, dễ chịu, tiện nghi
地球温暖化 (ちきゅうおんだんか)
sự nóng lên toàn cầu
石油化学 (せきゆかがく)
hóa dầu
爆発的 (ばくはつてき)
sự bùng nổ
普及 (ふきゅう)
sự phổ biến
象徴 (しょうちょう)
biểu tượng
温室効果 (おんしつこうか)
hiệu ứng nhà kính
発展 (はってん)
phát triển
労働力 (ろうどうりょく)
sức lao động
増加 (ぞうか)
gia tăng
実現する (じつげんする)
thực hiện, biến thành hiện thực
目指す (めざす)
hướng tới
共同研究 (きょうどうけんきゅう)
nghiên cứu chung