life story we admire

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/74

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:19 PM on 7/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

75 Terms

1
New cards

authentic /ˈɔː.θen.tɪk/ adj

đích thực, chuẩn vị, đáng tin cậy

2
New cards
equipment /ɪˈkwɪp.mənt/ n
thiết bị, dụng cụ
3
New cards
dramatic /drəˈmæt.ɪk/ adj
kịch tính, đột ngột, đáng kể
4
New cards

peaceful /ˈpiːs.fəl/ adj

hòa bình, yên bình

5
New cards

embrace /ɪmˈbreɪs/ v/n

ôm chầm lấy, đón nhận chấp nhận

6
New cards

praise /preɪz/ v/n

khen ngợi/lời khen ngợi

7
New cards
charity /ˈtʃær.ə.ti/ n
tổ chức từ thiện, lòng từ thiện, việc từ thiện
8
New cards
drop in /drɒp ɪn/ phrv
ghé thăm bất ngờ, không hẹn trước
9
New cards
remote /rɪˈməʊt/ adj
xa xôi, hẻo lánh, từ xa
10
New cards
immense /ɪˈmens/ adj
mênh mông, bao la, rất lớn
11
New cards

sincere /sɪnˈsɪər/ adj

chân thành

12
New cards
precise /prɪˈsaɪs/ adj
chính xác, rõ ràng
13
New cards
socialize /ˈsəʊ.ʃəl.aɪz/ v
giao lưu, hòa nhập xã hội
14
New cards
utilize /ˈjuː.təl.aɪz/ v
tận dụng, sử dụng hiệu quả
15
New cards
visualize /ˈvɪʒ.u.əl.aɪz/ v
hình dung, mường tượng
16
New cards
incredible /ɪnˈkred.ə.bl̩/ adj
kỳ diệu, đáng kinh ngạc, không tưởng
17
New cards
valuable /ˈvæl.ju.ə.bl̩/ adj
có giá trị, quý giá
18
New cards
massive /ˈmæs.ɪv/ adj
to lớn, khổng lồ
19
New cards
assess /əˈses/ v
đánh giá, định giá
20
New cards
look out for /lʊk aʊt fɔːr/ phrv
coi chừng, cẩn thận / tìm kiếm
21
New cards
specific /spəˈsɪf.ɪk/ adj
cụ thể, rõ ràng, đặc trưng
22
New cards
pursue /pəˈsjuː/ v
theo đuổi
23
New cards
follow /ˈfɒl.əʊ/ v
đi theo, theo dõi, tuân theo
24
New cards
comply with /kəmˈplaɪ wɪð/ phrv
tuân thủ, chấp hành
25
New cards
romantic /rəʊˈmæn.tɪk/ adj
lãng mạn
26
New cards
domestic /dəˈmes.tɪk/ adj
trong nước, nội địa / thuộc gia đình, nội trợ
27
New cards
realistic /ˌrɪəˈlɪs.tɪk/ adj
thực tế, khả thi
28
New cards
utter /ˈʌt.ər/ adj/v
hoàn toàn, tuyệt đối / thốt ra lời
29
New cards
entire /ɪnˈtaɪər/ adj
toàn bộ, toàn thể
30
New cards
sheer /ʃɪər/ adj
hoàn toàn, chỉ là / dốc đứng
31
New cards
role model /ˈrəʊl ˌmɒd.əl/ n
hình mẫu lý tưởng, tấm gương sáng
32
New cards
empire /ˈem.paɪər/ n
đế chế, tập đoàn khổng lồ
33
New cards
superstar /ˈsuː.pə.stɑːr/ n
siêu sao
34
New cards
tragedy /ˈtrædʒ.ə.di/ n
bi kịch, thảm kịch
35
New cards
capture /ˈkæp.tʃər/ v/n
bắt giữ, ghi lại (khoảnh khắc, cảm xúc) / sự bắt giữ
36
New cards
fascination /ˌfæs.ɪˈneɪ.ʃən/ n
sự mê hoặc, sự quyến rũ, niềm say mê
37
New cards
profound /prəˈfaʊnd/ adj
sâu sắc, uyên thâm, thâm thúy
38
New cards
academic /ˌæk.əˈdem.ɪk/ adj/n
thuộc học thuật, học đường / học giả
39
New cards
refine /rɪˈfaɪn/ v
tinh chế, cải tiến, trau chuốt
40
New cards
hinder /ˈhɪn.dər/ v
cản trở, kìm hãm
41
New cards
setback /ˈset.bæk/ n
tổn thất, trở ngại, sự thụt lùi
42
New cards
yield /jiːld/ v/n
sản sinh, mang lại / sản lượng, lợi nhuận
43
New cards
repertoire /ˈrep.ə.twɑːr/ n
vốn tiết mục, kho tài nghệ (của nghệ sĩ)
44
New cards
culminate /ˈkʌl.mɪ.neɪt/ v
đỉnh điểm là, kết thúc bằng
45
New cards

breakthrough /ˈbreɪk.θruː/ n

bước đột phá

46
New cards
catapult /ˈkæt.ə.pʌlt/ v/n
đưa ai đó vụt sáng nhanh chóng / cái súng cao su
47
New cards
spotlight /ˈspɒt.laɪt/ n/v
ánh đèn sân khấu, sự chú ý của công chúng / soi rọi, làm nổi bật
48
New cards
reputation /ˌrep.jəˈteɪ.ʃən/ n
danh tiếng, uy tín
49
New cards
authenticity /ˌɔː.θenˈtɪs.ə.ti/ n
tính xác thực, tính chân thật
50
New cards
philanthropy /fɪˈlæn.θrə.pi/ n
hoạt động từ thiện, lòng thương người
51
New cards
stardom /ˈstɑː.dəm/ n
vị thế ngôi sao, sự nổi tiếng
52
New cards
engagement /ɪnˈɡeɪdʒ.mənt/ n
sự đính hôn, sự tương tác, tham gia
53
New cards
absolute /ˈæb.sə.luːt/ adj
hoàn toàn, tuyệt đối
54
New cards
perseverance /ˌpɜː.sɪˈvɪə.rəns/ n
sự kiên trì, bền bỉ
55
New cards
versatility /ˌvɜː.səˈtɪl.ə.ti/ n
sự linh hoạt, đa năng
56
New cards
demonstrate /ˈdem.ən.streɪt/ v
chứng minh, giải thích, biểu tình
57
New cards
instrument /ˈɪn.strə.mənt/ n
nhạc cụ, dụng cụ, công cụ
58
New cards
presence /ˈprez.əns/ n
sự có mặt, sự hiện diện, phong thái
59
New cards
pandemic /pænˈdem.ɪk/ n/adj
đại dịch / thuộc về đại dịch
60
New cards
anniversary /ˌæn.ɪˈvɜː.sər.i/ n
ngày kỷ niệm, lễ kỷ niệm
61
New cards
comfort zone /ˈkʌm.fət zəʊn/ n
vùng an toàn
62
New cards
innovative /ˈɪn.ə.və.tɪv/ adj
mang tính sáng tạo, đổi mới
63
New cards
runner-up /ˌrʌn.ərˈʌp/ n
á quân, người/đội về nhì
64
New cards
intentionally /ɪnˈten.ʃən.əl.i/ adv
một cách cố ý, có chủ đích
65
New cards
affordable /əˈfɔː.də.bl̩/ adj
giá cả phải chăng, vừa túi tiền
66
New cards
sing along /sɪŋ əˈlɒŋ/ phrv
hát theo, hát chung
67
New cards
underprivileged /ˌʌndəˈprɪvəlɪdʒd/ adj
nghèo khổ, thiệt thòi
68
New cards
set sb apart /set esbiː əˈpɑːt/ phrv
làm cho ai trở nên khác biệt, nổi bật
69
New cards
produce /prəˈdjuːs/ v/n
sản xuất, tạo ra / nông sản
70
New cards
purchase /ˈpɜːtʃəs/ v/n
mua, sắm / món đồ đã mua, sự mua sắm
71
New cards
provide /prəˈvaɪd/ v
cung cấp, đem lại
72
New cards
present /prɪˈzent/ v/adj/n
thuyết trình / có mặt / món quà
73
New cards
take in /teɪk ɪn/ phrv
lừa dối, tiếp thu, nhận nuôi, sửa quần áo
74
New cards

fall in /fɔːl ɪn/ phrv

sụp đổ, xếp hàng

75
New cards
tune in /tjuːn ɪn/ phrv
đón xem, đón nghe (đài, tivi, podcast)