Send a link to your students to track their progress
39 Terms
1
New cards
Initially / At the beginning of the process / In the initial stages / At the outset / At the first stage
Ban đầu / Ở giai đoạn đầu tiên (Từ nối dùng cho bước mở đầu quy trình)
2
New cards
The process begins with + N/V-ing / The first stage involves + N/V-ing / The process starts when + S+V / The initial step is to + V
Quy trình bắt đầu với... / Giai đoạn đầu tiên bao gồm... (Cấu trúc mở đầu bước đầu tiên)
3
New cards
Subsequently / Following this / After this stage / In the next stage / Thereafter / In the subsequent stages / In the remaining stages / In the following stage
Tiếp theo / Sau giai đoạn này / Ở giai đoạn tiếp theo (Từ nối dùng cho các bước giữa quy trình)
4
New cards
Following the initial treatment / Following completion of the treatment
Sau khi hoàn thành bước xử lý ban đầu / Sau khi hoàn thành việc xử lý (Từ nối chuyển tiếp giữa các công đoạn)
5
New cards
Once this has been completed / Once + S + has/have been + V3 / After + S + has/have been + V3
Một khi điều này đã được hoàn thành / Sau khi cái gì đã được... (Cấu trúc ngữ pháp hoàn thành dùng nối câu)
6
New cards
Once this stage is complete / Once the process is completed / After this has been completed / Upon completion of this stage / Following completion of this stage
Sau khi hoàn thành giai đoạn này / Sau khi quy trình hoàn tất (Các cụm từ chuyển tiếp giữa các bước)
7
New cards
Finally / In the final stage / At the final stage / In the final step / Ultimately
Cuối cùng / Ở giai đoạn cuối cùng (Từ nối dùng cho bước cuối cùng)
8
New cards
The final stage involves + N/V-ing / The process concludes with + N/V-ing / The process ends with + N/V-ing / Culminating in + N/V-ing
Giai đoạn cuối bao gồm... / Quy trình kết thúc với... / Dẫn đến kết quả cuối cùng là... (Cấu trúc miêu tả bước kết thúc)
9
New cards
Be treated with chemicals / Be chemically treated / Undergo chemical treatment
Được xử lý bằng hóa chất / Trải qua quá trình xử lý hóa học (Các cấu trúc đồng nghĩa chỉ xử lý hóa chất)
10
New cards
Undergo further processing / Undergo additional treatment / Be subjected to treatment / Be processed further
Trải qua quá trình xử lý thêm / Được xử lý bổ sung / Chịu sự xử lý (Miêu tả các bước xử lý tiếp theo)
11
New cards
Be refined / Be purified / Be filtered / Be sterilised
Được tinh chế / Được làm tinh khiết / Được lọc / Được tiệt trùng (Các động từ chỉ hành động làm sạch/tinh chế)
12
New cards
Be heated / Be cooled / Be dried / Be crushed / Be ground / Be mixed / Be blended / Be separated / Be compressed
Được đun nóng / Được làm nguội / Được làm khô / Bị nghiền nát / Bị xay nhỏ / Được trộn / Được hòa trộn / Được tách ra / Bị nén lại (Các tác động vật lý lên nguyên liệu)
13
New cards
Be heated to + temperature / Be cooled to + temperature / Be exposed to heat / Undergo heating / Undergo cooling / Be allowed to cool
Được đun nóng đến... độ / Được làm nguội đến... độ / Tiếp xúc với nhiệt / Trải qua quá trình làm nóng, làm nguội / Được để cho nguội (Cách miêu tả sự thay đổi nhiệt độ)
Loại bỏ các tạp chất / chất / vật liệu không mong muốn / chất gây ô nhiễm / chất cặn còn lại (Cụm từ chỉ khâu lọc sạch)
15
New cards
Eliminate impurities / Eliminate unwanted substances / Filter out impurities / Filter out contaminants / Separate unwanted materials from / Extract impurities from / Get rid of unwanted substances
Loại bỏ tạp chất / Lọc bỏ chất bẩn / Tách nguyên liệu không mong muốn ra khỏi... / Tách tạp chất / Loại bỏ chất không cần thiết (Các cấu trúc đồng nghĩa chỉ việc loại bỏ tạp chất)
16
New cards
Pass through / Flow through / Travel through / Move through / Circulate through
Đi qua / Chảy qua / Di chuyển qua / Tuần hoàn qua (Động từ chỉ sự di chuyển của chất lỏng/khí/nguyên liệu qua hệ thống)
17
New cards
Be transferred to / Be transferred into / Be conveyed to / Be transported to / Be channelled into / Be directed into
Được chuyển đến / Được vận chuyển tới / Được dẫn vào (Chỉ sự di chuyển nguyên liệu từ nơi này sang nơi khác)
18
New cards
Be pumped into / Be pumped through / Be pumped from A to B / Be pumped out of / Be transferred by pump
Được bơm vào / Được bơm qua / Được bơm từ A đến B / Được bơm ra khỏi / Được chuyển bằng máy bơm (Dùng riêng cho chất lỏng hoặc khí)
19
New cards
Be poured into / Be dispensed into / Be filled with / Fill A with B
Được rót vào / Được phân phối vào / Được làm đầy bằng / Đổ đầy A bằng B (Miêu tả việc cho chất lỏng/nguyên liệu vào bình chứa)
20
New cards
Be placed into / Be inserted into / Be fed into / Be introduced into / Be loaded into / Be deposited into
Được đặt vào / Được chèn vào / Được đưa vào máy / Được đưa vào hệ thống / Được chất lên / Được lắng xuống (Miêu tả nạp nguyên liệu vào máy móc)
21
New cards
Be stored in / Be contained in
Được lưu trữ trong / Được chứa trong (Chỉ trạng thái lưu trữ nguyên liệu)
22
New cards
Be added to / Be mixed with / Be combined with / Be blended with / Mix A with B / Combine A and B / Blend A with B / Be introduced into
Được thêm vào / Được trộn với / Được kết hợp với / Trộn A với B (Các cấu trúc miêu tả việc trộn các nguyên liệu lại với nhau)
23
New cards
Be separated / Be separated from / Be divided into / Be split into / Be extracted from / Be isolated from / Separate A from B
Được tách ra / Được phân chia thành / Được chia nhỏ / Được chiết xuất từ / Được cô lập khỏi / Tách A khỏi B (Các cấu trúc miêu tả việc phân tách thành phần)
24
New cards
Be packed into / Be loaded into / Be packaged in / Be placed in containers / Be sealed in / Be stored in / Be stored at + temperature
Được đóng gói vào / Được chất lên / Được đóng gói trong / Được đặt vào thùng chứa / Được niêm phong trong / Được bảo quản ở nhiệt độ... (Công đoạn đóng gói và bảo quản)
25
New cards
Be labelled / Be prepared for distribution / Be ready for distribution / Be sent for distribution
Được dán nhãn / Được chuẩn bị cho việc phân phối / Sẵn sàng để phân phối / Được gửi đi phân phối (Công đoạn thành phẩm chuẩn bị xuất xưởng)
26
New cards
Be distributed to / Be transported to / Be sent to / Be delivered to / Be supplied to
Được phân phối đến / Được vận chuyển tới / Được gửi đến / Được giao đến / Được cung cấp cho (Khâu vận chuyển thành phẩm đến nơi tiêu thụ)
27
New cards
Retail sale / Supermarkets / Retail outlets
Bán lẻ / Các siêu thị / Các cửa hàng bán lẻ (Đầu ra tiêu thụ của sản phẩm)
28
New cards
Raw materials / Raw ingredients / Initial materials / Source material
Nguyên liệu thô / Thành phần thô / Vật liệu ban đầu (Chỉ nguyên liệu đầu vào của quy trình)
29
New cards
Processed material / Finished product / Final product / End product / Final output
Vật liệu đã qua xử lý / Thành phẩm / Sản phẩm cuối cùng (Chỉ kết quả đầu ra của quy trình)
30
New cards
A series of stages / A series of processes / A series of treatments / Several stages / Multiple stages / Successive stages / Subsequent stages
Một chuỗi các giai đoạn / Một chuỗi các quá trình xử lý / Nhiều giai đoạn / Các giai đoạn liên tiếp (Dùng trong câu tổng quan Overview)
31
New cards
Processing machine / Processing unit / Treatment facility / Storage tank / Container / Filter / Chamber / Pipe / Conveyor belt / Hopper / Reactor / Boiler
Máy xử lý / Bộ phận xử lý / Cơ sở xử lý / Bình chứa / Thùng chứa / Bộ lọc / Buồng chứa / Đường ống / Băng chuyền / Phễu nạp / Lò phản ứng / Nồi hơi (Từ vựng chỉ các thiết bị trong quy trình)
32
New cards
The material is transferred to + place / The liquid flows through + equipment / The raw material is fed into + machine / The material passes through + equipment
Nguyên liệu được chuyển đến... / Chất lỏng chảy qua... / Nguyên liệu thô được nạp vào máy... / Nguyên liệu đi qua thiết bị... (Các mẫu câu miêu tả di chuyển nguyên liệu)
33
New cards
The substance undergoes + treatment / The material is subsequently treated / The material is then transferred to + place / The processed material is transported to + place
Hợp chất trải qua quá trình xử lý... / Nguyên liệu sau đó được xử lý / Nguyên liệu sau đó được chuyển đến... / Nguyên liệu đã xử lý được vận chuyển tới... (Các mẫu câu miêu tả bước xử lý)
34
New cards
The liquid is pumped into + container / The gas is channelled into + container / The mixture is filtered to remove + noun
Chất lỏng được bơm vào bình... / Khí được dẫn vào bình... / Hỗn hợp được lọc để loại bỏ... (Các mẫu câu miêu tả thao tác kỹ thuật)
35
New cards
The mixture is heated to + temperature / The material is cooled to + temperature / The solid particles are separated from the liquid / The mixture is divided into + number + components
Hỗn hợp được đun nóng đến... / Nguyên liệu được làm nguội đến... / Các hạt rắn được tách ra khỏi chất lỏng / Hỗn hợp được chia thành... phần (Các mẫu câu miêu tả biến đổi trạng thái)
36
New cards
The finished products are packaged in + container / The containers are sealed and labelled / The products are prepared for distribution
Thành phẩm được đóng gói trong... / Các thùng chứa được niêm phong và dán nhãn / Các sản phẩm được chuẩn bị để phân phối (Các mẫu câu miêu tả giai đoạn đóng gói)
37
New cards
Following this stage, + S + V / Once this stage is complete, + S + V / In the subsequent stages, + S + V
Sau giai đoạn này,... / Một khi giai đoạn này hoàn tất,... / Ở các giai đoạn tiếp theo,... (Mẫu câu ghép nối các bước trong bài)
38
New cards
The process consists of several stages / The process involves several stages / The process comprises several stages / The process can be divided into several stages
Quy trình bao gồm nhiều giai đoạn / Quy trình có thể được chia thành nhiều giai đoạn (Mẫu câu mở bài introduction)
39
New cards
The process starts with + N/V-ing and ends with + N/V-ing / The process begins with + N/V-ing and culminates in + N/V-ing
Quy trình bắt đầu bằng việc... và kết thúc bằng việc... (Mẫu câu tóm tắt tổng quan overview)