11- 12

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/193

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:51 AM on 6/30/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

194 Terms

1
New cards
혼란스럽다
(a) hỗn loạn, lung tung
2
New cards
인공지능
trí tuệ nhân tạo
3
New cards
기술의 발달
Phát triển kỹ thuật
4
New cards
노동력
sức lao động
5
New cards
전망하다
nhìn xa, dự đoán
6
New cards
지구온난화
sự nóng lên của trái đất
7
New cards
생태계
hệ sinh thái
8
New cards
급격히
một cách nhanh chóng
9
New cards
신종
chủng loại mới
10
New cards
전염병
bệnh truyền nhiễm
11
New cards
대도시
thành phố lớn
12
New cards
집값
giá nhà
13
New cards
폭등하다
tăng vọt
14
New cards
정장형
trang phục trang trọng
15
New cards
학습 효율
hiệu quả học tập
16
New cards
저렴하다
rẻ
17
New cards
학부모
phụ huynh học sinh
18
New cards
감독하다
giám sát, quản lý
19
New cards
연주자
người biểu diễn nhạc cụ
20
New cards
감상하다
Thưởng thức, cảm nhận
21
New cards
관람료
phí tham quan
22
New cards
개봉하다
công chiếu, phát hành
23
New cards
출연하다
Biểu diễn, đóng (kịch, phim...)
24
New cards
관객
khán giả
25
New cards
놀랍다
ngạc nhiên
26
New cards
원작
Nguyên tác, bản gốc
27
New cards
주택 마련
Chuẩn bị nhà
28
New cards
기후 변화
biến đổi khí hậu
29
New cards
각국
mỗi quốc gia
30
New cards
탄소 배출
thải khí cacbon
31
New cards
규제하다
đưa ra quy chế
32
New cards
국내외
trong và ngoài nước
33
New cards
산업 혁명
cách mạng công nghiệp
34
New cards
협력 방안
phương án hợp tác
35
New cards
기술 개발
Phát triển kỹ thuật
36
New cards
논의하다
thảo luận, bàn luận
37
New cards
한자리
một chỗ
38
New cards
신경을 쓰다
chú tâm đến
39
New cards
신속하다
nhanh chóng, thần tốc
40
New cards
소화기
bình chữa cháy
41
New cards
비치하다
bố trí, thu xếp
42
New cards
구급차
xe cấp cứu
43
New cards
길을 비켜 주다
tránh đường cho
44
New cards
교복
Đồng phục học sinh
45
New cards
반바지
quần đùi
46
New cards
베스트셀러
bán chạy nhất
47
New cards
망설이다
chần chừ
48
New cards
떠올리다
nhớ lại, hiện ra, nhớ đến
49
New cards
바람
lòng mong ước
50
New cards
무더위
cái nóng ngột ngạt
51
New cards
계속되다
được tiếp tục
52
New cards
독거노인
người già neo đơn
53
New cards
저소득층
tầng lớp thu nhập thấp
54
New cards
지원 받다
nhận hỗ trợ
55
New cards
마침
Đúng lúc, vừa lúc đó
56
New cards
제공하다
cung cấp
57
New cards
보양식
thực phẩm bổ dưỡng
58
New cards
마음껏
thỏa thích, hết lòng
59
New cards
감소하다
giảm, sụt, bớt
60
New cards
지원하다
hỗ trợ
61
New cards
관계자
người liên quan
62
New cards
찾아다니다
đi tìm, tìm đến
63
New cards
전달하다
truyền đạt
64
New cards
진정하다
chân thực, chân thành
65
New cards
휴식을 취하다
nghỉ ngơi
66
New cards
재충전
nạp lại năng lượng
67
New cards
올해부터
từ năm nay
68
New cards
여름 교복
đồng phục mùa hè
69
New cards
티셔츠와 반바지
áo thun và quần đùi
70
New cards
입고 있다
đang mặc
71
New cards
기존
Vốn có, sẵn có, trước đây
72
New cards
정장형 교복
đồng phục kiểu trang trọng
73
New cards
학생 들의 의견
ý kiến của học sinh
74
New cards
많이 편해지다
là vì đã có nhiều
75
New cards
몸이 편해지다
cơ thể trở nên thoải mái hơn
76
New cards
다양한 활동
hoạt động đa dạng
77
New cards
적극적으로
một cách tích cực
78
New cards
참여하기 시작했다
đã bắt đầu tham gia
79
New cards
공부에도 더 집중할 수 있다
có thể tập trung vào việc học hơn
80
New cards
올라갔다
đẵ tăng lên, đi lên
81
New cards
가격이 저렴하다
giá cả phải chăng
82
New cards
학부모에게도 인기다
cũng phổ biến đối với cả các phụ huynh
83
New cards
기존 교복에 비해
so với đồng phục cũ
84
New cards
받아들이다
chấp nhận, tiếp thu
85
New cards
가을을 맞아
chào đón mùa thu
86
New cards
열리다
được mở
87
New cards
지난해 = 작년
năm ngoái
88
New cards
맡다
đảm nhận, phụ trách
89
New cards
세계적
tính toàn cầu, toàn thế giới
90
New cards
가까이에서
ở khoảng cách gần
91
New cards
홈페이지
Trang web, homepage
92
New cards
가능하다
có khả năng
93
New cards
인기를 얻다
nhận được sự mến mộ
94
New cards
감동을 주다
làm cho cảm động
95
New cards
놀랍게도
đáng ngạc nhiên
96
New cards
이전에
trước đây
97
New cards
화제가 되다
trở thành đề tài bàn tán
98
New cards
N + 에 비해(서)
so với N thì
99
New cards
N +(으)ㄹ 예정이다
dự kiến, có kế hoạch làm gì
100
New cards
V (으)ㄹ 수 있다
có thể làm gì