1/14
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
modify (~qualify)
Phiên âm: /ˈmɑːdɪfaɪ/ (Anh-Mỹ) | /ˈmɒdɪfaɪ/ (Anh-Anh)
Từ loại: động từ (verb)
👉 sửa đổi / điều chỉnh / thay đổi
Modify có nghĩa là thay đổi một phần của thứ gì đó để nó phù hợp hơn, hiệu quả hơn hoặc có đặc điểm khác đi, nhưng thường không thay đổi hoàn toàn bản chất ban đầu.
Ví dụ minh hoạ:
We need to modify the plan before implementing it.
→ Chúng ta cần điều chỉnh kế hoạch trước khi thực hiện.
The design was modified to make the product more user-friendly.
→ Thiết kế đã được điều chỉnh để sản phẩm thân thiện với người dùng hơn.
Scientists modified the experiment to improve its accuracy.
→ Các nhà khoa học đã điều chỉnh thí nghiệm để cải thiện độ chính xác.
humpback
/ˈhʌmpbæk/
(adjective)
Nghĩa: lưng gù
Từ/Cấu trúc liên quan: humpback whale
Giải thích nghĩa tiếng Việt: Trong đoạn văn, "humpback" được dùng để mô tả loài cá voi có bướu ở lưng.
Ví dụ:
I saw some humpback whales off the coast of California once. (Tôi đã từng thấy một số con cá voi lưng gù ngoài khơi bờ biển California.)
In 1919, for example, a humpback whale with a pair of legs over a metre long was caught off Vancouver Island in Canada. (Ví dụ, vào năm 1919, một con cá voi lưng gù với một cặp chân dài hơn một mét đã bị bắt ngoài khơi đảo Vancouver ở Canada.)
throwback
/ˈθroʊbæk/
(noun)
Nghĩa: sự thoái hoá
Từ/Cấu trúc liên quan: None
Giải thích nghĩa tiếng Việt: Trong đoạn văn, "throwback" được dùng để chỉ sự quay trở lại đặc điểm của tổ tiên xa xưa.
Ví dụ:
The whale's legs were considered an evolutionary throwback. (Chân của cá voi được coi là một sự thoái hóa tiến hóa.)
The vintage car is a throwback to the 1950s. (Chiếc xe cổ là một sự trở lại của những năm 1950.)
mole
/məʊl/
(noun)
Nghĩa: chuột chũi
Từ/Cấu trúc liên quan: mole salamander
Giải thích nghĩa tiếng Việt: Trong đoạn văn, "mole" được sử dụng như một phần của tên loài kỳ nhông, kỳ nhông chuột chũi.
Ví dụ:
Mole salamanders are a fascinating group of amphibians. (Kỳ nhông chuột chũi là một nhóm động vật lưỡng cư hấp dẫn.)
A mole is a small mammal that lives underground. (Chuột chũi là một loài động vật có vú nhỏ sống dưới lòng đất.)
lineage
/ˈlɪniɪdʒ/
(noun)
Nghĩa: dòng dõi
Từ/Cấu trúc liên quan: None
Giải thích nghĩa tiếng Việt: Trong đoạn văn, "lineages" được sử dụng để chỉ các nhánh tiến hóa khác nhau của loài kỳ nhông.
Ví dụ:
Scientists are studying the lineages of various animal species. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu các dòng dõi của các loài động vật khác nhau.)
The lineage of a thoroughbred horse is carefully documented. (Dòng dõi của một con ngựa thuần chủng được ghi chép cẩn thận.)
metamorphose
/ˌmetəˈmɔːrfəʊz/
(verb (intransitive verb))
Nghĩa: biến thái
Từ/Cấu trúc liên quan: None
Giải thích nghĩa tiếng Việt: Trong đoạn văn, "metamorphose" được sử dụng để mô tả quá trình biến đổi hình dạng của kỳ nhông từ ấu trùng thành dạng trưởng thành.
Ví dụ:
Caterpillars metamorphose into butterflies. (Sâu bướm biến thái thành bướm.)
The tadpole will eventually metamorphose into a frog. (Nòng nọc cuối cùng sẽ biến thái thành ếch.)
claim (~ assertions )
Phiên âm: /kleɪm/
Từ loại: động từ (verb) & danh từ (noun)
1. claim (verb) — khẳng định / tuyên bố ⭐
👉 Nói rằng điều gì đó là đúng, đặc biệt khi chưa chắc đã có bằng chứng đầy đủ.
He claims that he saw the accident.
→ Anh ấy khẳng định rằng mình đã chứng kiến vụ tai nạn.
Scientists claim that the treatment is effective.
→ Các nhà khoa học cho rằng/khẳng định phương pháp điều trị này có hiệu quả.
Cấu trúc quan trọng:
claim that + mệnh đề
→ The company claims that its product is environmentally friendly.
claim to + V
→ He claims to know the answer.
→ Anh ấy khẳng định là mình biết câu trả lời.
2. claim (noun) — lời tuyên bố / tuyên bố về một điều gì
The claim has not been verified.
→ Tuyên bố này chưa được xác minh.
There is little evidence to support his claim.
→ Có rất ít bằng chứng ủng hộ tuyên bố của anh ấy.
lizard
/ˈlɪzərd/
(noun)
Nghĩa: thằn lằn
Từ/Cấu trúc liên quan: monitor lizard
Giải thích nghĩa tiếng Việt: Trong đoạn văn, "lizards" được dùng để chỉ một loài bò sát.
Ví dụ:
The lizards bask in the sun. (Những con thằn lằn phơi nắng.)
She saw a lizard in the garden. (Cô ấy nhìn thấy một con thằn lằn trong vườn.)
toe
/təʊz/
(noun)
Nghĩa: ngón chân
Từ/Cấu trúc liên quan: None
Giải thích nghĩa tiếng Việt: Trong đoạn văn, "toes" được sử dụng để chỉ phần ngón chân của loài Bachia.
Ví dụ:
The lizard has five toes on each foot. (Con thằn lằn có năm ngón chân trên mỗi bàn chân.)
She stubbed her toe on the table leg. (Cô ấy bị vấp ngón chân vào chân bàn.)
digit
/ˈdɪdʒɪt/
(noun)
Nghĩa: ngón tay
Từ/Cấu trúc liên quan: None
Giải thích nghĩa tiếng Việt: Trong đoạn văn, "digit" được sử dụng để chỉ ngón tay, ngón chân.
Ví dụ:
Humans have five digits on each hand. (Con người có năm ngón tay trên mỗi bàn tay.)
The lizard lost a digit in a fight. (Con thằn lằn đã mất một ngón tay trong một cuộc chiến.)
reluctant ( ~rejected: chối bỏ )
/rɪˈlʌktənt/
(adjective)
Nghĩa: miễn cưỡng
Từ/Cấu trúc liên quan: reluctant to do something
Giải thích nghĩa tiếng Việt: Trong đoạn văn, "reluctant" được sử dụng để mô tả sự không sẵn lòng hoặc do dự của các nhà sinh vật học khi sử dụng thuật ngữ "throwback".
Ví dụ:
He was reluctant to admit his mistake. (Anh ta miễn cưỡng thừa nhận lỗi lầm của mình.)
She is reluctant to leave her home. (Cô ấy miễn cưỡng rời khỏi nhà của mình.)
reversible
Phiên âm: /rɪˈvɜːrsəbəl/
Từ loại: tính từ (adjective)
👉 có thể đảo ngược / có thể khôi phục lại trạng thái ban đầu
Dùng khi một thay đổi, tác động hoặc quá trình có thể được thay đổi ngược lại.
Ví dụ minh hoạ:
The damage is reversible.
→ Thiệt hại có thể được khắc phục/đảo ngược.
This process is completely reversible.
→ Quá trình này hoàn toàn có thể đảo ngược.
Some environmental changes are reversible, while others are permanent.
→ Một số thay đổi môi trường có thể đảo ngược, trong khi những thay đổi khác là vĩnh viễn.
conviction
Phiên âm: /kənˈvɪkʃən/
Từ loại: danh từ (noun)
Niềm tin mạnh mẽ / sự tin chắc ⭐
👉 Một niềm tin rất mạnh rằng điều gì đó là đúng.
She has a strong conviction that education can change people's lives.
→ Cô ấy có niềm tin mạnh mẽ rằng giáo dục có thể thay đổi cuộc sống con người.
He spoke with conviction.
→ Anh ấy nói với sự tin tưởng chắc chắn.
embryo
/ˈembriəʊ/
(noun)
Nghĩa: phôi
Từ/Cấu trúc liên quan: None
Giải thích nghĩa tiếng Việt: Trong đoạn văn, "embryos" được sử dụng để chỉ sinh vật đang trong giai đoạn phát triển ban đầu, trước khi nở hoặc sinh ra.
Ví dụ:
Human embryos develop rapidly during the first trimester. (Phôi thai người phát triển nhanh chóng trong ba tháng đầu.)
Scientists study embryos to understand how organisms grow. (Các nhà khoa học nghiên cứu phôi để hiểu cách sinh vật phát triển.)
womb
Phiên âm: /wuːm/
Từ loại: danh từ (noun)
👉 tử cung
Womb là từ thông dụng để chỉ tử cung, cơ quan trong cơ thể người phụ nữ nơi em bé phát triển trước khi sinh.
Ví dụ:
The baby develops in the womb before birth.
→ Em bé phát triển trong tử cung trước khi chào đời.
The fetus is protected inside the womb.
→ Thai nhi được bảo vệ bên trong tử cung.